IELTS Planet - Học IELTS online

Từ vựng tiếng Anh về Vấn đề và Lỗi – Tự học IELTS

Cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh – học 10 từ tiếng Anh phổ biến về Vấn đề và Lỗi: scratched, cracked, smashed, torn, ripped, crumpled, stained, chipped, dented, bent, burnt.


cynthia-del-rio-88326-unsplash


       1. Scratched (trầy)

  • This CD is scratched
    (CD này đã bị trầy)
  • There are scratches on the CD
    (Trên CD có nhiều vết trầy)

       2. Cracked (nứt)

  • The CD and the windshield are cracked
    (Đĩa CD và kính chắn gió đã bị nứt)

       3. Smashed (vỡ từng mảnh)

  • The guitar is smashed
    (Chiếc đàn ghi ta bị đập thành từng mảnh)

       4. Torn/ripped (rách)

  • The jeans are torn/ripped
    (Quần jeans rách)

2 từ này sử dụng cho vải hoặc giấy.


       5. Crumpled (nhàu nát)

  • The paper is crumpled
    (Tờ giấy bị nhàu nát)

       6. Stained (bẩn)

  • The shirt is stained
    (Chiếc áo bị bẩn)
  • There is an ink stain on the shirt.
    (Trên áo có vết mực)

       7. Chipped (mẻ)

  • The mug is chipped
    (Cái ly bị mẻ)

“Mẻ” ở đây có nghĩa là một vật bị mất đi một mảnh nhỏ.


       8. Dented (lõm)

  • The car door is dented
    (Cửa xe bị lõm)

“Lõm” xảy ra khi một mảnh kim loại ghim vào.


       9. Bent (cong)

  • The key is bent
    (Chìa khóa bị cong)

       10. Burnt (cháy)

  • The bread is burnt
    (Bánh mì bị cháy)

“Cháy” được định nghĩa là thứ gì đó bị đốt nóng quá mức và biến thành màu đen.


Người dịch: Ngọc Hưởng

Nguồn: www.espressoenglish.net

May 15, 2018

0 responses on "Từ vựng tiếng Anh về Vấn đề và Lỗi - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016