IELTS Planet - Học IELTS online

Tìm hiểu về các loại danh từ – Tự học IELTS

 

4579151748_5e0a7f54e9_b

Trong cuốn sách The Teacher’s Grammar Book (2005), James Williams thừa nhận rằng “định nghĩa danh từ là một vấn đề mà nhiều sách ngữ pháp thậm chí không thể làm được”. Điều đó thật thú vị, tuy nhiên, một trong những người sáng lập của ngôn ngữ học nhận thức đã giải quyết vấn đề đó với một định nghĩa quen thuộc:

Ở trường tiểu học, tôi được dạy rằng một danh từ là tên của một người, địa điểm, hoặc vật. Ở đại học, tôi được dạy học thuyết ngôn ngữ cơ bản mà một danh từ chỉ có thể được định nghĩa bởi phạm vi ngữ pháp của chúng, định nghĩa khái niệm của các lớp ngữ pháp là không thể. Hiện nay, sau vài thập kỷ, tôi chứng minh quá trình không thay đổi của lý thuyết ngữ pháp bằng cách cho rằng danh từ là tên của một thứ. (Ronald W. Langacker, Cognitive Grammar: A Basic Introduction. Oxford University Press, 2008)

Giáo sư Langacker lưu ý rằng định nghĩa của ông về một thứ/vật “Có thể là con người và các địa điểm như trường hợp đặc biệt và không giới hạn đối với thực thể vật lý.”

Có lẽ không thể đưa ra định nghĩa danh từ được chấp nhận rộng rãi. Giống như nhiều thuật ngữ khác trong ngôn ngữ học, ý nghĩa của nó phụ thuộc vào bối cảnh và cách sử dụng cũng như các lý thuyết giả định của người thực hiện việc định nghĩa. Vì vậy, thay vì cố gắng với các ý kiến khác nhau về định nghĩa, chúng ta hãy xem xét ngắn gọn một số loại danh từ phổ biến của danh từ – hoặc chính xác hơn, một số cách khác nhau để nhóm các danh từ theo các dạng, chức năng và ý nghĩa của chúng.

Để xem thêm ví dụ và giải thích chi tiết hơn về các danh mục này, hãy đọc thêm về Bảng chú giải thuật ngữ ngữ pháp và ngôn từ.


       1. Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns)danh từ cụ thể (Concrete Nouns)

Một danh từ trừu tượng là một danh từ là tên một ý tưởng, chất lượng, hoặc khái niệm (ví dụ: can đảm và tự do).

Một danh từ cụ thể là một danh từ là tên một vật chất hoặc vật thể hữu hình – một cái gì đó có thể nhận ra thông qua các giác quan (như gà và trứng).

Nhưng sự phân biệt dường như đơn giản này cũng có thể trở nên phức tạp. Lobeck và Denham chỉ ra rằng “việc phân loại danh từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cách danh từ đó được sử dụng và những gì nó đề cập đến trong thế giới thực. Khi danh từ homework (bài tập về nhà) đề cập về việc học tập sẽ được hoàn thành theo thời gian, thì nó có vẻ là danh từ trừu tượng hơn, nhưng khi nó đề cập đến một tài liệu thực tế mà bạn phải nộp trong một lớp học, nó có vẻ là danh từ cụ thể hơn “(Navigating English Grammar, 2014).


       2. Danh từ thuộc tính (Attributive Nouns)

 

Một danh từ thuộc tính là danh từ được sử dụng như một tính từ trước một danh từ khác – chẳng hạn như nursery school (trường mẫu giáo) và birthday party (bữa tiệc sinh nhật).

Bởi vì có rất nhiều danh từ có thể được sử dụng như là tính từ tương đương, chính xác hơn thì có thể coi nó như một chức năng hơn là một loại. Cụm danh từ trước một danh từ khác đôi khi được gọi là stacking (xếp chồng).


       3. Danh từ tập hợp (Collective Nouns)

 

Danh từ tập hợp là những danh từ dùng để diễn tả một nhóm hoặc một tập hợp các cá thể – chẳng hạn như nhóm, ủy ban và gia đình.

Cả đại từ ở dạng số ít hay số nhiều đều có thể trong nhóm danh từ tập hợp, phụ thuộc vào tập hợp đó được coi là một đơn vị hay là một tập hợp nhiều cá thể.


       4. Danh từ chung (Common Nouns) và danh từ riêng (Proper Nouns)

 

Danh từ chung là danh từ không phải là tên của bất kỳ người, địa điểm hoặc vật cụ thể nào (ví dụ: ca sĩ, sông và máy tính bảng).

Danh từ riêng là danh từ đề cập đến một người, địa điểm hoặc vật cụ thể (Lady Gaga, sông Monongahela và iPad).

Hầu hết danh từ riêng ở dạng số ít, và – với một vài ngoại lệ (iPad) – chúng thường được viết bằng chữ in hoa ban đầu. Khi danh từ riêng được sử dụng như với nghĩa di truyền (như trong “keeping up with the Joneses” hoặc “a xerox of my term paper”), nó trở thành danh từ chung – và trong một số trường với chủ đề kiện tụng.


       5. Danh từ đếm được (Count Nouns)danh từ không đếm được (Mass Nouns)

Danh từ đếm được là danh từ ở dạng số ít và số nhiều – ví dụ: chó và đô la.

Một danh từ không đếm được là một danh từ thường chỉ được sử dụng ở dạng số ít – chẳng hạn như âm nhạc và kiến thức.

Một số danh từ có thể ở dạng đếm được và không đếm được, chẳng hạn như đếm được “tá trứng” và không đếm được “trứng trên mặt anh ta. “


       6. Danh từ hậu tố (Denominal Nouns)

 

Một danh từ kế thừa là một danh từ được hình thành từ một danh từ khác, thường là bằng cách thêm một hậu tố – chẳng hạn như guitaristspoonful. Nhưng chúng không phải lúc nào cũng giống nhau. Trong khi từ librarian (thủ thư) làm việc trong một thư viện và một seminarian (chủng sinh) thường học tại một chủng viện, một vegetarian (người ăn chay) có thể xuất hiện ở bất cứ đâu. (Theo Common Suffixes in English.)


       7. Danh từ kết thúc -ing (Verbal Nouns)

 

Danh từ kết thúc -ing này thường được tạo thành từ động từ (bằng cách thêm hậu tố – ing) và thể hiện các thuộc tính thông thường của một danh từ — Ví dụ:

  • “My mother didn’t like the idea of my writing a book about her.”
  • “Mẹ của tôi không thích ý tưởng tôi viết sách về bà ấy.”

Hầu hết các nhà ngôn ngữ học đương đại phân biệt các động từ (verbals) và danh động từ (deverbals), nhưng không phải lúc nào cũng giống hệt nhau.


Người dịch: Đức

Nguồn: www.thoughtco.com

August 15, 2018

0 responses on "Tìm hiểu về các loại danh từ - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016