IELTS Planet - Học IELTS online

Tại sao ngành du lịch có thể dẫn đến tranh chấp trong chớp mắt? – Đọc báo cùng IP

shutterstock_439358200-1240x870


Let’s keep in mind that ultimately tourism’s intent is to promote better understanding between countries, says one commentator in Beijing.

  • Hãy nhớ rằng mục đích cuối cùng của du lịch là thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa các quốc gia, một nhà bình luận ở Bắc Kinh cho biết.

BEIJING: I am enjoying my break during Golden Week in China. For many people, taking a vacation means taking time to relax, enjoy and recuperate from the stresses of life. And when many families choose to travel overseas, they seek to explore new places and experience leisurely activities.

  • Bắc Kinh: Tôi đang tận hưởng kỳ nghỉ suốt tuần lễ vàng ở Trung Quốc. Đối với nhiều người kỳ nghỉ là thời gian để thư giãn, tận hưởng và hồi phục từ những căng thẳng trong cuộc sống. Và nhiều gia đình lựa chọn đi nghỉ ở nước ngoài, họ tìm kiếm sự thám hiểm vùng đất mới và trải nghiệm những hoạt động nhàn hạ.

They hope to avoid sparking an international crises or walk in on riots with mobs targeting them.

  • Họ hy vọng sẽ tránh gây ra một cuộc khủng hoảng quốc tế hoặc đi bộ trong cuộc bạo động với đám đông nhắm vào họ.

But some Chinese tourists unwittingly found themselves swept up in a wave of violent protests in Vietnam earlier this year.

  • Nhưng một số khách du lịch Trung Quốc vô tình bị cuốn vào một làn sóng các cuộc biểu tình bạo lực tại Việt Nam hồi đầu năm nay.

GETTING MIXED UP IN POLITICAL ACTIVISM

The mayhem ensued in May when a group of Chinese tourists wearing T-shirts with a map highlighting China’s nine-dash line over the South China Sea arrived at Cam Ranh Bay International Airport, and were initially refused entry into the country.

BỊ DÍNH DÁNG ĐẾN CÁC HOẠT ĐỘNG CHÍNH TRỊ

  • Tình trạng lộn xộn xảy ra vào tháng Năm khi một nhóm khách du lịch Trung Quốc mặc áo phông với một bản đồ làm nổi bật đường chín vạch của Trung Quốc trên Biển Đông đến Sân bay Quốc tế Cam Ranh, và bị từ chối nhập cảnh vào nước này.

Videos of the incident went viral on social media – which led to angry protests in Vietnam.

  • Video về vụ việc đã lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội – dẫn đến những cuộc biểu tình giận dữ tại Việt Nam.

To the Vietnamese, it was one thing to make such claims, and another to make these claims while visiting a foreign country that was also involved in the dispute over the South China Sea.

  • Đối với người Việt Nam, không chấp nhận việc đưa ra những tuyên bố như vậy là một chuyện, và một điều khác nữa là đưa ra những tuyên bố này khi đến thăm một quốc gia nước ngoài cũng tham gia vào cuộc tranh chấp trên Biển Đông.

Prior to tensions boiling over, the Chinese had accounted for the highest percentage of inbound tourists to Vietnam, who played a crucial role in boosting Vietnam’s economy.

  • Trước những căng thẳng sôi nổi, người Trung Quốc đã chiếm tỷ lệ cao nhất trong số khách du lịch trong nước đến Việt Nam, việc đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế của Việt Nam.

The calamitous event serves as a sharp reminder for all would be globe-trotters planning a trip abroad, whether it’s for business or pleasure that they should abide by the motto, “when in Rome, do as the Romans do.”

  • Sự kiện tai họa như là một lời nhắc nhở sắc bén cho tất cả những phượt thủ lên kế hoạch cho một chuyến đi nước ngoài, cho dù đó là vì công việc hay niềm vui mà họ phải tuân theo phương châm, “khi ở Rome, làm như người La Mã làm.”

As guests, tourists have an obligation to obey the laws of the land and to refrain from making a public nuisance of themselves. It shouldn’t come as a surprise that most countries probably do not appreciate tourists getting involved in political activism or raising bilateral disputes.

