IELTS Planet - Học IELTS online

Từ vựng và thành ngữ về tuổi tác (P2 ) – Tự học IELTS

soroush-karimi-507824


        6. Các thế hệ và cách biệt giữa các thế hệ

Các từ chỉ thế hệ:

  • the older generationthế hệ già
  • the younger generation thế hệ trẻ
  • people of [that] generation những người thuộc thế hệ đó
  • a generation gap sự cách biệt giữa các thế hệ

Còn nhiều từ chuyên biệt hơn để miêu tả các thế hệ khác nhau. Dưới đây là một vài cụm từ thông thường.

  • The baby boomer generation/baby boomers – những đứa trẻ được sinh ra sau chiến tranh (Chiến tranh thế giới thứ hai) – theo nhà Clinton
  • generation X – thế hệ X – thế hệ trưởng thành vào những năm 1980
  • The millennial generation/millennials/generation Y thế hệ thiên niên kỷ mới – thế hệ trưởng thành vào đầu thế kỷ 21

Ví dụ:

  • The younger generation tend to use smart phones to organise every aspect of their lives, whereas older people still only use their devices to make calls on.
    (Thế hệ trẻ thường dùng điện thoại thông mình để sắp xếp mọi việc trong cuộc sống, trong khi người già thường chỉ dùng điện thoại của họ để nghe gọi.)
  • Local libraries are still important to people from an older generation who are not comfortable using modern technology.
    (Thư viện địa phương vẫn quan trọng đối với những người thuộc thế hệ già, những người không quen dùng công nghệ hiện đại.)

       7. Một vài cụm từ và thành ngữ chỉ tuổi tác

Có rất nhiều cụm từ thông tục để nói về tuổi tác. Dưới đây là một vài cụm hữu dụng:

  • ageism – phân biệt tuổi tác
  • come of age đến độ tuổi được coi là người trưởng thành (thường là 18/21)
  • to be young for your age trẻ so với tuổi thật của mình
  • to be on the wrong side of [40] hơn 40 tuổi
  • to enter your second childhood bước vào mùa xuân thứ hai – để chỉ nhiều người trở nên vui vẻ hơn khi về già
  • to be young at heart tâm hồn trẻ trung – để chì người già nhưng trông có vẻ trẻ hơn tuổi
  • forty is the new thirty 40 là tuổi 30 lần thứ hai – để chỉ rằng 40 tuổi ngày hôm nay không hề già như bạn tưởng
  • have an old head on your shoulders có suy nghĩ già dặn hơn

Ví dụ:  

  • Even though he’s only 17, he’s got an old head on his shoulders.
    (Mặc dù cậu ta mới 17 tuổi, cậu ta đã có suy nghĩ già dặn hơn rồi.)

       8. Làm thế nào để sử dụng những từ này trong bài Viết

Những từ này rất có ích đối với bài luận vì nó có thể giúp bạn tìm ý, ví dụ, và biểu đạt chính xác hơn.

Khi bạn phải trả lời một câu hỏi về một chủ đề và bạn đang nghĩ xem mình phải nói gì, bạn có thể hỏi bản thân mình xem chủ đề đó ảnh hưởng đến các nhóm tuổi khác nhau như thế nào. Ví dụ như, nếu bạn phải trả lời câu hỏi về kỹ thuật và truyền thông, bạn sẽ có nhiều ý tưởng hơn khi chỉ nói về những người chung chung. Ví dụ:

  • the elderly may not be computer literate and prefer face to face communication.
    (Người già thường không thạo máy tính và thích trò chuyện trực tiếp hơn.)
  • younger generations who have grown up with computers and smart phones may prefer to use social media.
    (Thế hệ trẻ lớn lên cùng với máy tính và điện thoại thông minh có thể sẽ thích dùng mạng xã hội.)

       9. Làm thế nào để sử dụng những từ này trong bài Nói

Bạn có thể áp dụng cách tương từ đối với bài thi nói khi bạn được hỏi về chuyện người khác làm gì hoặc nghĩ như thế nào. Một cách rất tự nhiên để phát triển câu trả lời của bạn là nói về các nhóm người hoặc nhóm tuổi khác nhau. Bạn có thể nói nhiều hơn gấp hai lần! Xem ví dụ sau nhé:

  • What types of music are popular in your country?
    Well, I guess most young people prefer to listen to pop music and dance music. But people of my parent’s generation either tend to listen to classical music or our country’s folk music. There’s a bit of a generation gap
    I suppose.
    (Thể loại nhạc nào phổ biến ở đất nước bạn?
    Tôi nghĩ hầu hết những người trẻ thường thích nghe nhạc pop và nhạc dance. Nhưng những người thuộc thế hệ cha mẹ tôi có xu hướng nghe nhạc cổ điển hoặc nhạc dân ca đồng quê. Tôi nghĩ có một chút gì đó là do sự cách biệt tuổi tác ở đây.)

Xem Từ vựng và thành ngữ về tuổi tác (P1)


Người dịch: Linh Chi

Nguồn: dcielts.com

April 23, 2018

0 responses on "Từ vựng và thành ngữ về tuổi tác (P2 ) - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016