IELTS Planet - Học IELTS online

Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P4) – Tự học IELTS

camera-contemporary-desk-905877


Q


       31. Quality assurance (Đảm bảo chất lượng)

Một phương pháp để kiểm tra sản phẩm để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và không có sai sót hoặc không hoàn hảo. Ví dụ:

  • Quality assurance worked overtime to make sure the product worked great.
    (Đảm bảo chất lượng làm việc thêm giờ để đảm bảo sản phẩm hoạt động tốt.)

       32. Quality control (Đảm bảo chất lượng)

Một phương pháp kiểm tra một sản phẩm mẫu để đảm bảo sản phẩm là những gì mà người dùng mong đợi. Ví dụ:

  • The quality control on this process helped us finish the project earlier than expected.
    (Kiểm soát chất lượng trên quy trình này đã giúp chúng tôi hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.)

R


       33. Resource (Tài nguyên)

Cung cấp tiền, vật phẩm, lao động nhân lực, thông tin và các tài sản khác cần thiết cho một dự án có thể được hoàn thành. Ví dụ:

  • The project failed because it lacked the financial resources to finish on time.
    (Dự án thất bại vì nó thiếu nguồn lực tài chính để kết thúc đúng thời hạn.)

       34. Risk Management (Quản lí rủi ro)             

Khả năng để quả lí một sự kiện hay một tình huống tiềm ẩn có thể tác động tiêu cực đến một dự án. Ví dụ:

  • Quản lý rủi ro hiệu quả đã giúp công ty tránh được khoản nợ 10 triệu đô la.
    (Quản lý rủi ro hiệu quả đã giúp công ty tránh được khoản nợ 10 triệu đô la.)

S


       35. Schedule (Lịch trình)

Một danh sách chi tiết từ đầu đến cuối của mỗi giai đoạn của dự án, bao gồm các mốc quan trọng. Ví dụ:

  • The full schedule of the project has been sent to all the relevant parties.
    (Lịch trình đầy đủ của dự án đã được gửi đến tất cả các bên có liên quan.)

       36. Scope (Phạm vi)

Tất cả mọi thứ mà một dự án được cho là phải đạt được để cho nó được xem như là một thành công. Ví dụ:

  • According to our scope, we have exceeded expectations.
    (Theo phạm vi của chúng tôi, chúng tôi đã vượt quá mong đợi.)

T


       37. Target outcomes (Kết quả mục tiêu)

Các mục tiêu mang tính đo lường được sử dụng để đánh giá sự thành công và ước chừng lợi ích của một dự án. Ví dụ:

  • One of our target outcomes for this phone is to reduce the amount of time it takes to turn on by three seconds.
    (Một trong những kết quả mục tiêu của chúng tôi cho điện thoại này là giảm lượng thời gian tiêu tốn còn 3 giây.)

       38. Task (Nhiệm vụ)

Một công việc cụ thể duy nhất cần được thực hiện. Các dự án thường được chia thành các nhiệm vụ để giúp bạn đạt được mục tiêu của dự án dễ dàng hơn. Ví dụ:

  • Your first task for the day is to make coffee for the project manager.
    (Nhiệm vụ đầu tiên của bạn trong ngày là pha cà phê cho người quản lý dự án.)

U


       39. User Story (Câu chuyện người dùng)

Mô tả về những gì người dùng cuối cần từ một sản phẩm. Ví dụ:

  • The user story gave us a lot of insight into how exactly women use fashion apps.
    (Câu chuyện của người dùng đã cho chúng tôi rất nhiều thông tin chi tiết về cách chính xác phụ nữ sử dụng các ứng dụng thời trang.)

V


       40. Value tree (giá trị gốc)

Các tính năng hoặc chất lượng của một dịch vụ hoặc sản phẩm quyết định giá trị của nó. Ví dụ:

  • Our music app has a value tree of 5/5 because it is free and users can save their playlists directly on their phone.
    (Ứng dụng nhạc của chúng tôi có giá trị là 5/5 vì ứng dụng này miễn phí và người dùng có thể lưu danh sách phát của họ trực tiếp trên điện thoại của họ.)

       41. Virtual team (Nhóm ảo)

Một nhóm người làm việc từ các địa điểm hoặc tổ chức khác nhau. Ví dụ:

  • Our virtual team has directors, artists and copywriters from all over the world.
    (Nhóm ảo của chúng tôi có đạo diễn, nghệ sĩ và nhà viết kịch bản từ khắp nơi trên thế giới.)

W


       42. Worst case scenario (Trường hợp xấu nhất)

Một dự đoán về một sự việc nghiê, trọng nhất có thể xảy ra trong trường hợp đó. Ví dụ:

  • The worst case scenario is heavy rains that could wash away the sand needed for the building project.
    (Tình huống xấu nhất là mưa lớn có thể làm sạch số cát cần thiết cho dự án xây dựng.)

        43. Work stream ( Luồng công việc)

Công việc được thực hiện bởi các nhóm người khác nhau để giúp dự án đạt được mục tiêu của mình. Ví dụ:

  • The work stream has three main teams: development, quality assurance and marketing.
    (Luồng công việc có ba nhóm chính: phát triển, đảm bảo chất lượng và tiếp thị.)

X


       44. X-bar Control Charts (Biểu đồ kiểm soát X-Bar)

Hai biểu đồ riêng biệt hiển thị phạm vi mẫu trung bình của một sản phẩm cụ thể, chẳng hạn như trọng lượng và nhiệt độ, trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ:

  • The X-Bar control charts need to be revised due to new risks coming to our attention.
    (Biểu đồ kiểm soát X-Bar cần được sửa đổi do những rủi ro mới mà chúng tôi quan tâm.)

Bạn nghĩ gì về danh sách này? Có một số từ quen thuộc không? Cách tốt nhất để làm quen với chúng là thực hành chúng! Sử dụng các từ này trong các cuộc họp hoặc trong các báo cáo và thực hành với bạn cùng lớp hoặc đồng nghiệp của bạn.

Trước khi bạn biết điều đó, tiếng Anh dành cho linhc vực quản lý dự án sẽ dễ dàng như học bảng chữ cái ABC!


Xem Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P3)


Người dịch: Thu Oanh
Nguồn: www.fluentu.com

 

May 15, 2018

0 responses on "Học 40 từ vựng tiếng Anh trong Quản lí dự án (P4) - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016