IELTS Planet - Học IELTS online

Phim quái vật Hollywood tìm về cội nguồn châu Á – Đọc báo cùng IP

architectural-architecture-building-1200450


Jurassic World: Fallen Kingdom, Hollywood’s most recent creature feature, has taken more than $900 million at the global box office in just a few weeks. August sees The Meg unleashed – based on Steve Alten’s novel, it’s a big-budget mega-Jaws featuring Jason Statham battling a 75 ft megalodon. And from Pacific Rim (2013) to Godzilla (2014) and Rampage (2018), these monster blockbusters can tell us a story about how Hollywood sits in global cinema, especially its power relationships with Asia.

  • Thế giới khủng long: Vương quốc sụp đổ, bộ phim về sinh vật gần đây nhất của Hollywood, đã thu được hơn 900 triệu đô tại phòng vé trên toàn cầu chỉ trong vài tuần. Tháng Tám này chứng kiến bộ phim Cá mập siêu bạo chúa được công chiếu, nội dung dựa trên tiểu thuyết của Steve Alten, đó là một bộ phim khai thác chủ đề về hàm cá mập được chi khá mạnh tay, nói về nhân vật Jason Statham chiến đấu chống lại một con cá mập khổng lồ thời tiền sử có chiều dài 22,86 mét. Và những cái tên khác như Đại chiến Thái Bình Dương (2013), Godzilla (2014)Siêu thú cuồng nộ (2018), những bộ phim bom tấn quái vật này có thể cho chúng ta biết bằng cách nào Hollywood có chỗ đứng trong lĩnh vực sản xuất phim chiếu rạp toàn cầu, đặc biệt là mối liên hệ chặt chẽ với châu Á.

It is widely believed that the giant monster movie is an import from Japan – often referred to by its Japanese name, kaiju eiga (literally, strange beast films). In 1954, Gojira (Godzilla in English), in which a huge mutant dinosaur, awoken by nuclear tests, devastates Tokyo, set the template for films that manifest the devastating effects of humanity’s destructive excesses in the form of giant city-smashing monsters.

  • Người ta tin rằng những bộ phim về quái vật khổng lồ có nguồn gốc từ Nhật Bản – thường được gọi bằng tên tiếng Nhật là ‘kaiju eiga’ (nghĩa là những bộ phim về quái thú lạ). Năm 1954, bộ phim Gojira (tên tiếng Anh là Godzilla) được phát hành, trong đó một con khủng long đột biến khổng lồ bị đánh thức bởi các thử nghiệm hạt nhân, sau đó tàn phá toàn bộ thành phố Tokyo. Từ đó Gojira đã trở thành khuôn mẫu cho các bộ phim khai thác chủ đề về những tác động nghiêm trọng đến nhân loại gây ra do sự tàn phá của các quái vật khổng lồ.

This sci-fi sub-genre emerged from processes of cultural exchange, which helps us to see how one culture borrows or recycles material from another. Gojira borrowed aspects from two key American films: King Kong (1933) and The Beast from 20,000 Fathoms (1953), both released in Japan not long before Gojira’s conception. Gojira’s name is a combination of the transliteration of gorilla, and the Japanese word for whale, kujira. The producer’s working title was even The Giant Monster from 20,000 Leagues under the Sea.

  • Thể loại khoa học viễn tưởng này nổi lên từ xu hướng trao đổi văn hóa, giúp chúng ta thấy một nền văn hóa vay mượn hoặc tái chế chất liệu từ một nền văn hóa khác như thế nào. Gojira lấy ý tưởng từ hai bộ phim hàng đầu của Mỹ: King Kong (1933) Quái vật từ lòng đất (1953), cả hai đều được phát hành tại Nhật Bản không lâu trước khi Gojira ra đời. Cái tên Gojira là sự kết hợp giữa phiên âm của từ ‘gorilla’ (khỉ đột) và ‘kujira’ (cá voi trong tiếng Nhật). Thậm chí, trong trong thời gian làm việc, nhà sản xuất đã từng lấy tên là Quái vật khổng lồ từ 2 vạn dặm dưới đáy biển.

