12 cụm từ tiếng Anh thông dụng được sử dụng trong ngành Nhân sự (P2) – IP Share

woman-hand-pen-girl


      6. Have a promising career (có một sự nghiệp đầy hứa hẹn)

Nếu có ai đó nói have a promising career, điều đó có nghĩa là họ đang chỉ ra dấu hiệu của một tương lai khởi sắc trong sự nghiệp của họ.

  • She has recently returned from working overseas and now has a promising career on Wall Street.
    (Gần đây, cô ấy đã trở về sau thời gian làm việc ở nước ngoài và hiện tại đang có một sự nghiệp đầy hứa hẹn trên phố Wall.)

       7. Resign from a job (từ chức)

Nếu bạn resign from a job, bạn sẽ rời bỏ công việc hiện tại của mình và sẽ không còn làm việc trong công ty nữa. Bạn cũng có thể sử dụng một cụm từ ít trang trọng hơn đó là quit your job, nó có cùng nghĩa như nhau. Ví dụ: 

  • Before you resign from your job, you should consider if you’ll be able to find a better job.
    (Trước khi từ chức, bạn nên cân nhắc xem bạn có thể tìm được một công việc khác tốt hơn hay không.)

       8. Work from home (làm việc tại nhà)

Ngày nay, nhiều công ty đề xuất cho nhân viên của họ chọn lựa làm việc tại nhà. Work from home đơn giản là thay vì đi đến văn phòng để thực hiện công việc, bạn có thể làm việc ngay tại nhà riêng của mình trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Being able to work from home is a real plus for mothers with school-going children.
    (Có thể làm việc ở nhà là một lợi thế thực sự cho các bà mẹ có con đi học.)

       9. Take time off (thời gian nghỉ)

Nếu bạn muốn nghỉ ngơi, bạn có thể yêu cầu chủ doanh nghiệp (hay công ty mà bạn làm việc) cho phép bạn không làm việc trong một khoảng thời gian nhất định. Khoảng thời gian đó có thể là đi nghỉ mát, đi lấy lại sức sau một cơn bệnh, v.v.

Kì nghỉ phép đề cập đến khoảng thời gian mà bạn không dự kiến sẽ làm việc vì bạn đã có sự sắp xếp công việc với chủ công ty.

  • He’s been travelling so much at his new job that he couldn’t even take time off to attend his best friend’s wedding.
    (
    Anh ấy đã đi du lịch rất nhiều trong vị trí công việc mới, đến mức anh ấy thậm chí không thể dành thời gian để tham dự đám cưới người bạn thân nhất của mình.)

       10. Renew (someone’s) contract (gia hạn hợp đồng với ai đó)

Renew your contract có nghĩa là kéo dài thời gian làm việc so với hợp đồng lao động với công ty của bạn. Trong trường hợp này, công ty của bạn cũng đang gia hạn hợp đồng của bạn bằng cách đồng ý tiếp tục thuê bạn làm việc cho họ.

  • My worries are over. I get to keep my job. I’ve just been told my company intends to renew my contract.
    (Sự lo lắng của tôi đã chấm dứt. Tôi vẫn tiếp tục công việc của mình. T
    ôi vừa được thông báo rằng công ty có ý định gia hạn hợp đồng của tôi.)

       11. Terminate (someone’s) contract (chấm dứt hợp đồng với ai đó)

Ngược lại với việc gia hạn hợp đồng là chấm dứt hợp đồng của bạn, về cơ bản , có nghĩa là chấm dứt hợp đồng lao động mà bạn có với công ty của mình. Một lần nữa, đây là một việc có thể được thực hiện bởi một nhân viên hoặc một nhà tuyển dụng. Ví dụ:

  • If sales don’t pick up (improve), the company may be forced to terminate their contracts.
    (Nếu doanh số bán hàng không tăng (cải thiện), công ty có thể buộc phải chấm dứt hợp đồng của họ.)

       12. Give notice (gửi thông báo)

Nếu bạn Give notice cho cấp trên của mình, bạn chính thức thông báo cho họ biết về ý đinh từ chức hoặc rời khỏi công ty của mình. Mặt khác, nếu công ty của bạn thông báo cho bạn, thì họ sẽ thông báo cho bạn chính thức rằng họ đang kết thức hợp đồng làm việc với bạn. Ví dụ:

  • The owners have decided to close down the restaurant and will soon give notice to the staff.
    (Các chủ sở hữu đã quyết định đóng cửa nhà hàng và sẽ sớm thông báo cho nhân viên.)

Tôi hy vọng bạn sẽ thấy các cụm từ này hữu ích khi bạn bắt đầu trên con đường làm chủ tiếng Anh về chuyên ngành nguồn nhân lực.

Đừng quên rằng: Sự tập luyện làm nên điều hoàn hảo. Chúc may mắn


Xem 12 cụm từ tiếng Anh thông dụng được sử dụng trong ngành Nhân sự (P1)


Người dịch: Thu Oanh

    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)

Nguồn: fluentu.com

Related Articles