IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Luyện từ vựng lạ – IELTS Reading

reading-2798775_960_720


Khi đọc một đoạn văn trong bài kiểm tra IELTS, rất có thể bạn sẽ bắt gặp những từ mà bạn không quen thuộc. Hãy chuẩn bị cho điều này. Bạn có thể không cần hiểu nghĩa chính xác của một từ chưa biết trừ khi có một câu hỏi liên quan trực tiếp đến nó.

Nếu bạn cần biết nghĩa của một từ mà mình không biết, đừng hoảng sợ. Có nhiều chiến lược khác nhau mà bạn có thể sử dụng để tìm ra nghĩa của những từ chưa biết.


       1. Sử dụng các gốc phổ biến, các phụ tố để đoán nghĩa của các từ chưa biết

Đôi khi kiến thức về các gốc từ phổ biến, các phụ tố có thể giúp bạn xác định nghĩa của các từ chưa biết.

Sử dụng tiền tố

Tiền tố là một từ hoặc chữ cái được đặt ở đầu của một từ khác (một từ cơ sở) để điều chỉnh hoặc đủ điều kiện sử dụng hoặc nghĩa của nó. Tiền tố có thể diễn tả các ý tưởng phủ định, hướng, số lượng, v.v.

Ví dụ:
biological (phương tiện sinh học) bắt nguồn từ biology (sinh học). Tiền tố bio- (sinh học) có nghĩa là sự sống và sinh vật.

interchangeably (hoán đổi cho nhau) có nghĩa là có thể được sử dụng thay thế cho nhau / cái gì đó. Tiền tố inter- có nghĩa là ở giữa.

maltreatment (ngược đãi) có nghĩa là hành động đối xử thô bạo hoặc tàn nhẫn. Tiền tố mal- có nghĩa là xấu hoặc xấu.


Sử dụng hậu tố

Hậu tố là các nhóm chữ cái gắn liền với phần cuối của từ gốc, từ và nhóm từ. Hậu tố có chức năng ngữ pháp. Một hậu tố có thể chỉ ra phần nào của lời nói (danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ) mà một từ thuộc về. Hậu tố cũng có thể sửa đổi và mở rộng ý nghĩa. Học một cái gì đó về cách các hậu tố hoạt động trong ngôn ngữ tiếng Anh có thể giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu chung. Hậu tố giúp bạn sử dụng bối cảnh và các đầu mối từ nguyên để đưa ra những phỏng đoán có giáo dục về ý nghĩa của những từ không quen thuộc.

Ví dụ:

politician(chính trị gia) _abusive (lạm dụng)___intensify (tăng cường)__ exhaustion (kiệt sức) ___helpless (bất lực)

Suffix -ian diễn tả một danh từ có nghĩa là một người có nghề nghiệp hoặc địa vị hoặc đặc điểm nhất định. Nó được thêm vào chính trị danh từ để tạo thành chính trị gia danh từ có nghĩa là một người hoặc thành viên của một chính phủ hoặc tổ chức làm luật.

Suffix -ive diễn tả một tính từ có nghĩa là có xu hướng làm hoặc gây ra một hành động. Nó được thêm vào lạm dụng động từ (sử dụng hoặc đối xử với ai đó hoặc một cái gì đó sai hoặc xấu) để tạo thành tính từ lạm dụng có nghĩa là sử dụng hoặc chứa ngôn ngữ không tử tế, độc ác hoặc thô lỗ.

Suffix -ify diễn tả một động từ có nghĩa là tạo ra hoặc trở thành. Nó được thêm vào tính từ cường độ (cực đoan và mạnh mẽ) để tạo thành động từ tăng cường có nghĩa là (nguyên nhân) trở nên mãnh liệt hơn.

Suffix -ion diễn tả một danh từ có nghĩa là hành động, trạng thái hoặc quá trình của. Nó được thêm vào động từ xả {để làm cho ai đó cực kỳ mệt mỏi) để tạo thành sự cạn kiệt danh từ có nghĩa là trạng thái mệt mỏi.

Suffix -less diễn tả một tính từ có nghĩa là thiếu, không có. Nó được thêm vào danh từ trợ giúp (quá trình giúp đỡ ai đó hoặc những gì bạn làm để giúp đỡ ai đó) để hình thành tính từ bất lực có nghĩa là không thể tự chăm sóc bản thân hoặc hành động mà không cần giúp đỡ.


