IELTS Planet - Học IELTS online

Động từ tường thuật trong tiếng Anh (P3) – Tự học IELTS

ksenia-makagonova-229007


Động từ tường thuật khi tranh cãi & sắc thái mạnh


       1. Admit + that

Khi bạn “admit” điều gì đó, điều đó có nghĩa là bạn thừa nhận lỗi lầm hoặc một sự thật không tốt đẹp.

Ví dụ:

  •  He admitted that he’d stolen the money.
    (Cậu ta thừa nhận đã ăn cắp tiền)

       2. Argue + that / Argue + about

Từ “argue” vừa có nghĩa thuyết phục ai đó rằng quan điểm của bạn là đúng – như trong ví dụ đầu tiên – vừa có nghĩa là tranh cãi dữ dội – như trong ví dụ thứ hai.

  •  The lawyer argued that his client didn’t know he was breaking the law.
    (Vị luật sư bào chữa rằng thân chủ của anh ta không biết bản thân đang phạm pháp)
  •  My parents are arguing about where to spend our family vacation.
    (Cha mẹ tôi đang tranh cãi về địa điểm nghỉ dưỡng của gia đình)

       3. Agree + that 

Ví dụ:

  •  The boss agreed that we should invest more in employee training.
    (Sếp đồng ý rằng chúng tôi nên đầu tư vào công tác đào tạo nhân viên nhiều hơn)

Tránh lỗi thường gặp sau: I’m agree” (Tôi đồng ý). Câu đúng phải là “I agree” (phổ biến hơn) hoặc “I’m in agreement” (trang trọng hơn).


       4. Claim + that

Chúng ta sử dụng động từ “claim” để mô tả những thứ mà chúng ta cho là đúng… nhưng người khác có thể nghi ngờ chúng ta có đang nói thật không.

  •  She claimed that she’d locked the door.
    (Cô ấy quả quyết rằng mình đã khóa cửa rồi)
  •  She claimed she’d locked the door.
    (Cô ấy quả quyết rằng mình đã khóa cửa rồi)

       5. Complain + that / Complain + about

Động từ “complain” nghĩa là nói điều gì đó tiêu cực vì bạn thấy phiền/thất vọng về nó.

  •  We complained that the hotel room was too hot.
    (Chúng tôi than phiền rằng phòng khách sạn quá nóng)
  •  We complained about the temperature in the hotel room.
    (Chúng tôi than phiền về nhiệt độ trong phòng khách sạn)

       6. Deny + that

Nếu bạn “deny” điều gì đó, bạn đang nói rằng điều đó KHÔNG đúng.

Ví dụ:

  •  He denied that he was responsible.
    (Anh ấy cho rằng mình không có trách nhiệm)

       7. Insist + that / Insist + on

Động từ “insist” có nghĩa là quả quyết cho rằng điều gì đó là đúng hoặc tuyên bố mình sẽ thực hiện điều gì đó, dù những người xung quanh đều bày tỏ ý kiến ngược lại.

Ví dụ:

  •  I insisted that I was innocent.
    (Tôi cho rằng mình vô tội)
  •  She insisted on paying for my drink.
    (Tôi nài nỉ tự thanh toán tiền nước)

       8. Swear + that / Swear + to

Động từ “swear” có nghĩa là nói điều gì đó với thái độ cực kỳ chắc chắn.

Ví dụ:

  •  He swore that he’d left his wallet on the table.
    (Anh ấy quả quyết rằng mình đã bỏ quên ví trên bàn)
  •  He swore to get revenge.
    (Anh ấy thề sẽ trả thù)

       9. Threaten + to

Động từ “threaten” nghĩa là bạn nói rằng bạn sẽ làm một điều tệ hại với đối phương.

Ví dụ:

  • The manager threatened to fire me.
    (Giám đốc đe dọa sa thải tôi)

(Còn nữa)


Xem Động từ tường thuật trong tiếng Anh (P2)


Người dịch: Ngọc Hưởng

Nguồn: espressoenglish.net

 

June 27, 2018

0 responses on "Động từ tường thuật trong tiếng Anh (P3) – Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016