IELTS Planet - Học IELTS online

Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P1) – Tự học IELTS

Bạn có bao giờ phụ trách một dự án tại nơi làm việc của mình chưa?

Hay có thể bạn được chọn để trở thành một phần của nhóm với một mục đích rất cụ thể?

Trong trường hợp khác, bạn sẽ cần rất nhiều thuật ngữ và cụm từ để nó về việc trở thành một người quản lí thành công.


bags-books-design-683929


Quản lí dự án là người chịu trách nhiệm tất cả về việc lập ra một kế hoạch rõ ràng để đảm bảo nguồn lực và con người được tham gia vào dự án được quản lí một cách đúng đắn.

Người quan lí dự án chịu trách nhiệm đảm bảo rằng dự án được hoàn tất thành công từ đầu đến cuối.

Từ vựng trong bài viết này sẽ đặc biệt hữu ích cho bạn nếu bạn là một người quản lí phụ trách nhiều loại dự án, chẳng hạn như phát triển hệ thống phần mềm mới, thiết kế một sản phẩm thuộc khoa học tự nhiên như máy tính bảng, bóng đèn hoặc bút hoặc nâng cao doanh số của bạn tại một khu vực cụ thể.

Lưu ý rằng đây không phải là một danh sách đầy đủ các từ mà bạn sẽ gặp trong tiếng Anh về lĩnh vực quản lí dự án. Thay vào đó, danh sách này sẽ cung cấp những điều cơ bản để bạn có thể bắt đầu, và thêm vào vốn từ phong phú sẵn có của bạn về những thành ngữ hữu dụng dùng trong kinh doanh và cách diễn đạt chúng.


       Tiếng Anh dành cho Ngành Quản lí tài nguyên dự án

Dưới đây là hai nguồn tuyệt vời mà bạn có thể sử dụng cho nhiều từ và cụm từ hơn để quản lí dự án hay thậm chí, dùng chúng trong công việc hằng ngày của bạn.

Business English Pod: Đây là một trang web tuyệt vời để sử dụng cho việc học các phần khác nhau của tiếng Anh thương mại với sự trợ giúp của video, bài viết và podcast. Phần lớn nội dung của họ là miễn phí, nhưng với tư cách là thành viên cao cấp, bạn cũng có quyền truy cập vào các bản dịch dưới dạng file PDF và câu đố. Truy cập phần Quản lý dự án để xem năm trường hợp khác nhau, nơi từ vựng về ngành Quản lý dự án được sử dụng.

FluentU: FluentU cung cấp một chương trình học rất tốt, phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn. FluentU thực hiện các video thực tế — như video nhạc, đoạn giới thiệu phim, tin tức và các cuộc trò chuyện đầy cảm hứng — và biến chúng thành các bài học học ngôn ngữ được chuyên môn hóa. Bạn sẽ tìm thấy phụ đề cũng như từ điển được tích hợp, xem xét các cơ hội và công cụ để theo dõi tiến trình của mình. Thư viện video FluentU bao gồm nội dung dành cho các chuyên gia trong mọi lĩnh vực kinh doanh.

Từ A đến Z: Từ khóa học tiếng Anh dành cho cách diễn đạt ngành Quản lí dự án.


A


       1. Action Item (Mục tác vụ)

Làm những việc mà bạn làm để đảm bảo dự án tiến hành một cách trơn tru. Các việc đó bao gồm gọi một cuộc họp, thực hiện cuộc gọi điện thoại, gửi email cho khách hàng và đưa ra ước tính. Ví dụ:

  • Jim, please schedule a meeting for next week as an action item.
    (Jim, vui lòng lên lịch cuộc họp vào tuần tới dưới dạng mục hoạt động.)

       2.Authorization (Ủy quyền)

Giấy phép do ban quản lí đưa ra để tiếp tục làm điều gì đó. Ví dụ:

  • We need authorization from the Director for the order to go through.
    (Chúng tôi cần sự cho phép của Giám đốc để tiếp tục công việc này.)

B


       3. Baseline (Đường cơ sở)

Điểm khởi đầu của một dự án được sử dụng để đo lường mức độ hiệu quả của dự án, so sánh với tình hình hiện tại của dự án hoặc đánh giá xem làm thế nào để nâng cao hiệu quả. Ví dụ:

  • According to our baseline, we have managed to keep to the schedule even though we had problems with resources.
    (Theo cơ sở của chúng tôi, chúng tôi đã cố gắng giữ vững tiến độ mặc dù chúng tôi đã gặp vấn đề với nguồn tài nguyên.)

       4. Budget (Ngân sách)

Số tiền cụ thể được chi cho một dự án. Ví dụ:

  • The budget for this project cannot exceed $10 million.
    (Ngân sách cho dự án này không thể vượt quá 10 triệu đô.)

C


       5. Consensus (Đồng thuận)

Khi một nhóm người đồng tình về một điều gì đó. Ví dụ:

  • The lack of resource availability has been a huge consensus on our project, causing us to take too much time on it.
    (Sự đồng thuận của các thành viên hội đồng quản trị là để tăng ngân sách cho dự án.)

       6. Constraint (Hạn chế)

Một giới hạn hay thiếu hụt (không có đủ thứ gì đó). Sự hạn chế có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực cho dự án hay làm cho tốc độ của dự án gặp khó khăn. Ví dụ:

  • The lack of resource availability has been a huge constraint on our project, causing us to take too much time on it.
    (Việc thiếu nguồn lực sẵn có là một trở ngại lớn đối với dự án của chúng tôi, khiến chúng tôi mất quá nhiều thời gian cho nó.)

D


       7. Deliverable (Có thể giao hàng)

Một sản phẩm đã sẵn sàng ở cuối một dự án để được chuyển giao cho khách hàng. Đấy có thể là một sản phẩm phần mềm, báo cáo, tài liệu hay thậm chí là một hệ thống được cung cấp cho khách hàng. Ví dụ:

  • The deliverable is expected to be completed by the 21st of the month.
    (Việc giao hàng dự kiến sẽ hoàn thành trong ngày 21 của tháng.)

       8. Duration (Thời hạn )

Thời gian cần cho một phần của dự án từ lúc bắt đầu cho đến kết thúc. Ví dụ:

  • The expected duration for this project is four months.
    (Thời gian dự kiến cho dự án này là khoảng 4 tháng.)

E


       9. End user (Người dùng cuối)

Những người sẽ sử dụng thành phẩm cuối cùng của dự án.  Ví dụ:

  • The end user should be able to switch on the flashlight simply by shaking it.
    (Người dùng sẽ có thể bật đèn nháy đơn giản bằng cách lắc nó.)

       10. Estimation (ước lượng)

Sử dụng thông tin mà bạn có sẵn để đưa ra một con số cho một điều gì đó, giống như chi phí. Ví dụ:

  • They came up with an estimation of $50,000 for repairs and damages.
    (Họ ước tính đưa ra 50000 đô la để sửa chữa và bồi thường thiệt hại.)

(Còn nữa)


Người dịch: Thu Oanh
Nguồn: www.fluentu.com

May 15, 2018

0 responses on "Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P1) - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016