  • Là khách hàng, khách du lịch có nghĩa vụ tuân thủ luật pháp của lãnh thổ và tránh gây phiền toái cho chính mình. Không có gì bất ngờ khi hầu hết các nước có lẽ không đánh giá cao việc khách du lịch tham gia vào các hoạt động chính trị hoặc gây tranh chấp song phương.

CULTURAL MISUNDERSTANDINGS CAN LEAD TO FRICTION

Another recent incident involving Chinese tourists demonstrates how failure to understand customs on both sides can be a flashpoint that generates a fresh bilateral issue.

VĂN HÓA KHÁC BIỆT CÓ THỂ DẪN ĐẾN SỰ BẤT HÒA

  • Một sự kiện gần đây liên quan đến khách du lịch Trung Quốc chứng tỏ làm thế nào không hiểu được hải quan ở cả hai bên có thể là một điểm sáng tạo ra một vấn đề song phương mới.

In early September, a Chinese family arrived at Generator Hotel in Stockholm, hours before their reservation scheduled the next day for 2pm.

  • Vào đầu tháng 9, một gia đình người Hoa đã đến Khách sạn Generatorl ở Stockholm, nhiều giờ trước thời điểm đặt phòng của họ vào ngày hôm sau vào khoảng 2 giờ chiều.

In Chinese hotels, it’s common for guests, who arrive early, to stay at the lobby, so long as they remain quiet and do not disrupt hotel staff in their duties.

  • Ở các khách sạn Trung Quốc, đối với những khách đến sớm, ở lại sảnh đợi, miễn là họ vẫn yên tĩnh và không làm gián đoạn nhân viên khách sạn khi làm nhiệm vụ của họ là điều thông thường.

But the Swedes have no such hotel customs. So police officers escorted them out and drove them to a public area.

  • Nhưng người Thụy Điển không có phong tục khách sạn như vậy. Vì vậy, nhân viên cảnh sát hộ tống họ ra và đưa họ đến một khu vực công cộng.

Videos of the family being removed, purportedly in a forceful fashion, by Swedish police went viral and flamed further reactions from both sides.

  • Video của gia đình bị áp giải, được cho là một cách ép buộc, bởi cảnh sát Thụy Điển đã lan truyền và làm rung chuyển thêm những phản ứng từ cả hai phía.

Tensions were further escalated after Swedish national broadcaster, Sveriges Television, aired a satirical skit that was intended to point out misconceptions the Swedes have about Chinese travellers but was seen by the Chinese as derogatory.

  • Căng thẳng tiếp tục leo thang sau khi đài truyền hình quốc gia Thụy Điển, Sveriges Television phát sóng một vở kịch châm biếm nhằm chỉ ra những quan niệm sai lầm mà người Thụy Điển có về du khách Trung Quốc nhưng người Trung Quốc đã xem là xúc phạm.

Both the skit and the incident received extensive coverage by Chinese media outlets. The bilateral relations between both sides are frosty, where the Swedes have not acceded to the Chinese embassy’s request for an apology.

  • Cả hai vở kịch và vụ việc đều nhận được sự quan tâm rộng rãi từ các phương tiện truyền thông Trung Quốc. Quan hệ song phương giữa hai bên đóng băng, khi người Thụy Điển đã không thực hiện yêu cầu xin lỗi của Đại sứ quán Trung Quốc.

Perhaps, we could view the incidents in Vietnam and Sweden as isolated examples.

  • Có lẽ, chúng ta có thể xem các sự cố ở Việt Nam và Thụy Điển như những ví dụ riêng biệt.

But Chinese tourists now make up the world’s largest group of travellers overseas. The risk of misunderstanding and a lack of sensitivity to different customs leading to such incidents sparking off tensions between countries may increase as their numbers rise.

  • Nhưng khách du lịch Trung Quốc giờ đây tạo thành nhóm du khách lớn nhất thế giới ở nước ngoài. Nguy cơ hiểu lầm và thiếu sự nhạy cảm với các phong tục khác nhau dẫn đến những sự cố như vậy làm nảy sinh căng thẳng giữa các quốc gia có thể tăng lên khi lượng khách tăng lên.

Perhaps the best way to go about such incidents is to begin from a place of mutual respect, including respect for the customs and practices on both sides.

  • Có lẽ cách tốt nhất để tránh những sự cố như vậy là bắt đầu với sự tôn trọng lẫn nhau, bao gồm cả sự tôn trọng đối với phong tục tập quán ở cả hai bên.

