IELTS Planet - Học IELTS online

45 từ tiếng Anh có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác (P6) – IP Share

job-savelsberg-500448-unsplash


Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha:

Giống như tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha là một ngôn ngữ khác có gốc từ tiếng Latin có ảnh hưởng đến tiếng Anh. Rất nhiều ảnh hưởng của tiếng Tây Ban Nha đặc biệt dễ thấy hơn trong tiếng Anh-Mỹ, do đó rất nhiều trong số những từ chúng tôi cho bạn thấy dưới đây có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Dù sao thì đây cũng là những từ vựng hữu ích cho các bạn học tiếng anh, đặc biệt là những ai đang muốn tự học IELTS.

21. Guerrilla

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ này có nghĩa đen là “một cuộc chiến tranh nhỏ”. Trong cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ một hội nhóm không chính thức gồm những người chống lại chính phủ. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng như một tính từ, trong các cụm từ như “guerilla warfare” hoặc “guerrilla marketing”Lưu ý rằng trong tiếng Tây Ban Nha, âm chữ “ll” khác với tiếng Anh. Thế nên trong tiếng Anh, phát âm của từ này cơ bản nghe giống như “gorilla”, một loài động vật. 

Ví dụ: The guerrilla fighters took control of the capital of the country, which gave them control of the government. (Những người lính tự phát khống chế được thủ đô, do đó khống chế được cả chính phủ.)


22. Macho

Từ này dùng để chỉ một người rất mạnh mẽ hoặc nam tính. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một người kiêu ngạo về bản tính đàn ông của mình. Nó cũng đã từng được sử dụng như tên của một đô vật chuyên nghiệpmột bài hát disco nổi tiếng những năm 1970.

Ví dụ: Peter is a real macho guy, but that’s annoying sometimes. He says that “real men don’t cry,” but I think he’s wrong. (Peter là một gã đàn ông thực thụ, nhưng đôi khi cũng khá phiền phức. Anh ta nói rằng “đàn ông thực thụ không khóc” nhưng tôi cho rằng điều đó sai.)


23. Patio

Trong tiếng Anh, “patio” thường dùng để miêu tả khu vực bên ngoài một ngôi nhà, thường có đặt một cái bàn và ghế ở đấy, nhưng không có mái nhà.

Ví dụ: It was very hot today, so we decided to go out to the patio to drink a cold glass of lemonade. There are some trees there, too, so the sun wasn’t as bad. (Hôm nay trời rất nóng nên chúng tôi quyết định ra nhà chòi uống cốc nước chanh đá. Ở ngoài đó có khá nhiều cây nên không nắng lắm.)


24. Plaza

Một plaza là một địa điểm công cộng trong thành phố, đôi khi được gọi là “square” (quảng trường).

“Plaza” cũng được sử dụng trong tên của nhiều trung tâm mua sắm, các tòa nhà của các tập đoàn công ty hoặc các khu vực công cộng rộng lớn khác. Nếu bạn là người nói tiếng Tây Ban Nha bản địa, hãy lưu ý rằng cách phát âm của từ này trong tiếng Anh có âm thanh “z” rung, không phải là “s” mềm.

Ví dụ: Victoria needed to buy some Christmas presents for her friends, so she went downtown to the new shopping plaza to check out some of the stores that were recently opened. (Victoria cần mua một vài món quà Giáng sinh cho bạn bè cô ấy, vì vậy cô ấy xuống phố đến trung tâm mua sắm mới mở để xem một vài mặt hàng mới được bày bán gần đây.)


25. Piñata

Đây là một từ mang sắc thái vui vẻ, dùng để chỉ một món đồ chơi chứa kẹo bên trong. Tại các bữa tiệc, trẻ con sẽ thay phiên nhau cố dùng gậy để mở nó, từ đó kẹo sẽ rơi ra.

Ví dụ: We had a birthday party for our 3-year-old boy, but we thought he was probably too young for a piñata. We thought all the kids would get hit in the head with the stick. (Chúng tôi tổ chức bữa tiệc sinh nhật cho đứa con 3 tuổi của mình, nhưng chúng tôi nghĩa là hơi quá sớm để tổ chức cho nó một bữa tiệc trò chơi. Chúng tôi nghĩ có lẽ những đứa trẻ sẽ bị gậy đập vào đầu mất!)


26. Siesta

Siesta là một cách gọi khác cho “nap” (giấc ngủ ngắn, sự chợp mắt) nhưng thường là một giấc ngủ vào buổi trưa, đặc biệt là sau khi ăn hoặc trong giờ nghỉ giải lao làm việc. Siestas phổ biến ở các nước nhiệt đới bởi vì buổi trưa ở các nước này thường có nhiệt độ rất cao – một khoảng thời gian phù hợp để ở trong nhà và ngủ!

Ví dụ: Wow, since I ate that big plate of spaghetti, now I’m feeling super tired. I think I’ll take a quick siesta before I get back to work. (Wow, kể từ khi tôi ăn đĩa mì ý bự đó tôi cảm thấy mệt cực kì. Tôi chỉ muốn chợp mắt một lát trước khi bắt đầu công việc mà thôi.)


Xem 45 từ tiếng Anh có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác (P5) 


Người dịch: Lan Hương

Nguồn: FluentU

February 22, 2018

0 responses on "45 từ tiếng Anh có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác (P6) – IP Share"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016