IELTS Planet - Học IELTS online

Bí quyết thành công của người Viking – Đọc báo cùng IP

download


Vikings conquered Europe thanks to an unexpected technological innovation. They learned how to make tar on an industrial scale and used it to waterproof their longships so that they could undertake large-scale, lengthy pillaging trips around Europe – and across the Atlantic, say archaeologists. Norse raiders were the original Boys from the Blackstuff, it transpires.

  • Người Viking đã chinh phục châu Âu nhờ vào một sự đổi mới kỹ thuật bất ngờ. Họ đã học cách chế tạo hắc ín trên quy mô công nghiệp và sử dụng nó để chống nước cho những con thuyền dài của họ để có thể thực hiện các chuyến cướp bóc quy mô lớn, lâu dài quanh châu Âu – và qua Đại Tây Dương, các nhà khảo cổ cho biết. Tiết lộ thêm là, những kẻ tấn công người Bắc Âu chính là những cư dân đầu tiên ở vùng Bắc Anh.

The discovery is the work of Andreas Hennius, of Uppsala University. In Antiquity, he reports finding critical evidence that shows output from tar pits in Scandinavia increased dramatically just as Vikings began raiding other parts of Europe. These pits could have made up to 300 litres in a single production cycle, enough to waterproof large numbers of ships. “Tar production… developed from a small-scale activity… into large-scale production that relocated to forested outlands during the Viking period,” says Hennius. “This change… resulted from the increasing demand for tar driven by an evolving maritime culture.”

  • Phát hiện này là tác phẩm của Andreas Hennius, thuộc Đại học Uppsala. Trên tạp chí Antiquity, ông báo cáo tìm thấy bằng chứng quan trọng cho thấy sản lượng từ hố hắc ín ở Scandinavia tăng lên đáng kể ngay khi người Viking bắt đầu tấn công các phần khác của châu Âu. Những hố này đã có thể cho ra 300 lít trong một chu trình sản xuất, đủ để làm lớp chống nước cho một số lượng lớn tàu thuyền. “Sản xuất hắc ín… phát triển từ một hoạt động quy mô nhỏ… thành sản xuất quy mô lớn và được chuyển đến vùng rừng rậm trong thời kỳ Viking,” Hennius nói. “Sự thay đổi này… là kết quả của nhu cầu ngày càng tăng về hắc ín được thúc đẩy bởi một nền văn hóa hàng hải đang phát triển.”

Vikings were traders and warriors who swept “with threshing oar” from Scandinavia to raid Europe in the 8th century. “Behold the church of St Cuthbert, spattered with the blood of the priests of God… a place more venerable than all in Britain is given as a prey to pagan peoples,” wrote the monk Alcuin of York, after Vikings ransacked Lindisfarne monastery in Northumbria in AD793.

  • Người Viking là những thương gia và những chiến binh đã càn quét “với những mái chèo dập nát” từ Scandinavia để tấn công châu Âu vào thế kỷ thứ 8. “Hãy xem nhà thờ Thánh Cuthbert, vung vãi máu của các linh mục của Thiên Chúa … một nơi thiêng liêng hơn cả ở Anh chẳng khác gì một con mồi cho dân ngoại đạo.” – Nhà sư Alcuin của York, sau khi người Viking lục soát tu viện Lindisfarne ở Northumbria vào năm 793 Sau Công nguyên.

By the 11th century Vikings had become overlords of swaths of Britain and had settled in Iceland, Greenland and America, and raided Spanish ports where they were known as “heathen wizards” by the Moors. Proposed factors for this dramatic increase include changes in climate that boosted agriculture, triggering a sharp rise in population that in turn drove their ships to new lands. Others say local kings were competing for prestige and funded raids to bring back treasures to provide proof of their power.

  • Vào thế kỷ thứ 11 thì người Viking đã trở thành lãnh chúa của hàng ngàn vùng đất ở Vương quốc Anh và định cư tại Iceland, Greenland và Mỹ, và tấn công bất ngờ các cảng Tây Ban Nha, nơi họ được gọi là “pháp sư ngoại đạo” bởi người Moor. Các yếu tố được đề xuất cho sự gia tăng đáng kể này bao gồm những thay đổi trong khí hậu thúc đẩy nông nghiệp, làm tăng dân số mạnh mẽ và lần lượt đưa tàu của họ đến những vùng đất mới. Những người khác nói rằng các vị vua địa phương vì cạnh tranh về uy tín mà tài trợ các cuộc tấn công để người Viking mang lại kho báu để cung cấp bằng chứng về quyền lực của họ.

Now Hennius has pitched in with his theory. Tar drove Vikings to be the hammer of the gods in Europe. He says tar has been used for millennia to waterproof boats. It was made in pits filled with pine wood, covered with turf and set on fire. Small domestic tar kilns were found in Sweden in the early 2000s. These dated to between AD100 and 400. But much larger pits were found during road construction and dated to between 680 and 900, when the rise of the Vikings began. They were originally thought to have been used for making charcoal, but Hennius’s investigation has revealed they had a different purpose: tar manufacture.

