IELTS Planet - Học IELTS online

Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P2) – Tự học IELTS

business-cactus-computer-139234


F


       11. Fixed duration (Thời gian cố định)

Lượng thời gian để hoàn thành công việc. Thời gian này không thể bị thay đổi ngay cả khi chi tiết hay nguồn tài nguyên được sử dụng để hoàn thành dự án bị thay đổi. Ví dụ:

  • The three-week fixed duration for this part of the project will be harder to reach now that three of our team members quit.
    (Thời gian cố định là 3 tuần cho phần này của dự án sẽ khó để đạt được hơn, khi 3 thành viên trong nhóm chúng tôi bỏ cuộc.)

        12. Forecast (Dự báo)

Sử dụng thông tin có sẵn để dự đoán (ước tính về tương lai) của dự án sẽ trông như thế nào ở một giai đoạn nhất định. Ví dụ:

  • We forecast a project of this size will take twice as long in the next quarter of the year.
    (Chúng tôi dự báo một dự án có kích thước cỡ này sẽ mất gấp đôi thời gian trong quý tiếp theo của năm.)

G


       13. Goal (Mục tiêu)

Một điểm đến phải đạt được hoặc kết quả mong muốn của một dự án. Ví dụ:

  • Our goal is to sell 2 million units by the end of the financial year.
    (Mục tiêu của chúng tôi là bán hai triệu vào cuối năm tài chính.)

       14. Go/Not go (đi tiếp/không đi)

Khi một quyết định phải được đưa ra về việc có tiếp tục dự án hay không. Ví dụ:

  • The lack of government backing brought the project to a go/no go situation.
    (Sự thiếu ủng hộ của chính phủ đã đưa dự án đến một tình huống phải lựa chọ tiếp tục hay dừng lại.)

H


       15. Handover (Bàn giao)

Một phần của dự án, khi sản phẩm cuối cùng được trao cho người dùng. Ví dụ:

  • The handover of the tablets to the public went smoothly during the conference.
    (Việc bàn giao máy tính bảng cho công chúng diễn ra suôn sẻ trong hội nghị.)

       16. Human resource management plan (Kế hoạch quản lý nguồn nhân lực)

Một kế hoạch giải thích vai trò và mối quan hệ của những người làm việc cùng nhau trong một dự án và cách họ sẽ được quản lý. Ví dụ: :

  • Feel free to refer to the human resource management plan if you need to collaborate with someone on the project.
    (Hãy tham khảo kế hoạch quản lý nguồn nhân lực nếu bạn cần cộng tác với ai đó trong dự án.)

I


       17. Input (Đầu vào)

Tài nguyên, con người hoặc thông tin cần thiết để quản lý dự án trước khi dự án có thể bắt đầu. Ví dụ:

  • I need to know the estimated cost of the inputs for project WaterHole by 9:00 a.m. tomorrow.
    (Tôi cần biết chi phí đầu vào ước tính cho dự án WaterHole trước 9 giờ sáng ngày mai.)

       18. Issue Log (Sổ ghi sự cố)

Một hồ sơ của bất kỳ sự cố hoặc vấn đề của một dự án có thể có và những người chịu trách nhiệm giải quyết những vấn đề này. Ví dụ:

  • Jack has done an excellent job of frequently updating the issue log so we know exactly what needs to be done next.
    (Jack đã thực hiện một công việc tuyệt vời là thường xuyên cập nhật nhật ký sự cố để chúng tôi biết chính xác những gì cần phải được thực hiện tiếp theo.)

K


       19. Kickoff meeting (Cuộc họp khởi đầu)

Cuộc họp đầu tiên giữa một khách hàng và nhóm dự án, đảm bảo mọi người đều hài lòng và đồng ý về những gì dự án sẽ đạt được khi kết thúc nó. Ví dụ:

  • We’re excited about our kickoff meeting with over 100 anticipated in attendance.
    (Chúng tôi rất hào hứng với cuộc họp khởi đầu của chúng tôi với hơn 100 người dự kiến tham dự.)

       20. Key performance indicator (KPI) (Chỉ số hiệu suất hoạt động)  

Một hệ thống dựa trên một vật có thể được đo lường, được tạo ra ở đầu dự án để kiểm tra xem dự án đang hoạt động tốt như thế nào trong khi tiến hành. Ví dụ:

  • When last did you check your key performance indicator to make sure things are going as well as they should be?
    (Lần cuối bạn kiểm tra chỉ báo hiệu suất chính của mình là khi nào,để đảm bảo mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp như mong đợi?)

(Còn nữa)


Xem Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P1)


Người dịch: Thu Oanh
Nguồn: www.fluentu.com

 

May 15, 2018

0 responses on "Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P2) – Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016