IELTS Planet - Học IELTS online

Thành ngữ:  Đàm phán – Trả giá – Giao dịch (P1) – Tự học IELTS

book-homework-learning-7354


       1. drive a hard bargain (Mặc cả hay trả giá một cách cứng rắn)

 

Thành ngữ ám chỉ sự cứng rắn để giành lợi ích trong thỏa thuận.

Ví dụ:

  • Be prepared for tough negotiations with Dan. He drives a hard bargain.
    (Hãy chuẩn bị cho các cuộc đàm phán khó khăn với Dan. Anh ấy là người cứng rắn.)

       2. keep someone posted (thông báo về tình hình)

Thành ngữ ám chỉ bạn sẽ thông báo tình hình cho một đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • Our agent promised to keep us posted on developments in the negotiations.
    (Đại lý của chúng tôi hứa sẽ thông báo tình hình các diễn biến trong các cuộc đàm phán.)

       3. leave the door open (cái kết mở)

Thể hiện theo một cách cho phép nhiều khả năng xảy ra.

Ví dụ:

  • Both parties left the door open for further negotiations.
    (Cả hai bên đều để lại nhiều khả năng cho đàm phán sau này.)

       4. leave no stone unturned (thử hết mọi cách)

Thành ngữ ám chỉ bạn đã thử hết mọi khả năng có thể.

Ví dụ:

  • The management left no stone unturned in their efforts to reach an agreement.
    (Ban quản lý đã cố hết sức nỗ lực của họ để đạt được thỏa thuận.)

        5. meet half-way (thỏa hiệp một phần với nhau)

Thành ngữ ám chỉ sự thỏa hiệp với nhau

Ví dụ:

  • We can’t agree to all your conditions but we could perhaps agree to meet half-way.
    (Chúng tôi không thể đồng ý với tất cả các điều kiện của bạn nhưng chúng tôi có thể đồng ý thỏa hiệp một phần.)

        6. (get down to) nitty-gritty (thực trạng vấn đề)

Thành ngữ ám chỉ bắt đầu thảo luận về các vấn đề quan trọng nhất.

Ví dụ:

  • I was interested in the project, but we didn’t get down to the nitty-gritty until his partner arrived.
    (Tôi đã quan tâm đến dự án, nhưng chúng tôi đã không biết được thực trạng tình hình cho đến khi đối tác của mình đến.)

       7. play your cards right (chơi đúng nước bài của mình để được lợi)

Thành ngữ ám chỉ cố gắng mọi sức lực để làm việc gì đó, để thỏa mãn ai đó.

Ví dụ:

  • If we play our cards right, we’ll get the contract.
    (Nếu chúng ta chơi đúng nước bài của mình, chúng ta sẽ giành được hợp đồng)

       8. play for time (kéo dài thời gian)

Thành ngữ ám chỉ bạn cố gắng trì trệ hoặc ngăn cản một thứ gì đó xảy ra để giành được lợi ích.

Ví dụ:

  • He decided to play for time in the hope that the price would decrease.
    (Anh ấy quyết định kéo dài thời gian với hy vọng rằng giá sẽ giảm.)

       9. prepare the ground (để tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra trong tương lai)

Để tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra trong tương lai

Ví dụ:

  • The two foreign ministers prepared the ground for negotiations.
    (Hai bộ trưởng ngoại giao đã chuẩn bị cho các cuộc đàm phán.)

       10. sign on the dotted line (ký vào dòng chấm chấm, ký vào văn bản)

Thành ngữ ám chỉ bạn thỏa hiệp với một việc bằng cách ký tên vào văn bản pháp lý.

Ví dụ:

  • I consulted a lawyer before signing on the dotted line.
    (Tôi đã tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký vào văn bản.)

       11. skating on thin ice (nói, (làm) một vấn đề mạo hiểm)

Thành ngữ ám chỉ nói hoặc làm một việc có khả năng gây ra rắc rối hoặc sự từ chối.

Ví dụ:

  • Don’t mention that subject during the negotiations or you could be skating on thin ice.
    (Đừng đề cập đến chủ đề đó trong các cuộc đàm phán hoặc bạn có thể mạo hiểm.)

       12. sticking point (điểm tranh cãi)

Thành ngữ ám chỉ vấn đề hay một điểm khiến thỏa thuận không thể đạt được

Ví dụ:

  • The choice of distributor was a sticking point in the negotiations.
    (Sự lựa chọn của nhà phân phối là một điểm tranh cãi trong các cuộc đàm phán.)

       13. take stock of the situation (đánh giá trước khi đưa ra quyết định)

Thành ngữ ám chỉ đánh giá trước khi đưa ra quyết định

Ví dụ:

  • He took time to take stock of the situation before making a suggestion.
    (Anh ấy đã dành thời gian để đánh giá tình hình trước khi đưa ra một đề nghị.)

Người dịch: Đức

Nguồn: www.learn-english-today.com

November 20, 2018

0 responses on "Thành ngữ:  Đàm phán - Trả giá - Giao dịch (P1) - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016