IELTS Planet - Học IELTS online

20 từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh (P1) – Tự học IELTS

Đôi khi chúng ta viết tắt các tên gọi hoặc cụm từ bằng những chữ cái đầu (những chữ cái đứng đầu mỗi từ). Ví dụ, UN là viết tắt của “United Nations” (Liên Hợp Quốc). Một số người còn được biết đến với tên viết tắt của họ, chẳng hạn như JFK tức Cựu Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy, hoặc CFO là viết tắt của Giám đốc Tài chính trong công ty. Chúng ta thường phát âm những từ này bằng cách đọc tuần tự mỗi chữ cái.


helloquence-61190


Bạn có biết những từ viết tắt thông dụng sau trong tiếng Anh không?


       1. a.k.a

>> Ý nghĩa: also known as (còn được gọi là)

>> Ví dụ:

  • Stefani Joanne Angelina Germanotta, a.k.a. Lady Gaga, is one of the biggest pop stars of the 21st century
    (Stefani Joanne Angelina Germanotta, còn được gọi là Lady Gaga, là một trong những ngôi sao nhạc pop vĩ đại nhất ở thế kỷ 21.)

       2. BLT 

>> Ý nghĩa: bacon, lettuce, and tomato (sandwich) (thịt xông khói, xà lách và cà chua)

>> Ví dụ:

  • Do you want a tuna sandwich or a BLT?
    (Cô muốn dùng sandwich cá ngừ hay sandwich thịt xông khói, xà lách và cà chua?)

       3. BS 

>> Ý nghĩa: bullshit (nhảm nhí) (mang nghĩa xúc phạm)

>> Ví dụ:

  • I can’t believe I failed biology. That’s such BS! It’s just because the teacher hates me.
    (Không thể tin được là tôi trượt môn sinh học. Nhảm nhí hết sức! Chắc chắn là giáo viên ghét tôi.)

       4. BYOB 

>> Ý nghĩa: bring your own booze (tự mang theo rượu đến tham dự buổi tiệc/sự kiện xã giao)

>> Ví dụ:

  • The party starts at 8. BYOB.
    (Buổi tiệc bắt đầu lúc 8 giờ. Tự mang theo rượu nhé.)

       5. CEO 

>> Ý nghĩa: Chief Executive Officer (Giám đốc Điều hành) (chủ tịch của một công ty hoặc tổ chức)

>> Ví dụ:

  • The CEO of that company makes a million dollars a year.
    (Giám đốc điều hành của công ty đó mỗi năm kiếm được một triệu đô la Mỹ.)

       6. DIY 

>> Ý nghĩa: Do-it-yourself (tự làm)

>> Ví dụ:

  • Pam would rather buy something ready-made than do a DIY project.
    (Pam thà là mua thứ gì đó có sẵn còn hơn là tự làm.)

       7. ER 

>> Ý nghĩa: Emergency Room (Phòng cấp cứu ở bệnh viện)

>> Ví dụ:

  • After the car accident, the victims were rushed to the ER.
    (Sau tai nạn xe hơi, các nạn nhân được nhanh chóng chở đến phòng cấp cứu.)

       8. ETA

>> Ý nghĩa: Estimated time of arrival (thời gian đến dự kiến)

>> Ví dụ:

  • What’s the ETA on the shipment of the new equipment?
    (Thời gian đến dự kiến của thiết bị mới là khi nào?)

(Còn nữa)


Người dịch: Ngọc Hưởng

Nguồn: espressoenglish.net

June 13, 2018

0 responses on "20 từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh (P1) - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016