Cách viết một câu phức hiệu quả (P2) – IELTS Writing

news_lightmoves_lighting_control_simple_can_be_harder_than_complex


Làm thế nào để viết được một câu phức?

Hãy nhớ rằng một câu phức chỉ là nhiều hơn một câu đơn ghép lại để tạo thành một câu mới. Do đó, chúng ta cần học hỏi và trở nên tự tin bằng cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau cho phép chúng ta làm điều đó. Dưới đây là một vài cách chúng ta có thể liên kết các ý tưởng với nhau trong một câu.

Để tạo một câu phức tạp, thông thường chúng ta nên có hai điều – mệnh đề phụ thuộc và mệnh đề độc lập. Mệnh đề là một nhóm từ có cả chủ ngữ và động từ.


Một ví dụ về mệnh đề phụ thuộc là ‘….because the weather was cold.’ (… Bởi vì thời tiết lạnh). Đây là mệnh đề phụ thuộc vì nó có chủ ngữ và động từ nhưng nó không có ý nghĩa gì cả. Để có ý nghĩa chúng ta cần thêm một mệnh đề độc lập.

Giống như tên gọi của nó, một mệnh đề độc lập là chính bản thân nó có mang nghĩa. Ví dụ: I wore a warm coat (Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm). Và nếu kết hợp hai mệnh đề này, chúng ta nhận được một câu phức – I wore a warm coat because the weather was cold (Tôi mặc một chiếc áo ấm vì thời tiết lạnh).

Như bạn có thể thấy, câu phức không hề phức tạp. Bây giờ chúng ta hãy nhìn vào những cách khác để tạo ra những câu phức.


       1. Mệnh đề quan hệ

Bạn có thể sử dụng các mệnh đề quan hệ để cung cấp thông tin cần thiết hoặc bổ sung về một người, địa điểm hoặc sự vật. Điều này làm cho văn bản của chúng ta trôi chảy hơn và mạch lạc hơn. Chúng ta làm điều này bằng cách sử dụng các đại từ quan hệ như who, which that. Ví dụ như: He’s the kind of person who is always friendly (Anh ấy là kiểu người luôn thân thiện).

Ví dụ:

Air pollution can cause health problems. Air pollution is largely caused by motor vehicles.

(Ô nhiễm không khí có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Ô nhiễm không khí đa phần là do xe cơ giới.)

Chúng ta có thể chuyển đổi hai câu đơn giản này thành một câu phức bằng cách sử dụng từ which.

Air pollution, which is mostly caused by motor vehicles, can cause health problems.

(Ô nhiễm không khí, chủ yếu là do xe cơ giới, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.)


Ví dụ:

There is evidence that some people are more likely to smoke. These people have parents and friends who smoke.

(Có bằng chứng cho thấy một số người có nhiều khả năng hút thuốc. Những người này có cha mẹ và bạn bè hút thuốc.)

Chúng ta có thể liên kết cả hai câu này với nhau bằng cách sử dụng từ that.

There is evidence that people who have parents and friends that smoke are more likely to smoke.

(Có bằng chứng cho thấy những người có bố mẹ và bạn bè hút thuốc có nhiều khả năng hút thuốc.)


  1. Mệnh đề phụ

Một mệnh đề phụ có thể mô tả danh từ và đại từ; mô tả động từ, trạng từ và tính từ; hoặc đóng vai trò là chủ thể hoặc đối tượng của mệnh đề khác. Chúng được tạo ra bằng cách kết nối một mệnh đề độc lập với mệnh đề phụ thuộc với các từ as (như), because (bởi vì), while (trong khi), until (cho đến khi), even though (mặc dù), although (mặc dù), when (khi) và if (nếu).


  1. Câu điều kiện

Còn được gọi là Mệnh đề Nếu…thì…, chúng được sử dụng để diễn tả hành động trong mệnh đề chính chỉ có thể diễn ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng.

Ví dụ:

If I had a million dollars, I would quit my job.

(Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ nghỉ việc.)

I will be really happy, if I pass the IELTS test.

(Tôi sẽ thực sự hạnh phúc, nếu tôi vượt qua bài kiểm tra IELTS.)

Những điều khoản này rất tốt cho việc đưa ra các ví dụ trong bài viết IELTS phần 2.


Increasing taxes would raise prices and lower consumption. Fast food companies would pass on these taxes to consumers in the form of higher prices and this would lead to people not being able to afford junk food. If the cost of organic food proves prohibitively expensive for most people, they will simply not buy it. Despite this, people in many developed countries, where the problem is most acute, can afford price hikes and will continue to eat high-fat meals.

(Tăng thuế sẽ tăng giá và mức tiêu thụ thấp hơn. Các công ty thức ăn nhanh sẽ chuyển các loại thuế này cho người tiêu dùng dưới dạng giá cao hơn và điều này sẽ dẫn đến việc mọi người không đủ khả năng mua đồ ăn vặt. Nếu chi phí của thực phẩm hữu cơ chứng tỏ đắt đỏ đối với hầu hết mọi người, họ sẽ không mua nó. Mặc dù vậy, người dân ở nhiều nước phát triển, nơi vấn đề nghiêm trọng nhất, có thể mua ở giá cao và sẽ tiếp tục ăn các bữa ăn giàu chất béo.)

