IELTS Planet - Học IELTS online

Thành ngữ:  Đàm phán – Trả giá – Giao dịch (P2) – Tự học IELTS

rawpixel-com-203888


       14. above board (không giấu giếm)

 

Thành ngữ ám chỉ sự Thẳng thắn, không che đậy, trung thực của doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • There are no secret negotiations. Our dealings have always been above board.
    (Không có bí mật đàm phán nào cả. Các giao dịch của chúng tôi luôn công khai.)

       15. have an ace up your sleeve (có lợi thế bí mật)

Thành ngữ ám chỉ bạn có một thứ gì đó để đổi lấy lợi thế

Ví dụ:

  • I’m well prepared for the negotiations. I’ve got an ace up my sleeve.
    (Tôi chuẩn bị tốt cho các cuộc đàm phán. Tôi đã có vũ khí bí mật.)

       16. hold all the aces (nắm hết lợi thế về quyền lực)

Một người hay công ty ở vị thế mạnh vì họ có nhiều lợi ích hơn những người khác.

Ví dụ:

  • With low production costs and excellent transport facilities, they seem to be holding all the aces.
    (Với chi phí sản xuất thấp và phương tiện vận chuyển tuyệt vời, họ dường như đang nắm giữ tất cả lợi thế.)

       17. back to square one (về điểm xuất phát)

Thành ngữ ám chỉ một người không hoàn thành tốt công việc họ đang làm và phải quay trở lại điểm xuất phát.

Ví dụ:

  • When they refused the terms of the contract, it was back to square one for the negotiators.
    (Khi họ từ chối các điều khoản của hợp đồng, các nhà đàm phán phải bắt đầu lại từ đầu .)

       18. (have your) back to the wall (lâm vào thế cùng)

Thành ngữ ám chỉ lâm vào tình trạng khó khăn

Ví dụ:

  • With his back to the wall, the supplier had to accept the deal.
    (Khi lâm vào thế cùng, nhà cung cấp phải chấp nhận thỏa thuận.)

       17. beggars can’t be choosers (Khi đã xin xỏ nhờ cậy người khác thì không nên kén chọn)

Thành ngữ ám chỉ không nên kén chọn khi bạn chỉ có một lựa chọn.

Ví dụ:

  • They let me sleep on their sofa. I would have preferred a bed but beggars can’t be choosers!
    (Họ để tôi ngủ trên ghế sofa. Tôi mong một chiếc giường nhưng đã xin xỏ nhờ cậy người khác thì không nên kén chọn!”)

       18. bend over backwards (Cố gắng mọi sức lực để làm việc gì đó)

Thành ngữ ám chỉ cố gắng mọi sức lực để làm việc gì đó, để thỏa mãn ai đó.

Ví dụ:

  • The director bent over backwards to try and persuade them to accept our proposal.
    (Đạo diễn cố gắng hết sức để thuyết phục họ chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi.)

       19. bide your time (chờ thời cơ)

Thành ngữ ám chỉ chờ cơ hội để làm gì đó

Ví dụ:

  • He’s not hesitating, he’s just biding his time, waiting for the price to drop.
    (Anh ta không do dự, anh ta chỉ đang chờ thời cơ, chờ giá giảm.)

       20. blank cheque (tự do hành động)

Bạn được cho phép để thực hiện hành động mà bạn cho là tốt nhất trong tình huống xấu.

Ví dụ:

  • Tom was given a blank cheque and told to negotiate the best deal possible.
    (Tom đã được phép tự do hành động và đàm phán để đạt được thỏa thuận tốt nhất có thể.)

       21. bone of contention (vấn đề tranh chấp)

Thành ngữ ám chỉ có nhiều vấn đề tranh chấp.

Ví dụ:

  • The salaries have been agreed on, but opening on Sundays is still a bone of contention.
    (Tiền lương đã được thỏa thuận, nhưng việc mở cửa vào ngày chủ nhật vẫn là một vấn đề tranh chấp.)

       22. swallow your words (nuốt lại lời nói)

Thành ngữ ám chỉ thừa nhận mình sai

Ví dụ:

  • He said I’d never get the job, but he had to swallow his words when I was appointed.
    (Anh ta nói rằng tôi không bao giờ nhận được việc, nhưng anh ta phải nuốt lại lời nói khi tôi được bổ nhiệm.)

        23. bring nothing to the table (phương pháp thử và sai)

Thành ngữ ám chỉ bạn không có gì để đề nghị cho đối tác.

Ví dụ:

  • We’ll never reach an agreement if we bring nothing to the table.
    (Chúng ta sẽ không bao giờ đạt được thỏa thuận nếu không đưa ra đề nghị gì.)

       24. clinch a deal (giành lấy một thỏa thuận)

Thành ngữ ám chỉ giành lấy một thỏa thuận.

Ví dụ:

  • Paul’s final argument enabled us to clinch the deal.
    (Phán quyết cuối cùng của Paul cho phép chúng tôi giành được thỏa thuận.)

Xem Thành ngữ:  Đàm phán – Trả giá – Giao dịch (P1)


Người dịch: Đức

Nguồn: www.learn-english-today.com

November 20, 2018

0 responses on "Thành ngữ:  Đàm phán - Trả giá - Giao dịch (P2) - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016