Combined with the influence of an incident in which the Fukuryu Maru fishing boat was caught up in radiation from the Castle Bravo nuclear tests, we see a powerful demonstration of cultural exchange, where local and global ideas came together.

  • Kết hợp với ảnh hưởng của sự cố chiếc thuyền đánh cá Fukuryu Maru bị cuốn vào bức xạ từ các thử nghiệm hạt nhân Castle Bravo, chúng ta có thể thấy một biểu hiện mạnh mẽ của sự trao đổi văn hóa, nơi các ý tưởng của từng quốc gia và toàn cầu kết hợp với nhau.

Cultural exchanges have continued for a long time in this genre. American companies worked with Japanese studios to produce new versions of Godzilla and other kaiju movies. Collaboration with Japanese producers helped guarantee a steady supply of content for exploitation cinemas, drive-ins and later television, including Frankenstein Conquers the World (1965), King Kong Escapes (1967) and Yog: Monster from Space (1970).

  • Xu hướng trao đổi văn hóa tiếp tục diễn ra trong một thời gian dài đối với thể loại này. Các công ty Mỹ đã làm việc với các hãng phim Nhật Bản để sản xuất các phiên bản mới của Godzilla và các phim quái thú khác. Việc hợp tác với các nhà sản xuất Nhật Bản giúp đảm bảo được một nguồn ý tưởng phong phú cho thể loại phim điện ảnh đi theo xu hướng đại chúng, drive-in (loại hình rạp chiếu phim mà bạn chỉ cần ngồi trong xe cũng có thể xem) và truyền hình sau này, bao gồm Frankenstein chinh phục thế giới (1965), King Kong đào tẩu (1967) và Yog: Quái vật không gian (1970).

Kaiju eiga were also produced across Asia, including Hong Kong, and South Korea. The most notorious example is North Korea’s Pulgasari (1985), produced by Kim Jong-il and directed by Shin Sang-ok, once South Korea’s most successful film producer, who was kidnapped by the regime and forced to improve their cinema.

  • Kaiju eiga cũng được sản xuất trên khắp châu Á, bao gồm cả Hồng Kông và Hàn Quốc. Ví dụ kinh hoàng nhất là Pulgasari (1985) của Bắc Triều Tiên, do Kim Jong-il sản xuất và đạo diễn Shin Sang-ok, từng là một nhà sản xuất phim thành công nhất nhì Hàn Quốc, bị bắt cóc và buộc phải thay đổi tác phẩm của họ.

Hollywood’s recycling habit

In Hollywood, global tropes are adopted and reworked—and their nostalgic (sometimes fetishized) referencing is rife at the moment. Pacific Rim called its monsters kaiju in homage to the genre’s Japanese roots—and its sequel’s climactic showdown occurs in Tokyo. Steven Spielberg’s Ready Player One (2018) depicts a future dystopia where the populace has retreated into a pop culture-saturated VR game. When one of its protagonists fights the evil corporate executive trying to take over the game, they take the forms, respectively, of anime robot Gundam and 1970s Godzilla enemy, MechaGodzilla, both icons of Japanese popular culture.

  • Thói quen tái chế của Hollywood
    Ở Hollywood, các hình thức chuyển thể được chấp nhận và làm lại – và sự tham khảo (đôi khi hơi thái quá) các tác phẩm của thế hệ đi trước hiện nay ngày càng trở nên tràn lan. Trong Đại chiến Thái Bình Dương, các quái vật được gọi là kaiju để tỏ lòng tôn kính với nguồn gốc Nhật Bản của thể loại này – và cuộc diễn tập đỉnh điểm của bộ phim này xuất hiện ở Tokyo. Một ví dụ khác là Đấu trường ảo (2018) của Steven Spielberg, mô tả một tình trạng bất ổn trong tương lai, nơi người dân bị cuốn vào một trò chơi thực tế ảo bão hòa văn hóa đại chúng. Khi một trong những nhân vật chính chiến đấu với các giám đốc điều hành công ty gian xảo đang cố gắng chiếm đoạt các trò chơi, họ lấy các hình dạng tương ứng là robot Gundam trong anime – phim hoạt hình Nhật Bản và MechaGodzilla – kẻ thù của Godzilla những thập niên 70, cả hai đều là các biểu tượng tiêu biểu trong văn hóa đại chúng Nhật Bản.