Chúng cũng hữu ích để nói về các tình huống không thực tế hoặc để suy đoán về kết quả trong quá khứ hoặc hiện tại.


Có bốn loại điều kiện khác nhau dưới đây:

       Điều kiện loại 0:  được sử dụng để nói về thông tin là sự thật hoặc sự thật. Chúng ta có thể sử dụng nếu hoặc khi giới thiệu điều kiện.

Ví dụ:

Nowadays when we travel long distances, we usually use air travel.

(Ngày nay khi chúng ta đi du lịch xa, chúng ta thường sử dụng du lịch hàng không.)


       Điều kiện loại 1: được sử dụng để nói về những điều trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

If the city’s population continues to grow, we will need to build more infrastructure
(Nếu dân số thành phố tiếp tục tăng, chúng ta sẽ cần xây dựng thêm cơ sở hạ tầng.)


       Điều kiện loại 2: được sử dụng để nói về những điều không thể.

Ví dụ:

If the sun didn’t come up tomorrow, we wouldn’t have any life on earth.

(Nếu ngày mai mặt trời không mọc lên nữa, chúng ta sẽ không còn sự sống trên trái đất.)


       Điều kiện loại 3: được sử dụng để suy đoán về các sự kiện trong quá khứ. Nó thường được sử dụng khi chúng ta hối tiếc điều gì đó hoặc tưởng tượng ra một tình huống không có thật trong quá khứ.

Ví dụ:

The Second World War would have never happened if Germany had been given a fairer peace settlement in World War One.

(Chiến tranh thế giới thứ hai sẽ không bao giờ xảy ra nếu Đức được trao một thỏa thuận hòa bình công bằng hơn trong Thế Chiến Thứ I.)


       4. Câu ghép

Các câu ghép bao gồm hai mệnh đề độc lập được liên kết với nhau bằng một từ kết hợp như and (và) và, for (cho) hoặc là but (nhưng)

Ví dụ:

I really want to study, but I’m too tired.

(Tôi thực sự muốn học, nhưng tôi đã quá mệt mỏi.)

She got to the test centre early, and she did really well on her IELTS test.

(Cô ấy đã đến trung tâm sớm để làm bài kiểm tra, và cô ấy đã làm rất tốt bài kiểm tra IELTS của mình.)

Một số sinh viên nghĩ rằng những câu này quá đơn giản để tính là phức tạp nhưng họ đã sai.


       Cẩn thận với những điều sau

Điều quan trọng là phải hiểu và có thể sử dụng các cấu trúc ngữ pháp này trước khi làm bài kiểm tra IELTS. Một số sinh viên ghi nhớ rất nhiều cấu trúc và cố gắng chèn chúng vào bài luận của họ mà không suy nghĩ nhiều về cách họ làm việc hoặc nếu chúng chính xác. Điều này sẽ chỉ dẫn đến những câu không tự nhiên và không mạch lạc. Hãy nhớ rằng các câu của bạn cũng cần tránh bị lỗi nên chỉ sử dụng các cấu trúc mà bạn tự tin sử dụng.

Điều quan trọng là chỉ sử dụng chúng một cách thích hợp. Tập trung vào việc trả lời câu hỏi và nếu bạn biết cách sử dụng các cấu trúc này, chúng sẽ trôi chảy và tự nhiên.


       Bước tiếp theo

Tôi hy vọng bài đăng này đã chứng minh rằng bạn có thể viết ý tưởng của mình một cách rõ ràng và đơn giản mà vẫn đáp ứng các tiêu chí đánh dấu dành cho các câu phức.

Khi bạn đang thực hành các câu hỏi về Writing IELTS, hãy cố gắng nghĩ về những gì bạn muốn nói trong các câu đơn và sau đó nghĩ về cách chúng có thể được liên kết thành các câu phức. Sau khi thực hành đủ, nó sẽ trở thành một điều tự nhiên để làm và bài viết của bạn sẽ thực sự cải thiện.

Phần 1: https://ieltsplanet.info/cach-viet-mot-cau-phuc-hieu-qua-p1-ielts-writing/

    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)
  • This field is for validation purposes and should be left unchanged.


Người dịch: Nhung Nguyễn
Nguồn:
ieltsadvantage

Related Articles

IELTS Planet - học ielts online

APPLY Học Bổng 95% bậc Đại học tại SP Jain, Úc

1. Cam kết 100% đậu HỌC BỔNG nếu hồ sơ được nhận

2. Có kết quả trong 14 ngày (nếu đã có IELTS 6.5)

3. Học bổng chỉ dành cho các bạn Apply khối ngành kinh tế và DATA Science.