IELTS Planet - Học IELTS online

Bí mật của dấu nháy đơn – Tự học IELTS

Dấu nháy đơn (‘) là một dấu chấm câu chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực:

  • Sở hữu
  • Lược bỏ

Tuy nhiên, có một cách sử dụng khác mà chúng ta thường không được nhắc đến, chưa đề cập đến việc xem xét nhiều điểm khác nữa. Chúng ta hãy tìm hiểu bí mật của dấu nháy đơn.


kelly-sikkema-399338


1- Sở hữu cách (của)

Bạn có thể sử dụng dấu nháy đơn để cho biết một cái gì đó thuộc về ai đó (hoặc đôi khi cái gì đó) ví dụ:

  • Jack’s car is parked over there. (Xe của Jack đậu ở đằng kia).
  • The city’s police department ranked 1st in the nation. (Sở cảnh sát thành phố đứng thứ nhất trong cả nước).
  • Rosetta’s little sister works as a secretary. (Em gái của Rosetta làm thư ký).
  • The people’s lives are in danger. (Cuộc sống của người dân đang gặp nguy hiểm).

Lưu ý: Nếu tên kết thúc bằng “s”, bạn phải đặt dấu nháy đơn sau “s” ví dụ:

  • Charles’ new shop is about to open soon. (Cửa hàng mới của Charles sắp khai trương).
  • This must be Francois’. (Đây chắc là của Francois).

Lưu ý: Nếu từ là số nhiều (kết thúc bằng “s” hoặc “es”, một lần nữa dấu nháy đơn sẽ xuất hiện sau chữ “s” ví dụ:

  • These cars’ wheels need replacement. (Bánh xe của những chiếc ôtô này cần được thay thế).

2- Lược bỏ

Bạn cũng có thể sử dụng dấu nháy đơn trong các mẫu rút gọn khi bạn bỏ qua một số chữ cái để làm cho từ ngắn hơn. Ví dụ:

  • They don’t really mean anything. (Họ thực sự không có ý gì cả).
  • He’d rather join the club. (Anh ấy muốn gia nhập câu lạc bộ).
  • It’s necessary to reduce the level of carbon dioxide in cities. (Cần giảm lượng CO2 trong các thành phố).

Lưu ý: Không nhầm lẫn it’s(nó)” với its(của nó)”:

  • It’s part of the job It is part of the job (Đó là một phần công việc)
  • Its part is broken The part belonging to it is broken (Một phần của nó đã bị hỏng)

3- Dạng số nhiều của chữ cái

Khi bạn muốn chuyển dạng số nhiều một chữ cái hoặc một số. Ví dụ:

  • He passed his exam with three A’s. (Anh đã vượt qua kỳ thi của mình với ba điểm A).
  • Your v’s are written like r’s. (Chữ v của bạn được viết như chữ r).
  • Did you get all the 10’s? (Bạn đã được tất cả 10?)

Lưu ý: Quy tắc này không áp dụng khi có một nhóm các chữ cái.

  • There were more than 100 MPs in the parliament today. (Nghị viện hiện nay có hơn 100 nghị sĩ).

Ghi chú cho thí sinh thi IELTS: Chỉ có số 1 và số 3 được sử dụng trong bài thi IELTS. Sử dụng các mẫu rút gọn nói chung không thích hợp cho các bài viết IELTS.


Người dịch: Thanh Hải

Nguồn: ieltsjuice

Tháng Một 9, 2018

0 responses on "Bí mật của dấu nháy đơn - Tự học IELTS"

Để lại lời nhắn

IELTS Planet - Học IELTS online 2016