IELTS Planet - Học IELTS online

14 lỗi ngữ pháp ngay cả người bản xứ cũng sai (P3) – Tự học IELTS

annie-spratt-370254


9.Then/than

Chúng ta thường nhầm lẫn giữa “then” và “than” là do 2 từ trông giống nhau và có cách phát âm như nhau.

  • Quy tắc:
    • “Than” được dùng để so sánh
    • “Then” dùng để chỉ thứ gì đó diễn ra sau thứ khác theo thứ tự thời gian, như trong hướng dẫn từng bước, hay  kế hoạch thời gian biểu (“we’ll go there then there”)
  • Lỗi sai thường gặp:
    • She was better at it then him
    • It was more then enough
  • Sửa lại:
    • She was better at it than him.
    • It was more than enough.

10. Me/myself/I

Cách nhắc đến bản thân ai đó, đặc biệt khi nhắc đến một người khác nữa trong cùng 1 câu thật sự là một câu hỏi hóc búa. Dưới đây là cách nhớ khi nào thì sử dụng “me”, “myself” hoặc “I”.

  • Quy tắc:
    • Khi nhắc đến bản thân bạn và người nào đó khác thì hãy đưa tên họ lên đầu câu
    • Chọn “me” hoặc “I” bằng cách bỏ phần tên của họ và xem từ nào nghe ổn hơn.Ví dụ, trong câu “Jone and I are off to the circus”, nếu chỉ có nhắc đến bạn trong câu thì bạn sẽ không nói là “ me is off to the circus” mà nói “I am off to the circus”. Do đó, khi nói về việc đi chơi với ai đó, hãy dùng “John and I”
    • Chỉ dùng “myself” nếu đã dùng “I” trước đó, khi bạn đóng vai trò là chủ ngữ trong câu
  • Lỗi sai thường gặp:
    • Me and John are off to the circus
    • Myself and John are going into town
    • Give it to John and I to look after
  • Sửa lại:
    • John and I are off to the circus
    • John and I are going into town
    • Give it to John and me to look after

11. Invite/ Invitation

Đây là lỗi phổ biến đến nỗi hầu như mọi người đều chấp nhận có thể dùng thay thế 2 từ, tuy nhiên nếu bạn muốn nói tiếng Anh chuẩn, thì không nên mắc lỗi này.

  • Quy tắc:
    • “Invite” là động từ – “to invite”, có nghĩa là hành động hỏi ý kiến ai đó xem họ có muốn làm việc gì đó hay đi đâu đó hay không
    • “Invitation” là danh từ – “an invitation”, có nghĩa là lời mời thực sự đến ai đó hỏi xem họ có muốn làm việc gì đó hay đi đâu đó hay không
  • Lỗi sai thường gặp:
    • I haven’t responded to her invite yet.
    • She sent me an invite.
  • Sửa lại:
    • I haven’t responded to her invitation yet.
    • She sent me an invitation.

12. Who/whom

Lại là một câu hỏi khó, làm thế nào để nhắc đến mọi người. Trong tiếng Anh có rất nhiều cách!

  • Quy tắc:
    • “Who” chỉ chủ ngữ của câu; “whom” chỉ tân ngữ.
    • “Who” và “whom” cũng giống như cặp từ “he” và “him”. Qua ví dụ dưới đây, bạn có thể tìm ra câu trả lời:
    • “Who did this? He did” – vì thế từ “who” là đúng. “Whom should I invite?” Invite him” – từ “whom” là đúng.
    • “That” thường được sử dụng không chính xác để thay thế cho “who” hay “whom”. Khi nhắc đến một người, thì không nên dùng từ “that”.
  • Lỗi sai thường gặp:
    • Who shall I invite?
    • Whom is responsible?
    • He was the only person that wanted to come
  • Sửa lại:
    • Whom shall I invite?
    • Who is responsible?
    • He was the only person who wanted to come

13. Affect/effect

Hai từ này trông giống nhau và phát âm cũng gần như nhau nên rất dễ nhầm lẫn, nhưng vẫn có cách giải thích đơn giản giúp bạn ghi nhớ sự khác nhau giữa chúng.

  • Quy tắc:
    • Affect là động từ – “to affect” – có nghĩa là gây ảnh hưởng hay có tầm ảnh hưởng lên thứ gì đó
    • Effect là danh từ – “a positive effect” – kết quả khi bị ảnh hưởng bởi thứ gì đó
    • Còn có động từ “to effect”, có nghĩa là gây ra thứ gì đó – “to effect a change”. Tuy nhiên, từ này không được dùng nhiều lắm, vì thế chúng tôi sẽ không đưa vào ví dụ bên dưới để tránh gây nhầm lẫn
  • Lỗi sai thường gặp:
    • He waited for the medicine to have an affect
    • They were directly effected by the flooding
  • Sửa lại:
    • He waited for the medicine to have an effect.
    • They were directly affected by the flooding.

14. I.e. và e.g.

2 chữ viết tắt này thường bị nhầm lẫn, nhiều người dùng chúng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng rất khác nhau.

  • Quy tắc:
    • I.e. có nghĩa là “ that is” hay “in other words”, bắt nguồn từ chữ La Tinh “id est”
    • E.g. có nghĩa là “for example”, bắt nguồn từ chữ La Tinh “ exempli gratia”
    • Chỉ dùng “i.e” và “e.g” trong văn phong thân mật. Đối với tài liệu cần văn phong trang trọng, như bài văn, thì nên viết rõ nghĩa ra (“ for example” hay “that is”)
  • Lỗi sai thường gặp:
    • He liked many different cheeses, i.e. cheddar, camembert and brie
    • He objects to the changes – e.g. he won’t be accepting them
  • Sửa lại:
    • He liked many different cheeses, e.g. cheddar, camembert and brie
    • He objects to the changes – i.e he won’t be accepting them

Xem 14 lỗi ngữ pháp ngay cả người bản xứ cũng sai (P2) – Tự học IELTS 


Người dịch:Thiều Thị Thúy Ngân

Nguồn: oxford-royale.co.uk

Tháng Mười Hai 13, 2017

0 responses on "14 lỗi ngữ pháp ngay cả người bản xứ cũng sai (P3) - Tự học IELTS"

Để lại lời nhắn

IELTS Planet - Học IELTS online 2016