Rampage is an adaptation of a 1980s video game in which giant monsters smash up cities. The largely plotless game spawned a film that critiques the dangers of genetic experimentation. Godzilla (2014) and Kong: Skull Island (2017) initiated a Marvel-style shared MonsterVerse. Godzilla: King of the Monsters was teased in the end credits of Kong, and the two kaiju will face off in an upcoming movie.

  • Siêu thú cuồng nộ là một tác phẩm chuyển thể từ một trò chơi điện tử những năm 1980, trong đó có những con quái vật khổng lồ đi phá hủy các thành phố. Các trò chơi phần lớn không có mục đích làm thành phim mà để chỉ trích những nguy hiểm khó lường của những thí nghiệm di truyền. Godzilla (2014)Kong: Đảo đầu lâu (2017) đã khởi xướng MonsterVerse (Thế giới quái vật) được hình thành theo phong cách Marvel. Godzilla: Vua quái vật được hé lộ trong phần cuối của Kong, và cả hai sẽ đối mặt trong một bộ phim sắp tới.

Eastern Appeal

The Jurassic World films challenge similar cultural and political ideas. As cinema becomes more transnational, cultural exchange, and a changing global marketplace challenge our understanding of traditional power relationships. Hence, there is a different reason why we should consider Jurassic World a kaiju movie: the ownership of its producers.

  • Chất phương Đông
    Các bộ phim về Thế giới khủng long thách thức những ý tưởng văn hóa và chính trị tương đồng. Khi điện ảnh trở thành một khái niệm xuyên biên giới, trao đổi văn hóa và thị trường toàn cầu đang thay đổi thách thức sự hiểu biết của chúng ta về các mối quan hệ quyền lực truyền thống. Do đó, một lý do khác nhau tại sao chúng ta nên xem xét Thế giới khủng long như một bộ phim kaiju: quyền sở hữu thuộc về các nhà sản xuất.

If you’ve been watching the World Cup, you’ll have seen hoardings advertising the Chinese company Dalian Wanda, one of China’s biggest conglomerates, who operate the world’s largest cinema holdings. In 2016, it paid $3.5 billion for Legendary Entertainment, the production company behind the Jurassic World, Pacific Rim and Godzilla series.

  • Nếu bạn đang theo dõi giải đấu World Cup, bạn sẽ thấy những panô quảng cáo cho công ty Trung Quốc Dalian Wanda, một trong những tập đoàn lớn nhất Trung Quốc, điều hành các công ty điện ảnh lớn nhất thế giới. Trong năm 2016, tập đoàn này đã chi 3,5 tỷ USD cho công ty giải trí Legendary, nhà sản xuất đứng đằng sau Thế giới khủng long, Đại chiến Thái Bình Dương và sêri Godzilla.

An earlier deal with state-run China Film Group had granted Legendary Entertainment unparalleled access to the Chinese market through co-production deals. The Meg is also a Chinese co-production.

  • Một thỏa thuận trước đó với Tập đoàn phim Trung Quốc do nhà nước điều hành đã cho phép hãng Legendary có nhiều cơ hội tiếp cận với thị trường Trung Quốc thông qua các thỏa thuận đồng hợp tác. Cá mập siêu bạo chúa cũng là một sản phẩm do Trung Quốc đồng sản xuất.

