IELTS Planet - Học IELTS online

20 từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh (P2) – Tự học IELTS

eric-rothermel-23788-unsplash


        9. FYI 

>> Ý nghĩa: For your information (xin bạn biết rằng)

>> Ví dụ:

  • FYI, the bank is closed tomorrow because it’s a holiday, so you might want to make your deposit today.
    (Mong chị biết rằng ngân hàng sẽ đóng cửa vào ngày mai vì ngày mai là ngày lễ, vì thế hôm nay chị nên gửi tiền.)

       10. GNP

>> Ý nghĩa: Gross National Product (tổng sản phẩm quốc gia) (tổng giá trị của tất cả sản phẩm và dịch vụ sản xuất bởi quốc gia trong một năm. Đây là một chỉ tiêu đo lường quy mô nền kinh tế của một đất nước.)

>> Ví dụ:

  • China currently has the world’s second-largest GDP.
    (Trung Quốc hiện đang có GDP đứng thứ hai thế giới.)

       11. HQ

>> Ý nghĩa: headquarters (trụ sở) (trung tâm vận hành hoặc quản lý)

>> Ví dụ:

  • The company has offices throughout the country, but its HQ is located in the capital.
    (Công ty đặt văn phòng trên toàn quốc còn trụ sở công ty thì đặt tại thủ đô.)

       12. HR 

>> Ý nghĩa: Human Resources (phòng nhân sự) (bộ phận chịu trách nhiệm về quan hệ nhân viên, tuyển dụng, sa thải, vân vân trong công ty)

>> Ví dụ:

  • My co-worker was sexually harassing me and I had to complain to HR.
    (Tôi bị đồng nghiệp quấy rối tình dục nên đã đến phòng nhân sự than phiền.)

       13. MIA

>> Ý nghĩaMissing In Action (mất tích) (dùng để nói đến những thành viên trong quân đội biến mất trong lúc chiến đấu hoặc thi hành nhiệm vụ và không rõ tình trạng như thế nào)

>> Ví dụ:

  • Five soldiers are MIA after a surprise attack destroyed the military base.
    (5 quân nhân biến mất sau cuộc tấn công bất ngờ phá hủy bộ chỉ huy.)

       14. PR

>> Ý nghĩa: Public Relations (quan hệ công chúng) (công việc truyền tải thông tin đến công chúng và truyền thông)

>> Ví dụ:

  • The non-profit organization hired a specialist to take care of PR.
    (Tổ chức phi chính phủ thuê một chuyên gia chịu trách nhiệm về quan hệ công chúng.)

       15. RIP

>> Ý nghĩa: Có nguồn gốc từ cụm từ La-tinh requiescat in pace (Yên nghỉ) – dành cho những người đã qua đời.


       16. RN

>> Ý nghĩa: Registered Nurse (y tá chính quy)

>> Ví dụ:

  • After her kids graduated and left home, Joanne went back to school to pursue her dream of becoming an RN.
    (Sau khi con cái tốt nghiệp và rời khỏi nhà, Joanne quay trở lại trường để tiếp tục giấc mơ trở thành y tá chính quy.)

       17. TBA

>> Ý nghĩa: To Be Announced (sẽ thông báo sau)

>> Ví dụ:

  • The conference will be held October 15-19. Location TBA.
    (Hội nghị sẽ được tổ chức từ ngày 15 đến ngày 19 tháng 10. Địa điểm sẽ được thông báo sau.)

       18. TGIF

>> Ý nghĩa: Thank God It’s Friday (Tạ ơn Chúa thứ Sáu đã đến rồi)

>> Ví dụ:

  • I’ve worked until 9 PM every day this week. TGIF!
    (Ngày nào trong tuần tôi cũng phải làm việc đến 9 giờ tối. Tạ ơn Chúa thứ Sáu đã đến rồi.)

       19. UFO

>> Ý nghĩa: Unidentified Flying Object (Vật thể bay không xác định) (thường được dùng để chỉ tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh)


       20. VIP

>> Ý nghĩa: Very Important Person (Nhân vật rất quan trọng)

>> Ví dụ:

  • Tickets to the VIP section of the nightclub cost three times as much.
    (Vé ở khu VIP trong hộp đêm có giá gấp ba lần vé thường.)

Xem 20 từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh (P1)


Người dịch: Ngọc Hưởng

Nguồn: espressoenglish.net

June 14, 2018

0 responses on "20 từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh (P2) – Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016