IELTS Planet - Học IELTS online

Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P3) – Tự học IELTS

debby-hudson-607042-unsplash


L


       21. Lag/lag time (Thời gian trễ / trễ)

Một sự chậm trễ phải xảy ra giữa hai giai đoạn của một dự án. Ví dụ:

  • We expect a two-day lag for the CEO to read and accept our proposal before we can begin the next stage.
    (Chúng tôi hy vọng thời gian là trễ hai ngày để Giám đốc điều hành đọc và chấp nhận đề xuất của chúng tôi trước khi chúng tôi có thể bắt đầu giai đoạn tiếp theo.)

       22. Lateral thinking (Tư duy bên)

Một quá trình hoặc phương pháp giúp nhóm dự án đưa ra các ý tưởng hoặc giải pháp mới bằng cách xem xét một vấn đề theo một cách độc đáo hoặc khác biệt. Ví dụ:

  • Lateral thinking is a great way to get personnel thinking outside the box when we face problems like limited resources.
    (Tư duy bên là một cách tuyệt vời để nhân viên suy nghĩ bên ngoài hộp khi chúng ta đối mặt với các vấn đề như nguồn lực bị hạn chế.)

M


       23. Management (Sự quản lí)

Người hoặc người phụ trách lập kế hoạch dự án, quan tâm đến những người làm việc trong dự án và sử dụng các nguồn lực để đạt được mục tiêu. Ví dụ:

  • Management‘s quick response time and great feedback have made the project easier to complete.
    (Sự phản hồi nhanh của phía quản lí và sư hồi đáp tốt đẹp đã giúp dự án hoàn thành cách dễ dàng hơn).

       24. Milestone (Cột mốc)

Thời khắc quan trọng trong một dự án làm việc nhứ các mục tiêu đánh dấu sự thành công của một dự án. Họ cũng thường xuyên đánh dấu sự thay đổi từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ tiếp theo. Ví dụ:

  • We’ve reached three milestones to date. Four more to go.
    (Cho đến này, chúng tôi đã đạt được ba mốc quan trọng. Còn 4 cái nữa.)

N


       25. Negotiation (Sự đàm phán)

Một cuộc thảo luận giữa hai bên có ý nghĩa để sửu chữa những vấn đề và đi đến một thỏa thuận. Ví dụ:

  • The negotiation between us and the supplier was successfully completed two days ago.
    (Cuộc đàm phán giữa chúng tôi và nhà cung cấp đã kết thúc tốt đẹp cách đây 2 ngày.)

       26. Nonlinear management (NLM) (Quản lí phi tuyến)

Một quy trình quản lý khuyến khích tự tổ chức và có khả năng thích ứng cho một nhóm dự án. Ví dụ:

  • Nonlinear management has helped the people on the project use their time better, leading to better results.
    (Quản lý phi tuyến đã giúp mọi người trong dự án sử dụng thời gian của họ tốt hơn, dẫn đến kết quả tốt hơn.)

O


       27. Objective (Mục tiêu)

Một lời phát biểu ngắn gọn, rõ ràng về mục tiêu của bất cứ công việc nào. Ví dụ:

  • Our first objective was to conduct a survey regarding mobile app use among teenagers.
    (Mục tiêu đầu tiên của chúng tôi là tiến hành một cuộc khảo sát về việc sử dụng ứng dụng dành cho thiết bị di động trong độ tuổi thanh thiếu niên.)

       28. Output (Đầu ra)

Một sản phẩm, chẳng hạn như điện thoại hoặc phần mềm, được tạo ở cuối dự án. Ví dụ:

  • The output was 50,000 units as of last month.
    (Đầu ra là 50.000 đơn vị, tính đến tháng trước.)

P


       29. Phase (Giai đoạn)

Một giai đoạn cụ thể là một phần của toàn bộ dự án. Ví dụ:

  • The first phase of the project has been quite stressful.
    (Giai đoạn đầu của dự án khá căng thẳng.)

      30. Project Schedule (Lịch trình dự án)

Lịch các sự kiện được lên kế hoạch được sử dụng để giúp quản lý nguồn lực dự án và làm việc để hoàn thành dự án một cách tốt đẹp. Ví dụ:

  • The project schedule has helped us stay on track and manage our time better.
    (Lịch trình dự án đã giúp chúng tôi luôn đi đúng hướng và quản lý tốt hơn thời gian của mình.)

(Còn nữa)


Xem Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P2)


Người dịch: Thu Oanh

Nguồn: www.fluentu.com

 

May 15, 2018

0 responses on "Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P3) – Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016