Gốc từ

Nhiều từ được tạo thành từ một từ gốc (hoặc từ cơ sở) và một phụ tố. Đôi khi kiến thức về nguồn gốc chung, các phụ tố và khả năng tương tự của các từ trong ngôn ngữ khác có thể giúp bạn xác định nghĩa của chúng.

Phần gốc là phần chính của một từ được thêm vào. Việc hiểu về cách cấu tạo nên từ ngữ tiếng Anh như tiền tố, hậu tố và từ gốc sẽ giúp bạn hiểu nghĩa của từ mới và quy ước chính tả của chúng.

Từ gốc rất hữu ích trong những lúc bạn cảm thấ băn khoăn.

Ví dụ: sensitive_ (nhạy cảm)

Gốc từ sens- có nghĩa là một trong những khả năng tự nhiên mà hầu hết mọi người phải nhìn, nghe, ngửi, nếm và chạm vào mọi thứ, được gọi là năm giác quan. Hậu tố -tive được thêm vào nó để tạo thành tính từ nhạy cảm, có nghĩa là nhanh chóng nhận ra sự hiện diện của một cái gì đó.


       2. Kiểm tra ngữ cảnh để đoán nghĩa của các từ chưa biết

Khi đọc một đoạn văn, bạn nên tự hỏi mình câu hỏi này: Có bất kỳ manh mối nào trong các từ hoặc cụm từ xung quanh không? Nhìn thật kĩ các từ ngay trước và sau một số từ lạ (như định nghĩa, giải thích, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và ví dụ), hoặc sử dụng kinh nghiệm cá nhân hoặc kiến thức nền của bạn để đoán nghĩa của chúng. Quan sát mối quan hệ của từ chưa biết ’X’ nào đó với các từ và khái niệm khác mà bạn quen thuộc hơn. Thường thì điều này là đủ để trả lời các câu hỏi có từ ‘X’.


Định nghĩa, giải thích

Đôi khi các nhà văn nhận ra rằng một từ nào đó là một từ không phổ biến, vì vậy họ xác định, phục hồi, giải thích hoặc đưa ra một ví dụ. Các từ có nghĩa là tín hiệu thường bao gồm các từ: is, means, refers to, that is, consists of.

Ví dụ 1:

The hardest parts of your body are not your bones, as you might expect, but your teeth. Bone is very hard, but it cannot cope with years of cutting and chewing. To eat your food, you rely on enamel — the mineral coating of your teeth that is so hard that it can last a lifetime.
What does “enamel” mean in the paragraph?______

(Phần cứng nhất của cơ thể bạn không phải là xương của bạn, như bạn mong đợi, mà là răng của bạn. Xương rất cứng, nhưng nó không thể đối phó với nhiều năm cắt và nhai. Để ăn thức ăn của bạn, bạn dựa vào men răng – lớp phủ khoáng chất của răng cứng đến mức có thể tồn tại suốt đời.
Nghĩa của enamel trong đoạn văn là gì?______)

enamel (men răng) dường như là một từ mới đối với bạn, nhưng đọc tiếp, bạn có thể dễ dàng hiểu ý nghĩa của nó nhờ vào định nghĩa được đưa ra ngay sau đó: lớp phủ khoáng chất của răng rất khó để có thể tồn tại suốt đời.

Ví dụ 2:

Unlike us, many mammals are nocturnal, which means that they are active by night and sleep through the day. Long ago, the first mammals moved about under the cover of darkness to escape predatory dinosaurs. Many of the smaller mammals have remained nocturnal, and mammalian predators, such as foxes, are active at night in order to catch them.
What does “nocturnal” mean in the paragraph?____

(Không giống như chúng ta, nhiều động vật có vú sống về đêm, có nghĩa là chúng hoạt động vào ban đêm và ngủ qua ngày. Từ lâu, những động vật có vú đầu tiên di chuyển dưới vỏ bọc bóng tối để thoát khỏi khủng long săn mồi. Nhiều động vật có vú nhỏ hơn vẫn sống về đêm và các loài săn mồi động vật có vú, như cáo, hoạt động vào ban đêm để bắt chúng.
Nghĩa của từ Nocturnal trong đoạn văn?)

