Hãy dạy con bạn PANTS để chúng tự bảo vệ mình – Đọc báo cùng IP (Special)

P1


Teach your child the NSPCC Underwear Rule and help protect them from abuse

  • Dạy cho con bạn Quy tắc đồ lót NSPCC và giúp bảo vệ chúng khỏi bị lạm dụng

The Underwear Rule is a simple way that parents can help keep children safe from abuse – without using scary words or mentioning sex.

  • Quy tắc đồ lót là một cách đơn giản mà cha mẹ có thể giúp giữ an toàn cho trẻ em khỏi bị lạm dụng – mà không sử dụng những từ đáng sợ hoặc đề cập đến tình dục.

The NSPCC have  developed a simple guide for parents, and a child-friendly version, to help you talk PANTS with your child.

  • NSPCC đã phát triển một hướng dẫn đơn giản cho cha mẹ và phiên bản thân thiện với trẻ em để giúp bạn truyền đạt PANTS với con bạn.

PANTS is an easy way for you to explain to your child the key elements of the Underwear Rule:

  • PANTS là một cách dễ dàng để bạn giải thích cho con bạn các yếu tố chính của Quy tắc Đồ lót:

Privates are private (Riêng tư là riêng tư)

Be clear with your child that the parts of their body covered by underwear are private.
(Hãy rõ ràng với con của bạn rằng các bộ phận của cơ thể được bao phủ bởi đồ lót là riêng tư.)

Explain to your child that no one should ask to see or touch their private parts or ask them to look at or touch anyone else’s.
(Giải thích cho con bạn rằng không ai nên yêu cầu nhìn hoặc chạm vào những phần riêng tư của chúng hoặc yêu cầu chúng nhìn hoặc chạm vào bất kỳ ai khác.)

Sometimes doctors, nurses or family members might have to. Explain that this is OK, but that those people should always explain why, and ask your child if it’s OK first.
(Đôi khi các bác sĩ, y tá hoặc thành viên gia đình có thể phải. Giải thích rằng điều này không sao, nhưng những người đó nên luôn giải thích lý do và hỏi con bạn xem nó có ổn không trước.)


Always remember your body belongs to you (Luôn nhớ cơ thể của con thuộc về con)

Let your child know their body belongs to them, and no one else.
(Hãy để con bạn biết cơ thể của chúng thuộc về chúng, và không ai khác.)

No one has the right to make them do anything that makes them feel uncomfortable. And if anyone tries, tell your child they have the right to say no.
(Không ai có quyền bắt họ làm bất cứ điều gì khiến họ cảm thấy khó chịu. Và nếu bất cứ ai cố gắng, hãy nói với con bạn rằng họ có quyền nói không.)

Remind your child that they can always talk to you about anything which worries or upsets them
(Nhắc nhở con bạn rằng chúng luôn có thể nói chuyện với bạn về bất cứ điều gì khiến chúng lo lắng hoặc khó chịu.)


No means no (không là không)

Make sure your child understands that they have the right to say “no” to unwanted touch – even to a family member or someone they know or love.
(Hãy chắc chắn rằng con bạn hiểu rằng chúng có quyền nói “không” với những đụng chạm không mong muốn – ngay cả với một thành viên trong gia đình hoặc người mà chúng biết hoặc yêu thương.)

This shows that they’re in control of their body and their feelings should be respected.
(Điều này cho thấy họ đang kiểm soát cơ thể và cảm xúc của họ nên được tôn trọng.)

If a child feels confident to say no to their own family, they are more likely to say no to others.
(Nếu một đứa trẻ cảm thấy tự tin nói không với gia đình của mình, chúng có nhiều khả năng nói không với người khác.)


Talk about secrets that upset you (Nói về những bí mật làm trẻ thất vọng)

Explain the differences between ‘good’ and ‘bad’ secrets.
(Giải thích sự khác biệt giữa bí mật ‘tốt’ và ‘xấu’.)

Phrases like “it’s our little secret” are an abuser’s way of making a child feel worried, or scared to tell someone what is happening to them.
(Những cụm từ như “đó là bí mật nhỏ của chúng ta” là một cách lạm dụng khiến trẻ cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi khi nói với ai đó những gì đang xảy ra với chúng.)

Good secrets can be things like surprise parties or presents for other people.
(Bí mật tốt có thể là những thứ như những bữa tiệc bất ngờ hoặc quà cho người khác.)

Bad secrets make you feel sad, worried or frightened.
( Những bí mật tồi tệ khiến bạn cảm thấy buồn, lo lắng hoặc sợ hãi.)

Your child needs to feel able to speak up about secrets that worry them and confident that saying something won’t get them into trouble.
(Con bạn cần cảm thấy có thể nói lên những bí mật khiến chúng lo lắng và tự tin rằng việc nói điều gì đó sẽ không khiến chúng gặp rắc rối.)

Telling a secret will never hurt or worry anybody in your family or someone you know and love.
(Nói một bí mật sẽ không bao giờ làm tổn thương hoặc lo lắng bất cứ ai trong gia đình bạn hoặc người bạn biết và yêu thương.)


Speak up, someone can help (Nói lên, ai đó có thể giúp)

Tell your child that if they ever feel sad, anxious or frightened they should talk to an adult they trust. This doesn’t have to be a family member. It can also be a teacher or a friend’s parent – or even ChildLine.
(Nói với con bạn rằng nếu chúng cảm thấy buồn, lo lắng hoặc sợ hãi, chúng nên nói chuyện với người lớn mà chúng tin tưởng. Đây không cần phải là một thành viên gia đình. Người đó cũng có thể là giáo viên hoặc cha mẹ của một người bạn – hoặc thậm chí là ChildLine.)

Remind them that whatever the problem, it’s not their fault and they will never get into trouble for speaking up.
(Nhắc nhở họ rằng bất cứ vấn đề gì, đó không phải là lỗi của họ và họ sẽ không bao giờ gặp rắc rối khi lên tiếng.)


Người dịch: Lê Thanh

[1/7-9/7] – Premium IELTS Summer Sale 40% còn 1.800.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: thefa.com

April 5, 2019
IELTS Planet - Học IELTS online 2019