Localized strategies have also appealed to Chinese audiences. Chinese star Jing Tian has appeared in several Legendary monster films—as a military leader in kaiju martial arts spectacular The Great Wall (2016), a biologist in Kong: Skull Island and a famous scientist in Pacific Rim: Uprising. Star casting has long been one of the key techniques used by Hollywood to appeal to local markets. Locations are also important—the action in The Meg has been relocated from Maui in the novel, to China. Its cast also includes Li Bingbing, a Chinese star who also appeared in the most recent Transformers movie.

  • Chiến lược bản địa hóa cũng đã thu hút được các khán giả Trung Quốc. Ngôi sao Trung Quốc – Cảnh Điềm đã xuất hiện trong một số phim quái vật của hãng Legendary. Một vài vai diễn của cô như: chỉ huy quân sự trong bộ phim võ thuật hoành tráng Tử Chiến Trường Thành (2016), một nhà sinh vật học ở Kong: Đảo đầu lâu và một nhà khoa học nổi tiếng ở Đại chiến Thái Bình Dương: Cuộc nổi dậy. Việc sử dụng các diễn viên bản địa từ lâu đã là một trong những kỹ thuật chính được Hollywood sử dụng để thu hút các thị trường địa phương. Ngoài ra, địa điểm quay cũng rất quan trọng, bối cảnh diễn ra các pha hành động trong Cá mập siêu bạo chúa đã được chuyển thành Trung Quốc thay vì đảo Maui (Hawaii) trong tiểu thuyết. Dàn diễn viên có sự góp mặt của Lý Băng Băng, một ngôi sao Trung Quốc đã từng xuất hiện trong bộ phim Transformers gần đây.

Several monster movies have recently grossed more in China than domestically in the US. Pacific Rim: Uprising grossed almost twice as much, and Rampage over 50% more. By contrast, Star Wars films make negligible impact at the Chinese box office—clearly monster content is more appealing to Chinese audiences.

  • Một số phim quái vật gần đây bội thu ở Trung Quốc nhiều hơn so với thị trường nội địa Mỹ. Đại chiến Thái Bình Dương: Cuộc nổi dậy đã thu về gần gấp đôi, và Siêu thú cuồng nộ hơn 50%. Ngược lại, phim Chiến tranh giữa các vì sao gây ảnh hưởng không đáng kể tại các phòng vé Trung Quốc, rõ ràng nội dung quái vật hấp dẫn hơn đối với khán giả Trung Quốc.

This cycle of giant monster movies is currently the most prominent example of Hollywood’s globalized business. Its embrace of international material, familiar recycling and relationships with Asia are most strongly evidenced in these films. That’s not to say that all of this is new or one-way traffic: Legendary’s success with Godzilla inspired Toho studios to develop not one but two new series with the beloved national icon.

  • Chu kỳ của phim quái vật khổng lồ này hiện là ví dụ nổi bật nhất của doanh nghiệp toàn cầu hóa của Hollywood. Việc nắm bắt tư liệu quốc tế, thói quen tái chế quen thuộc và mối quan hệ với châu Á được minh chứng rõ nhất trong những bộ phim này. Nhưng điều đó không có nghĩa đây là những tác động hời hợt hoặc một chiều. Thành công của Legendary với tác phẩm Godzilla đã truyền cảm hứng cho hãng Toho phát triển không chỉ một mà là hai chuỗi các tác phẩm mới với biểu tượng quốc gia về chủ đề quái thú .

Vocabulary highlight:


       1. creature (n) UK /ˈkriː.tʃər/ US /ˈkriː.tʃɚ/ any large or small living thing that can move independently (bất cứ vật thể sống dù lớn hay nhỏ mà có thể di chuyển một cách độc lập)

  • Blue whales are the largest creatures ever to have lived.
    (Cá voi xanh là sinh vật lớn nhất tồn tại trên thế giới.)