Từ mới Nocturnal (về đêm) được sửa đổi bởi mệnh đề tính từ có nghĩa là chúng hoạt động vào ban đêm và ngủ qua ngày, điều này có thể giúp bạn biết nghĩa của nó.


Từ đồng nghĩa

Hầu hết các câu hỏi trong bài kiểm tra IELTS Reading đều yêu cầu thí sinh tìm hiểu thông tin tương tự trong một đoạn đọc. Tuy nhiên, thông tin cụ thể được yêu cầu tìm kiếm chỉ được ngụy trang bằng hai mặt nạ khác nhau, đó là từ đồng nghĩa hoặc từ trái nghĩa và từ trái nghĩa. Một từ đồng nghĩa là tương đương chính xác của bất kỳ từ hoặc biểu thức cụ thể.

Ví dụ:

Erosion from overfarming the land caused millions of acres to be withdrawn from production. Further, the use of chemical fertilisers, which was increased greatly between 1950 and 1984, had an adverse, or harmful, effect on water supplies.
What does “adverse” mean in the paragraph?

(Xói mòn do tràn ngập đất đai khiến hàng triệu mẫu đất bị rút khỏi sản xuất. Hơn nữa, việc sử dụng phân bón hóa học, được tăng lên rất nhiều từ năm 1950 đến 1984, có tác động bất lợi hoặc có hại đối với nguồn cung cấp nước.
Nghĩa của từ adverse trong đoạn văn là gì?)

harmful (có hại) là từ đồng nghĩa của adverse (bất lợi). Nếu bạn biết ý nghĩa của tác hại, thì bất lợi có thể sẽ trở thành một từ quen thuộc.


Từ trái nghĩa

Một manh mối hữu ích khác để đọc hiểu tốt hơn là từ trái nghĩa. Từ trái nghĩa là một từ có nghĩa trái ngược với một từ nhất định.

Ví dụ 1:

Tunisia is the smallest country in the North Africa. It lies between Algeria and Libya. On the north is the Mediterranean Sea. The northern part of the country contains very fertile soil while the southern area is very dry. The two areas are separated by the Atlas Mountains.
What does “fertile” mean in the paragraph?_____

(Tunisia là quốc gia nhỏ nhất ở Bắc Phi. Nó nằm giữa Algeria và Libya. Ở phía bắc là biển Địa Trung Hải. Phần phía bắc của đất nước chứa đất rất màu mỡ trong khi khu vực phía nam rất khô. Hai khu vực được ngăn cách bởi dãy núi Atlas.

fertile có nghĩa là gì trong đoạn văn?)

Sự kết hợp trong khi kết hợp hai phần của một câu phức tạp để hiển thị độ tương phản. Do đó, fertile (màu mỡ) và khô khan được đề cập trong câu này có thể được suy ra là đối lập của nhau. Nếu bạn biết từ dry (khô), bạn có thể đoán ý nghĩa của fertile là màu mỡ.

Ví dụ 2:

Positive events can produce stress, but negative ones are generally more stressful. In part, negative events are more likely to cause stress because they place more demands on US. We actively try to avoid negative events. When they occur, we have to find a way to solve the problem. This takes time, effort, and energy. In sum, it is stressful.
What does “positive” mean in the paragraph?____

(Các sự kiện tích cực có thể tạo ra căng thẳng, nhưng những sự kiện tiêu cực thường căng thẳng hơn. Một phần, các sự kiện tiêu cực có nhiều khả năng gây căng thẳng vì chúng đặt ra nhiều yêu cầu hơn đối với Hoa Kỳ. Chúng tôi tích cực cố gắng để tránh các sự kiện tiêu cực. Khi chúng xảy ra, chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề. Điều này cần có thời gian, nỗ lực và năng lượng. Tóm lại, nó thật căng thẳng.
Từ positive có nghĩa là gì trong đoạn văn?)

