IELTS Planet - Học IELTS online

10 cụm động từ giúp điểm thi Nói của bạn đạt Thang 8 hoặc cao hơn (P1) – IELTS Speaking

Bạn có muốn có thêm một điểm nhấn để tăng điểm thi lên Thang 8.0 hoặc cao hơn trong bài thi IELTS không? Hãy cố gắng tận dụng 10 cụm động từ sau đây để khiến bài nói được nổi bật hơn và đạt được số điểm mà bạn cần!


katie-treadway-171141


Có lẽ bạn sẽ được yêu cầu trình bày về nhiều chủ đề khác nhau như công việc, học tập, sách vở, phim ảnh, mối quan hệ, ngoại hình, tính cách, âm nhạc, thực phẩm trong phần thi nói IELTS. Người bản xứ lúc nào cũng sử dụng cụm động từ khi nói chuyện! Hãy chuẩn bị những chủ đề này thật kỹ trước khi thi với các cụm động từ sau để lời nói thông thường được tự nhiên hơn và giống người bản xứ hơn.


Sau đây là năm cụm từ dễ sử dụng và sẽ giúp bạn gây ấn tượng với giám khảo:


       1. Make it

>>Ý nghĩa: đến hoặc đạt được một kết quả.

  • Giám khảo: Do you have any expectation regarding your scholarship application?
                         (Em có mong đợi gì đối với việc nộp đơn xin học bổng không)
  • Thí sinh: I am not sure if I am good enough to actually get the scholarship, but I expect to at least make it to the final round. 
                     (Em không biết mình có đủ giỏi để được nhận học bổng hay không, nhưng em hy vọng có thể vào được vòng chung kết.)

       2. Bone up on

>> Ý nghĩa: học.

Ví dụ:

  • I had to bone up on my English studies to push my IELTS score to a 7 or higher.
    (Tôi phải nỗ lực học tiếng Anh để tăng điểm IELTS lên thang 7 hoặc cao hơn.)

       3. Do away with

>> Ý nghĩa: ngừng/chấm dứt.

Ví dụ:

  • Personally, I think we should do away with school uniforms. Students should wear what they like.
    (Theo ý kiến của cá nhân tôi thì chúng ta nên bỏ đồng phục trường đi. Học sinh nên được quyền ăn mặc theo ý thích của mình.)

       4. End up

>> Ý nghĩa: cuối cùng trở thành

Ví dụ:

  • I’m not sure what I will end up doing with my life. I can’t decide on a career path.
    (Tôi không chắc sau này mình sẽ làm gì nữa. Tôi không thể lựa chọn được một nghề nghiệp nào.)

       5. Figure out

>> Ý nghĩa: học được những chi tiết về một thứ gì đó hoặc phát hiện cách thức nó vận hành.

Ví dụ:

  • I figured out how to fix the television.
    (Tôi đã biết cách sửa TV.)

       6. Make do with

>> Ý nghĩa: chấp nhận một thứ ít được mong muốn hơn bởi vì không còn lựa chọn nào khác.

  • Giám khảo: Can you tell me something memorable about one of your recent outings?
                          (Em có thể kể cho tôi những kỷ niệm đáng nhớ trong chuyến đi chơi gần đây không?)
  • Thí sinh: Sure! My friends and I went to a friend’s house last week. Things were great, except that there was no coffee, so we had to make do with tea.
                     (Tất nhiên rồi! Tuần trước em cùng nhiều người đến nhà bạn chơi. Hôm đó rất vui, chỉ trừ việc là nhà bạn không có cà phê, thế nên em phải dùng trà.)

       7. Goof off

>> Ý nghĩa: uổng phí thời gian hoặc lãng tránh công việc.

Ví dụ:

  • I used to spend most of the school days goofing off with her friends.
    (Tôi từng dành nhiều buổi học để chơi bời với đám bạn.)

       8. Make of

>> Ý nghĩa: hiểu được hoặc có ý kiến

  • Thí sinh: I’m not sure what to make of this question. Could you rephrase it for me?
                    (Em không hiểu câu hỏi này yêu cầu gì. Thầy/Cô có thể nói lại giúp em được không)

       9. Worn out

>> Ý nghĩa: mệt mỏi.

Ví dụ:

  • I’m usually worn out by the end of the week because I’m studying for IELTS and working as well.
    (Tôi thường mệt mỏi vào những dịp cuối tuần vì tôi phải học IELTS và làm việc.)

       10. Clam up

>> Ý nghĩa: không nói gì vì cảm thấy xấu hổ hoặc hồi hộp.

Ví dụ:

  • I clammed up when she asked me to answer the question.
    (Tôi im thin thít khi cô yêu cầu tôi trả lời câu hỏi.)

(Còn nữa)


Người dịch: Ngọc Hưởng

Nguồn: ieltsmaterial.com

June 10, 2018

0 responses on "10 cụm động từ giúp điểm thi Nói của bạn đạt Thang 8 hoặc cao hơn (P1) - IELTS Speaking"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016