IELTS Planet - Học IELTS online

50 từ đồng nghĩa phổ biến (P2) – Tự học IELTS

caleb-woods-219350


8. Big (To, lớn)

  • Huge: “The party was a huge success.”” (Bữa tiệc đã thành công rực rỡ.)
  • Enormous: “The problems facing the President are enormous.” (Vấn đề mà ngài Tổng thống đang phải đối mặt cực kì to lớn.)
  • Gigantic: “The bomb caused a gigantic explosion.” (Trái bomb đã gây ra một vụ nổ to khủng khiếp.)
  • Substantial: “We were able to see a substantial improvement.” (Chúng tôi có thể thấy được sự tiến bộ rất lớn.)
  • Mammoth: “I was given a mammoth task.” (Tôi bị giao cho một nhiệm vụ to lớn vô cùng.)
  • Humongous: “What a humongous Christmas tree!” (Cây thông giáng sinh thật khổng lồ!)

9. Calm (Yên bình)

  • Serene: “a lake, still and serene in the sunlight” (Một cái hồ, tĩnh lặng và yên bình)
  • Peaceful: “It’s so peaceful out here in the country.” (Miền quê quả thực rất yên bình.)
  • Tranquil: “She led a tranquil life in the country.” (Cô ấy sống cuộc đời yên bình ở miền quê.)

10. Come (Đến, tới)

  • Approach: “Winter is approaching.” (Mùa đông đang tới.)
  • Arrive: “I’ll wait until they arrive.” (Tôi sẽ đợi cho tới khi họ tới.)

11. Cool (Mát lạnh)

  • Chilly: “It’s chilly today.” (Hôm nay trời se lạnh.)
  • Frosty: “He breathed in the morning frosty air.” (Anh ấy thở trong bầu không khí lạnh buổi sáng.)
  • Icy: “The door opened and an icy blast of wind swept through the room.” (Cửa mở và một làn gió lạnh buốt ùa vào căn phòng.)

12. Cut (Cắt, thái)

  • Chop: “He was chopping logs for firewood.” (Anh ấy đang chẻ củi bỏ vào lò sưởi.)
  • Slash: “She tried to kill herself by slashing her wrists.” (Cô ấy cố gắng tự tử bằng cách rạch cổ tay.)
  • Slit: “She peered through a slit in the screen.” (Cô ấy nhòm vào khe ở trên màn.)

13. Dangerous (Nguy hiểm)

  • Hazardous: “a list of products that are potentially hazardous to health” (Một danh sách những sản phầm có hại cho sức khỏe)
  • Risky: “Life as an aid worker can be a risky business.” (Làm công việc cứu hộ thật sự rất nguy hiểm.)
  • Precarious: “The museum is in a financially precarious position.” (Viện bảo tàng đang trong tình trạng khó khăn tài chính.)

14. Decide (Quyết định)

  • Determine: “An inquiry was set up to determine the cause of the accident.” (Một cuộc điều tra đã được thực hiện để xác định nguyên nhân vụ tai nạn.)
  • Settle: “It’s time you settled your differences with your father.” (Đã tới lúc bạn phải giải quyết mọi chuyện với cha của bạn rồi!)

15. Definite (Chắc chắn)

  • Certain: “It is certain that they will agree.” (Chắc chắn là họ sẽ đồng ý thôi.)
  • Positive: ” I can’t be positive about what time it happened.” (Tôi không thể chắc chắn bao giờ thì chuyện đó mới xảy đến.)
  • Obvious: “It was obvious to everyone that the child had been badly treated.” (Ai cũng có thể chắc chắn rằng đứa trả đã bị đối xử rất tệ hại.)

Người dịch: Thục San

Nguồn: studyin-uk

Tháng Mười Hai 1, 2017

0 responses on "50 từ đồng nghĩa phổ biến (P2) - Tự học IELTS"

Để lại lời nhắn

IELTS Planet - Học IELTS online 2016