Sự kết hợp nhưng trong một câu ghép cũng cho thấy sự tương phản. Vì vậy, negative (tiêu cực) và positive (tích cực) trong câu này có thể dễ dàng được hiểu. Nếu bạn đã biết ý nghĩa của negative có nghĩa là chú ý hay nhấn mạnh đến những khả năng xấu hơn những điều tốt, thì bạn có thể dễ dàng đoán được khái niệm positive (chú ý nhiều hơn hoặc nhấn mạnh vào những khả năng tốt hơn những điều xấu).


Ví dụ

Một ví dụ là một cái gì đó mà nhà văn đề cập để thể hiện loại điều mà anh ta đang nói và để giúp giải thích những gì anh ta có nghĩa. Ví dụ có thể giúp bạn đoán nghĩa của những từ chưa biết.

Ví dụ:
The tasks of an assistant for any of the above counselling careers are many. They may include helping a client get benefits such as health or life insurance; examining tax returns to see if the client is eligible for federal aid such as welfare or food stamps; or arranging transportation for a patient to get to group meetings, adult day care programmes, or doctor’s appointments.
What do “benefit” and “federal aid” mean in the paragraph?

(Nhiệm vụ của một trợ lý cho bất kỳ nghề nghiệp tư vấn nào ở trên là rất nhiều. Chúng có thể bao gồm giúp khách hàng nhận được các lợi ích như bảo hiểm sức khỏe hoặc nhân thọ; kiểm tra tờ khai thuế để xem khách hàng có đủ điều kiện nhận viện trợ liên bang như phúc lợi hoặc tem thực phẩm hay không; hoặc sắp xếp phương tiện di chuyển cho bệnh nhân để đến các cuộc họp nhóm, chương trình chăm sóc ban ngày cho người lớn hoặc các cuộc hẹn với bác sĩ.
Những gì làm lợi ích của người Bỉ và người trợ giúp liên bang có nghĩa là gì trong đoạn văn?)

Bảo hiểm sức khỏe hoặc nhân thọ là một ví dụ được đưa ra để thể hiện ý nghĩa của lợi ích (tiền hoặc trợ giúp mà công ty bảo hiểm mang lại cho ai đó), phúc lợi hoặc phiếu thực phẩm là một ví dụ được đưa ra để làm rõ ý nghĩa của viện trợ liên bang (tiền, thực phẩm, hoặc sự giúp đỡ khác mà chính phủ quốc gia dành cho một khu vực nơi mọi người cần nó).


Kinh nghiệm cá nhân hoặc kiến thức nền

Từ thông tin trong một đoạn văn, bạn có thể sử dụng kinh nghiệm cá nhân hoặc kiến thức nền của mình để đoán nghĩa của những từ không quen thuộc.

Ví dụ:
Your teeth, like those of most hunting mammals, do not grow once they have been formed. To make up for this, you change teeth as you get older. Your first set, called “baby teeth,” starts to appear when you are about six months old. They are quite small, and are gradually replaced by your adult or permanent teeth, which are much bigger. Sometimes your first adult teeth can look much too big for you, but the rest of your body eventually catches up in size.
What does “permanent” mean in the paragraph?

(Răng của bạn, giống như hầu hết các động vật có vú săn mồi, không mọc lên một khi chúng đã được hình thành. Để bù đắp cho điều này, bạn thay đổi răng khi bạn già đi. Bộ đầu tiên của bạn, được gọi là răng bé,, bắt đầu xuất hiện khi bạn khoảng sáu tháng tuổi. Chúng khá nhỏ, và dần được thay thế bằng răng trưởng thành hoặc vĩnh viễn của bạn, lớn hơn nhiều. Đôi khi răng trưởng thành đầu tiên của bạn có thể trông quá lớn đối với bạn, nhưng phần còn lại của cơ thể bạn bắt kịp kích thước.
permanent có nghĩa là gì trong đoạn văn?)

Đoạn này giới thiệu sự phát triển của răng người. Các cụm từ răng sữa và răng người lớn hoặc răng vĩnh viễn có thể giúp bạn đoán được ý nghĩa của permanent (vĩnh viễn) có nghĩa là xảy ra hoặc tồn tại trong một thời gian dài hoặc trong mọi thời gian trong tương lai.


Người dịch: Nhung Nguyễn

Premium IELTS Sale còn 1.500.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)

Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: ieltsonlinetests

January 9, 2019
IELTS Planet - Học IELTS online 2019