IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Mệnh đề tính ngữ – Tự học IELTS

Mệnh đề tính ngữ là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, và thành thạo phần này sẽ giúp bạn cải thiện điểm viết IELTS Writing, nâng cao khả năng nói của bạn, kể cả giúp bạn tự học IELTS đọc hiểu tiến bộ hơn.


alp-studio-408218-unsplash


Mệnh đề tính ngữ là gì?

Mệnh đề tính ngữ là các mệnh đề phụ thuộc, bổ sung chi tiết cho câu, đóng vai trò như một tính từ. Giống như các tính từ thông thường, chúng bổ nghĩa cho danh từ. Chúng được đặt ngay sau một tính từ chúng mô tả. Chúng được gọi là “mệnh đề tính ngữ” vì chúng bắt đầu với một đại từ quan hệ hay  một trạng từ quan hệ như: Who, Whom, Whose, Where, That, Which, When, Where, Why


Mệnh đề quan hệ dùng như thế nào?

Nhìn chung, một mệnh đề quan hệ sẽ được sử dụng theo một trong hai cách sau:

  1.    Đại từ/trạng từ quan hệ + chủ ngữ + động từ
  2.    Đại từ quan hệ (đóng vai trò như chủ ngữ) + động từ

Vì là một mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề quan hệ cần phải có cả chủ ngữ (kể cả trong trường hợp thứ hai, chủ ngữ là một đại từ quan hệ) và một động từ. Nó bổ nghĩa cho danh từ bằng cách bổ sung thông tin cho nó, và được đặt gần danh từ nhất có thể. Để hiểu “bổ nghĩa” cho danh từ là thế nào, bạn hãy nghĩ xem những câu hỏi nào có thể hỏi: Ai? Cái gì? Ở đâu? Khi nào? Làm thế nào?


Sau đây là một vài ví dụ minh họa:

  • Carol felt manipulated by her poodle, whose big, black eyes pleaded for another snack. (Carol không thể trị được con poodle của cô ấy, cái con có đôi mắt to đen láy đang đòi ăn thêm một miếng bim bim nữa.)
  •   Constantly talking with food in her mouth is one reason why John cannot stand sitting near his sister. (Chị ta vừa ăn vừa nói chuyện liên tục là lý do tại sao John không thể ngồi cạnh chị gái mình được.)
  • Jane’s two dogs competed for the ball that bounced across the patio. (Hai con chó của Jane tranh nhau đuổi theo một quả bóng đã bật ra khỏi sân.)
  • Laughter came from Susan, who hiccupped for the next two hours. (Tiếng cười phát ra từ phía Susan, cô gái bị nấc cụt suốt hai tiếng sau đó.)

Đại từ quan hệ có nghĩa là gì?

Who – người làm chủ ngữ cho mệnh đề

  • The woman who teaches in the chemistry department is my mentor.

(Cái cô dạy trong khoa Hóa đó là giáo viên hướng dẫn của tôi.)

Whom – người làm tân ngữ hay tân ngữ sau giới từ

  • John, whom I’ve known since primary school, is my closest friend.

(John, người mà tôi quen từ hồi học tiểu học, là bạn thân nhất của tôi.)

  • The boy of whom we’re discussing is from Slovakia.

(Thằng bé mà chúng tôi đang nói đến đến từ Slovakia.)

Which, that – vật gì đó hoặc con gì đó

  • The computer that I bought was very cheap.

(Chiếc máy tính mà tôi mua rất rẻ.)

  • The dog which we adopted has settled into our family.

(Chú chó mà chúng tôi nhận nuôi đã đến ở cùng gia đình tôi rồi.)

Whose – chỉ sự sở hữu hoặc quyền sở hữu

  • The girl whose father is watching from the stands is winning the race.

(Cô gái có người cha đang đứng xem dưới khán đài sẽ thắng cuộc thi.)

When – dùng để chỉ thời gian (đôi khi có thể bỏ đi được)

  • I’ll never forget the time when I first met her.
  • I’ll never forget the time I first met her.

(Tôi sẽ không bao giờ quên được lần đầu gặp cô ấy.)

Where – chỉ địa điểm (có thể bỏ đi được, nhưng phải được thay bằng một giới từ)

  • The school where he teaches is very old.
  • The school he teaches in is very old.

(Ngôi trường thầy ấy dạy đã cổ lắm rồi.)

Why – chỉ lý do (cũng có thể bỏ đi được)

  • No one knows the reason why he skips school.
  • No one knows the reason he skips school.

(Không ai biết lý do bạn ấy bỏ học.)


Mệnh đề xác định

Dấu phẩy thường dễ gây nhầm lẫn, nhưng thực sự chúng không khó hiểu đến thế. Khi dùng mệnh đề tính ngữ, bạn cần tìm ra nghĩa chính xác của câu trước khi dùng dấu phẩy. Dùng dấu phẩy không đúng chỗ sẽ thay đổi nghĩa của cả câu.

Hỏi bản thân mình xem thông tin trong phần mệnh đề tính ngữ có cần thiết để bổ nghĩa cho danh từ không, hay nó chỉ là thông tin thêm thôi. Nếu nó cần thiết, thì chúng ta gọi đó là mệnh đề xác định. Còn nếu nó chỉ đơn thuần là thông tin bổ sung để thêm thắt ý tứ cho câu, thì đó là mệnh đề không xác định. Mệnh đề xác định không được đặt trong dấu phẩy:

  • The girl that spoke to us earlier is my sister.

(Con bé nãy nói chuyện với chúng ta là em gái tớ.)

Đây là mệnh đề xác định vì nếu không có nó chúng ta không biết con bé là con bé nào.

  • The house where I grew up is near here.

(Căn nhà nơi tôi lớn lên ở gần đây.)

Đây là mệnh đề xác định vì nếu không có nó chúng ta không biết được đó là căn nhà nào.


Mệnh đề không xác định cần được đặt trong dấu phẩy:

  • Fran, who really likes dogs, is getting a puppy this weekend.

(Fran, người rất thích chó, sẽ nhận nuôi một con cún con cuối tuần này.)

  • My cat, who’s always begging me for more food, is getting really fat.

(Con mèo nhà tôi, cái đứa hay nhõng nhẽo xin thêm đồ ăn của tôi, đang rất béo.)


Người dịch: Linh Chi

Premium IELTS Sale còn 1.500.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)

Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: ted-ielts.com

April 2, 2018
IELTS Planet - Học IELTS online 2019