  • Bây giờ Hennius đã nhập cuộc với lý thuyết của mình. Hắc ín đã khiến người Viking trở thành cái búa của các vị thần châu Âu. Ông cho rằng hắc ín đã được sử dụng trong nhiều thiên niên kỷ để chống thấm nước cho tàu thuyền. Nó được tạo ra bằng cách đốt cháy những cái hố đầy gỗ thông được phủ kín bằng cỏ. Các lò nung gia dụng nhỏ đã được tìm thấy ở Thụy Điển vào đầu những năm 2000, chúng có niên đại từ khoảng năm 100 đến 400 Sau Công nguyên. Nhưng nhiều hố lớn hơn được tìm thấy trong quá trình xây dựng đường xá và có niên đại từ 680 đến 900 năm, khi người Viking bắt đầu nổi lên. Ban đầu chúng được cho là được dùng để làm than củi, nhưng điều tra của Hennius cho thấy chúng có một mục đích khác: sản xuất nhựa đường.

These kilns are not associated with any inhabited settlements and were situated closer to forests of pine, which was their key ingredient. These were industrial sites used solely to mass-produce tar, he argues. Vikings were then able to sail their longships on raids. Hennius says: “The size of the late Viking-age fleets suggests an extensive and continuous need for the product.”

  • Những lò nung này không liên quan đến bất kỳ khu dân cư sinh sống nào và nằm gần rừng thông, vốn là thành phần chính của chúng. Đây là những khu công nghiệp chỉ được sử dụng để sản xuất hắc ín hàng loạt, ông lập luận. Người Viking sau đó có thể dùng các con thuyền dài cho những cuộc viễn chinh. Hennius nói: “Kích thước của các hạm đội Viking thời kỳ cuối cho thấy một nhu cầu rộng lớn và liên tục.”

Vocabulary highlight:


       1. Pillage /ˈpɪlɪʤ/ (formal verb): To steal something from a place or a person by using violence, especially during war: Đánh cắp.

Ví dụ:

  • Works of art were pillaged from many countries in the dark days of the Empire.
    (Hàng loạt các tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp trong những ngày đen tối của Vương quốc.)

       2. Transpire /trænˈspaɪər/ (formal verb): To become known or come to light: Được biết đến hoặc sáng tỏ.

Ví dụ:

  • No one will soon forget the historic events that transpired on that day.
    (Sẽ không ai sớm quên đi những sự kiện lịch sử được làm sáng tỏ ngày hôm ấy.)

       3. Thresh /θrɛʃ/ (verb): To remove the seeds of crop plants by hitting them, using either a machine or a hand tool: Đập, dập, dã.

Ví dụ:

  • The kernel is loosely covered and it can be easily threshed.
    (Phần hạt không được che kỹ nên có thể đập nó ra dễ dàng.)

       4. Venerable /ˈvɛnərəbəl/ (formal adj): Deserving respect because of age, high position, or religious or historical importance: Đáng tôn kính; thiêng liêng

Ví dụ:

  • Both she and her sisters are venerable members of Congress.
    (Cả cô ấy và em gái đều là những thành viên đáng tôn trọng của Quốc hội.)

       5. Pagan /ˈpeɪgən/ (noun): One who has little or no religion and who delights in sensual pleasures and material goods: Kẻ ngoại giáo, ngoại đạo.

Ví dụ:

  • If I’m a pagan of the good times, my lover’s the sunlight.
    (Nếu tôi là kẻ ngoại đạo của những tháng ngày đẹp đẽ, người yêu tôi chính là ánh nắng.)

       6. Ransack /ˈrænˌsæk/ (verb): To search a place or container in a violent and careless way: Lục soát.

Ví dụ:

  • The burglars ransacked the house but found nothing valuable.
    (Đám cướp lục soát căn nhà nhưng chẳng tìm được gì quý giá.)

       7. Swath /swɑθ/ (noun): A strip or belt, or a long area of something: Vùng đất rộng lớn.

Ví dụ:

  • An aerial view of the countryside shows wide swathes of green.
    (Góc nhìn từ trên không của vùng thôn quê cho thấy những vùng đất xanh mướt.)

       8. Prestige /prɛˈstiʒ/ (noun): Respect and admiration given to someone or something, usually because of a reputation for high quality, success, or social influence: Uy tín.

Ví dụ:

  • The company has gained international prestige.
    (Công ty đã đặt được uy tín trên quốc tế.)

       9. Pitch in /pɪʧ ɪn/ (informal verb): To start to do something as part of a group, especially something helpful: Tham gia.

Ví dụ:

  • If we all pitch in together, it shouldn’t take too long.
    (Nếu chúng ta cùng tham gia làm, nó sẽ không lâu đâu.)

       10. Fleet /fliːt/ (noun): A group of ships, or all of the ships in a country’s navy: (dùng cho tàu thuyền) Nhóm; hạm đội.

Ví dụ:

  • The Allied fleet is on its way to the Gulf.
    (Hạm đội của Quân Đồng minh đang di chuyển về Vịnh.)

Người dịch: Phương Thảo

Nguồn: The Guardian

November 7, 2018

0 responses on "Bí quyết thành công của người Viking - Đọc báo cùng IP"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016