IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Hoàn thành tốt phần 1 bài thi Nghe IELTS – IELTS Listening

krista-mcphee-345991


Phần 1 bài thi Nghe IELTS là một cuộc đối thoại giữa hai người trong môi trường hàng ngày. Khi bạn đang nghe, bạn cần điền vào chỗ trống với thông tin trong cuộc đối thoại. Nó không phải là một phần khó khăn trong bài kiểm tra nghe. Do đó, mục tiêu của chúng ta là có được tất cả các câu trả lời đúng trong phần này.

Dưới đây là một số mẹo cho phần 1 bài thi nghe IELTS nhằm giúp bạn có được điểm số tốt hơn trong phần này!


       1. Đọc hướng dẫn và câu hỏi cẩn thận

Điều đầu tiên bạn cần làm là đọc kỹ hướng dẫn và câu hỏi.

Hướng dẫn là quan trọng bởi vì chúng cho bạn biết mình phải làm gì. Lấy câu sau đây làm ví dụ:

“Write no more than one word and/or a number for each answer.” (Viết không quá một từ và / hoặc một số cho mỗi câu trả lời.)

Bạn cần biết rằng bạn chỉ nên viết một từ / số cho mỗi ô trống. Hãy luôn ghi nhớ điều này khi viết câu trả lời của mình.

Các câu hỏi sẽ cho bạn biết loại thông tin nào là bắt buộc. Vì đọc câu hỏi trong khi nghe sẽ làm bạn xao nhãng, bạn tốt hơn nên đọc chúng trong khi người nói đang đọc câu hỏi mẫu.


       2. Sử dụng kiến thức đã có của bạn

Bạn có thể sử dụng kiến thức đã có để dự đoán các từ. Kiến thức đã có ở đây đề cập đến kiến thức và kinh nghiệm sống của riêng bạn. Hầu hết các tình huống trong phần nghe IELTS đều quen thuộc với sinh viên. Dưới đây là một số các tình huống phổ biến và từ vựng liên quan trong phần này.

 

>> Accommodation (Chỗ ở)

 

  • Payment (thanh toán): cash (tiền mặt), check (séc), credit card (thẻ tín dụng), money order (lệnh chuyển tiền)
  • House type (loại nhà): house (nhà), flat (căn hộ), dorm (kí túc xá), homestay, student hostel (kí túc xá sinh viên)
  • Facilities (cơ sở vật chất): gym (phòng tập thể dục), laundry (giặt ủi), furniture (nội thất), household appliances (thiết bị gia dụng)

 

>> Library (Thư viện)

 

  • ID: ID card (thẻ căn cước), passport (hộ chiếu), driving license/licence (bằng lái), student card (thẻ sinh viên)
  • Book type (loại sách): novel (tiểu thuyết), magazine (tạp chí), newspaper (báo), fiction (truyện sáng tác), non-fiction (truyện thật), journal (tạp chí chuyên ngành), reference book (sách tham khảo)
  • Rules (quy định): due date (ngày hết hạn), loan period  (thời gian cho vay), fine (tiền phạt), renew a book (gia hạn một cuốn sách)

 

>> Bank (Ngân hàng)

 

  • Types of bank account ( Loại tài khoản ngân hàng): saving account (tài khoản tiết kiệm, checking account (tài khoản séc), deposit account (tài khoản tiền gửi), debit card (thẻ ghi nợ), credit card (thẻ tín dụng)
  • Activities (Các hoạt động): withdraw money (rút tiền), transfer money (chuyển tiền), deposit money (gửi tiền), open/suspend/activate an account (mở/ tạm ngưng/ kích hoạt tài khoản)
  • Required information (Thông tin bắt buộc): billing address (địa chỉ thanh toán), phone number (số điện thoại), bank statement (bảng sao kê của ngân hàng)

>> Booking a flight (Đặt vé máy bay)

  • Basic information (Thông tin cơ bản): departing date (Ngày khởi hành), returning date(Ngày trở về), first/business/economy class (Hạng nhất/ Hạng thương gia/ Hạng phổ thông)
  • Types of ticket (Loại vé): one-way (một chiều), round-trip (khứ hồi), multi-destination (nhiều điểm đến), non-stop flight (chuyến bay thẳng)

 

>> Buying insurance (Mua bảo hiểm)

 

  • Types of insurance (Các loại bảo hiểm): home insurance (Bảo hiểm nhà ở), medical and dental insurance (Bảo hiểm y tế và nha khoa), life insurance (Bảo hiểm nhân thọ), travel insurance (Bảo hiểm du lịch), critical illness insurance (Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo)
  • Other related words (Các từ có liên quan khác): coverage (phạm vi bảo hiểm), third party (bên thứ ba), monthly/half-yearly/annually payment (thanh toán theo tháng/nửa năm/hằng năm), insurance terms (điều khoản bảo hiểm)

       3. Viết xuống câu trả lời trên tờ đề thi trước

Khi bạn đang lắng nghe, hãy viết ra câu trả lời trên tờ đề thi trước và sau đó chuyển chúng vào phiếu trả lời. Viết ra câu trả lời trên phiếu trả lời sẽ là một sự phân tâm bởi vì bạn phải chú ý đến chữ viết tay và chính tả. Bên cạnh đó, bạn sẽ có thêm 10 phút để hoàn thành phiếu trả lời của bạn ở phần cuối của phần nghe.


       4. Kiểm tra chính tả và ngữ pháp

Trước khi nộp phiếu trả lời của bạn, đừng quên kiểm tra chính tả và ngữ pháp, đặc biệt là các dạng danh từ số nhiều và các dạng động từ trong quá khứ. Mặc dù hầu hết các sinh viên hiểu những quy tắc này, họ có thể phạm phải những sai lầm bất cẩn trong bài kiểm tra.


Người dịch: Ly

Đăng ký lộ trình Premium IELTS – Chỉ từ 159k – Tự học IELTS từ 0-8.0


    Thanh toán Internet Banking sẽ nhận được account qua Email sau 10'

Nguồn:magoosh.com

July 19, 2018
IELTS Planet - Học IELTS online 2019