       2. blockbuster (n) UK /ˈblɒkˌbʌs.tər/ Ú /ˈblɑːkˌbʌs.tɚ (informal) a book or film that is very successful (một quyển sách hoặc một bộ phim rất thành công)

  • a blockbuster movie/novel
    (một bộ phim bom tấn/một tiểu thuyết có giá trị)

       3. devastate (v) UK /ˈdev.ə.steɪt/ US /ˈdev.ə.steɪt/ to destroy a place or thing completely or cause great damage (phá hủy hoàn toàn một nơi, một điều gì hoặc gây ra tổn thất nghiêm trọng)

  • The town was devastated by a hurricane in 1928.
    (Thị trấn bị tàn phá bởi một cơn bão vào năm 1928.)

       4. manifest (v) UK /ˈmæn.ɪ.fest/ US /ˈmæn.ə.fest/ (formal) to show something clearly, through signs or actions (cho thấy một điều gì một cách rõ ràng thông qua tín hiệu hoặc hành động)

  • The workers chose to manifest their dissatisfaction in a series of strikes.
    (Những người lao động thể hiện sự không hài lòng bằng hàng loạt các cuộc đình công.)

       5. incident (n) UK /ˈɪn.sɪ.dənt/ US /ˈɪn.sɪ.dənt/ an event that is either unpleasant or unusual (một sự kiện không mong muốn, bất ngờ)

  • A youth was seriously injured in a shooting incident on Saturday night.
    (Một đứa trẻ bị thương nghiêm trọng sau vụ xả súng tối thứ Bảy vừa qua.)

       6. notorious (adj) UK /nəʊˈtɔː.ri.əs/ UK/nəˈtɔː.ri.əs/ US /noʊˈtɔːr.i.əs/ famous for something bad (nổi bật vì một điều xấu)

  • one of Mexico’s most notorious criminals
    (một trong những tội phạm khét tiếng nhất Mexico)

       7. nostalgia (n) UK /nɒsˈtæl.dʒə/ US /nɑːˈstæl.dʒə/ a feeling of pleasure and also slight sadness when you think about things that happened in the past (cảm giác thư thái, buồn man mác khi nghĩ về những chuyện trong quá khứ)

  • Some people feel nostalgia for their schooldays.
    (Nhiều người cảm thấy hoài niệm khi nhớ về thời đi học.)

       8. spawn (n) /spɔːn/ US /spɑːn/ to cause something new, or many new things, to grow or start suddenly (tạo ra những điều mới mẻ, phát triển hoặc bắt đầu điều gì)

  • Her death spawned countless films and books.
    (Cái chết của cô ấy là nguồn cảm hứng cho hàng loạt đầu sách và các bộ phim.)

       9. transnational (adj) UK /ˌtrænzˈnæʃ.ən.əl/ US /ˌtrænzˈnæʃ.ən.əl/ involving several nations (bao gồm, liên quan đến nhiều nước)

  • transnational corporations/companies
    (Những doanh nghiệp/công ty xuyên quốc gia)

       10.conglomerate (n) UK  /kənˈɡlɒm.ər.ət/ US  /kənˈɡlɑː.mɚ.ət/ a company that owns several smaller businesses whose products or services are usually very different (một công ty sở hữu những doanh nghiệp nhỏ hơn sản xuất và và cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ đa dạng)

  • a financial/industrial conglomerate
    (Một tập đoàn về tài chính/công nghiệp)

Tới lượt bạn

Hãy học 10 từ vựng này  bằng cách đặt câu cho từng từ  hoặc áp dụng vào bài viết IELTS. Các từ mà IP lựa chọn hôm nay đều khá formal, các bạn có thể dùng trong các bài thi Viết còn các idiom này bạn cũng có thể áp dụng bài thi Nói nha!


Người dịch: Lệ Hằng

Nguồn: qz.com

August 15, 2018

0 responses on "Phim quái vật Hollywood tìm về cội nguồn châu Á - Đọc báo cùng IP"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016