IELTS Planet - Học IELTS online

Làm sao để nói về tiền bạc trong tiếng Anh? (P2) – Tự học IELTS

christelle-bourgeois-37353


6. Budget (Ngân sách)

Ý nghĩa: Số tiền có sẵn có thể dùng để chi tiêu vào cái gì đó được gọi là “budget”. Nó cũng có thể mang nghĩa là một kế hoạch chi tiêu, khi bạn lên quyết định sẽ chi tiêu số tiền bạn có vào việc gì và chi tiêu như thế nào, trong một khoảng thời gian cụ thể, như ngân sách hàng tháng hoặc hàng tuần. Ví dụ:

  • I always go over my budget when I shop for clothes. That’s why I always take my parents with me, so they can stop me from spending too much. (Tôi luôn xem xét cẩn thận ngân sách của mình mỗi khi đi mua quần áo. Đó là lý do tôi đi cùng ba mẹ mình, để họ có thể ngăn tôi mua sắm quá nhiều.)

7. Deal (Giao dịch, thỏa thuận)

Ý nghĩa: Một sự đồng ý hoặc sự sắp đặt giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp với nhau. Nếu là động từ, nó cũng có thể mang nghĩa là kinh doanh về một cái gì đó hoặc là kinh doanh với ai đó. Ví dụ:

  • Apple had a deal with Samsung where they agreed to manufacture smartphones together.

(Hãng Apple đã kí một thỏa thuận với Samsung về việc họ cùng nhau sản xuất smartphones.)


8. Credit (Tín dụng)

Ý nghĩa: Khi bạn mua thứ gì đó hoặc tận hưởng một dịch vụ nào đó với lời hứa là sẽ trả tiền trong tương lai, nó được gọi là “tín dụng”. Đây là nguồn gốc của “credit card” (thẻ tín dụng) và việc dùng thẻ tín dụng để mua bán là một thực tế phổ biến ở hầu hết mọi nơi trên thế giới. Ví dụ:

  • I prefer not to buy anything on credit since I hate the idea. But my son uses my credit card all the time. (Tôi không ưa mua bất kì thứ gì với tín dụng, vì tôi ghét cái ý tưởng mua trước – trả sau đó. Nhưng con trai tôi lại sử dụng thẻ tín dụng mọi lúc!)

9. Debt (Nợ)

Ý nghĩa: Bạn sẽ bị coi là mắc nợ khi bạn nợ tiền một ai đó. Cả cá nhân và công ty có thể mắc nợ, và từ này được sử dụng cho các tình huống trang trọng như vay vốn từ ngân hàng hoặc công ty. Ví dụ:

  • If our company does not stop going over budget every year, then our debt will force us to close down the business. (Nếu công ty chúng ta không ngừng việc vượt chi mỗi năm, thì đống nợ kia sẽ khiến chúng ta phải đóng cửa công ty.)

10. Business Negotiation (Đàm phán kinh doanh)

Ý nghĩa: Nếu bạn có một cuộc thảo luận trang trọng với những người khác để đạt được một thỏa thuận chung giữa tất cả những người liên quan, nó được gọi là đàm phán. Nói chung mọi người thương lượng khi họ muốn nhận được một lợi ích gì đó từ người khác, nhưng một số yêu cầu họ đưa ra sẽ không được bên kia chấp nhận.

Khi những cuộc thảo luận này xảy ra giữa các doanh nghiệp, thì chúng được gọi là “đàm phán kinh doanh”. Ví dụ:

  • I always take John with me to every big business negotiation. He can make anyone trust him with his conversation skills. (Tôi luôn đưa John đi cùng đến mỗi cuộc đàm phán kinh doanh lớn. Bởi vì anh ta có thể khiến người khác tin tưởng bằng tài ăn nói của mình.)

11. Profit/loss (Lãi / lỗ)

Ý nghĩa: Lãi là khi một người hoặc một doanh nghiệp kiếm được nhiều tiền hơn số tiền bỏ ra để mua hoặc sản xuất ra sản phẩm đó. Lỗ là khi người ta phải bỏ ra nhiều tiền hơn để làm ra hoặc mua một sản phẩm hay dịch vụ hơn là tiền họ nhận được sau khi bán. Ví dụ:

  • It takes a while for a new business to see a profit. Typically, it will take a loss during the first year or so. (Sẽ mất một khoảng thời gian để doanh nghiệp mới nhận được lãi. Thông thường, họ sẽ chịu lỗ trong một năm đầu hoặc hơn.)

12. Market (Thị trường)

Ý nghĩa: Thị trường là nơi bạn mua và bán đồ, cho dù đó là một thị trường mua sắm hay thị trường chứng khoán. Nó cũng có thể được sử dụng như một động từ: “Market” nghĩa là quảng bá cho một sản phẩm hoặc thương hiệu. Ví dụ:

  • I prefer our neighborhood market over the mall. There are so many unique things there!

(Tôi thích những thị trường nhỏ lẻ hơn là trong khu trung tâm lớn. Bởi ở đó có rất nhiều những đồ “độc-lạ”!)


13. Industry (Ngành công nghiệp)

Ý nghĩa: Tất cả các quá trình, nhân công, công cụ, nhà máy và những thứ được sử dụng để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ, ngành công nghiệp ô tô bao gồm mọi thứ liên quan đến việc sản xuất ôtô. Ví dụ:

  • I think the paper industry will shut down after some years. All the people I know use computers for reading documents. (Tôi nghĩ ngành công nghiệp sử dụng giấy sẽ sụp đổ sau một vài năm nữa. Tất cả những người tôi quen biết đều dùng vi tính để đọc văn bản.)

14. Recession (suy thoái)

Ý nghĩa: Nói chung, “recession” mang nghĩa là hành động rút lui hoặc rút ra khỏi một cái gì đó hay một nơi nào đó. Về mặt tiền bạc, “recession” suy thoái kinh tế là một giai đoạn giảm hoạt động kinh tế, khi mà mọi người mất việc làm và mọi thứ trở nên đắt đỏ hơn. Cuộc suy thoái kinh tế gần đây nhất đã xảy ra trong năm 2008 và ảnh hưởng đến nhiều nơi trên thế giới. Ví dụ:

  • I could not find a job for a whole year after the recession of 2008. I even had to sell my car to pay my rent. (Tôi đã không thể tìm được việc trong khoảng một năm sau cuộc suy thoái kinh tế năm 2008. Tôi thậm chí còn phải bán xe của mình để trả tiền thuê nhà.)

15. Currency (Đồng tiền quốc gia)

Ý nghĩa: Trong thế giới hiện đại, chúng ta thường sử dụng từ này cho các loại tiền tệ chính thức của các quốc gia khác nhau. Dollar, pound, rupi, yen, ruble, v..v.. là các ví dụ như thế. Ví dụ:

  • The US dollar is an international currency because it can be used in almost every country of the world. (Đồng Đô la Mỹ là một đồng tiền tệ mang tính quốc tế vì nó được sử dụng ở hầu hết các nước trên thế giới.)

Xem Làm sao để nói về tiền bạc trong tiếng Anh? (P1)


Người dịch: Lan Hương

Nguồn: FluentU

February 28, 2018

0 responses on "Làm sao để nói về tiền bạc trong tiếng Anh? (P2) - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016