After all, the global tourism industry stands to benefit from higher tourism numbers, regardless of which country visitors come from.

  • Xét cho cùng, ngành du lịch toàn cầu có lợi từ lượng khách du lịch cao hơn, bất kể du khách quốc gia đến từ đâu.

Let’s also keep in mind that ultimately tourism’s intent is to promote better understanding between countries, as people are exposed to each other’s very different cultures and practices.

  • Cũng nên nhớ rằng mục đích cuối cùng của du lịch là thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa các quốc gia, vì mọi người được tiếp xúc với các nền văn hóa và thực tiễn rất khác nhau.

Vocabulary highlight:


       1. recuperate: (v) /rɪˈkuː.pər.eɪt/ – to become well again after an illness; to get back your strength, health, etc (hồi phục)

Ví dụ:

  • She spent a month in the country recuperating from/after the operation.
    (Cô ấy giành một tháng trong nước để hồi phục khả năng làm việc).

       2. leisurely: (adj) /ˈleʒ.ə.li/ -used to describe an action that is done in a relaxed way, without hurrying (nhàn hạ)

Ví dụ:

  • We enjoyed a leisurely picnic lunch on the lawn.
    (Chúng tôi thưởng thức bữa trưa dã ngoại nhàn hạ trên bãi cỏ.)

       3. spark: (v) /spɑːk/ – to cause the start of something, especially an argument or fighting (gây ra một điều gì đó)

Ví dụ:

  • This proposal will almost certainly spark another countrywide debate about immigration.
    (Đề xuất này gần như chắc chắn sẽ gây ra một cuộc tranh luận trên toàn quốc về nhập cư.).

       4. riot: (n) /ˈraɪ.ət/ – (a piece of) an occasion when a large number of people behave in a noisy, violent, and uncontrolled way in public, often as a protest (bạo động)

Ví dụ:

  • Inner-city riots erupted when a local man was shot by police.
    (Cuộc bạo động trong thành phố nổ ra khi một người đàn ông địa phương bị bắn bởi cảnh sát ).

       5. mob: (n) /mɒb/ – a large, angry crowd, especially one that could easily become violent (đám đông giận dữ)

Ví dụ:

  • The angry mob outside the jail was/were ready to riot.
    (Đám đông giận dữ bên ngoài nhà tù đã sẵn sàng bạo động).

       6. unwittingly: (adv) /ʌnˈwɪt̬·ɪŋ·li/ – without being aware; unintentionally (vô tình).

Ví dụ:

  • Many users unwittingly expose their personal details to strangers online
    (Nhiều tài khoản vô tình lộ thông tin cá nhân cho người lạ trên mạng).

       7. mayhem: (n) /ˈmeɪ.hem/  a situation in which there is little or no order or control: (tình huống lộn xộn)

Ví dụ:

  • With 20 kids running around and only two adults to supervise, it was complete mayhem.
    (Với 20 đứa trẻ chạy quanh và chỉ có hai người lớn để giám sát, đó là tình trạng lộn xộn hoàn toàn.).

       8. dispute (n) – /dɪˈspjuːt/  – an argument or disagreement, especially an official one between, for example, workers and employers or two countries with a common border (tranh chấp)

Ví dụ:

  • a bitter/long-running dispute
    (một tranh chấp gay gắt / lâu dài).

       9. inbound: (adj) /ˈɪn.baʊnd/  – travelling towards a particular point (Đi về nước, hồi hương)

Ví dụ:

  • We expect delays to both inbound and outbound trains.
    (Chúng tôi chịu sự chậm trễ cuả tàu trong và ngoài nước.).

       10. calamity: (adj) – /kəˈlæm.ə.ti/  – a serious accident or bad event causing damage or suffering (tai họa)

Ví dụ:

  • A series of calamities ruined them – floods, a failed harvest, and the death of a son.
    (Một loạt các thiên tai đã hủy hoại chúng – lũ lụt, một vụ thu hoạch thất bại, và cái chết của một đứa con trai.)

Người dịch: Đức

Nguồn: channelnewsasia

October 15, 2018

0 responses on "Tại sao ngành du lịch có thể dẫn đến tranh chấp trong chớp mắt? - Đọc báo cùng IP"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016