IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Nâng điểm IELTS với Collocation – Tự học IELTS

macular_degeneration_stem_cells_1024


Collocation Rules (Part 2)


3          Obeying and disobeying rules

       1. Break the rules: phá luật

Ví d:

  • There are stiff fines for breaking the rules.

(Phạt nặng những người phá luật.)


       2. Follow the rules: tuân thủ luật lệ

Ví d:

  • If competitors do not follow the rules, their team will lose points.

(Nếu thí sinh không tuân thủ luật, đội của họ sẽ mất điểm.)


       3. Flaunt the rules: mặc kệ luật lệ bằng cách khoe mẽ

Ví d:

  • Safety rules are routinely flaunted on the building site. It’s dangerous to disregard them.

(Qui tắc an toàn thường bị lờ đi ở những công trường. Nhưng sẽ rất nguy hiểm khi làm thế.)


        4. Go by the rules: theo luật

Ví d:

  • I’m sorry, madam, but we have to go by the rules. I can’t change them just for you.

(Xin lỗi bà, nhưng chúng tôi phải theo luật. Tôi không thể thay đổi nó chỉ vì bà.)


       5. Abide by the rules: thi hành luật

Ví d:

  • Staff must abide by the new rules. Those who refuse to comply with them will be dismissed.

(Nhân viên phải thi hành luật mới. Những người từ chối làm vậy sẽ bị đuổi việc.)


       6. Stick rigidly to the rules: nghe theo luật một cách cứng nhắc

Ví d:

  • Do we have to stick rigidly to the rules? Can’t you bend them just a little?

(Chúng ta có cần phải theo luật một cách một cách cứng ngắc không? Bạn có thể lách một xíu được không?)


4         Common adjective collocations

       1. Ground rules: qui tắc căn bản

Ví d:

  • Before we can even begin to settle this dispute, we need to agree with the ground rules Without these basic rules in place, we’ll get nowhere!

(Trước khi chúng ta bắt đầu hòa giải tranh cãi này, chúng ta cần đồng ý những qui tắc căn bản trước đã. Khi không chấp nhận nó, chúng ta sẽ không đi đến đâu.)


       2. Present rules: luật hiện thời

Ví d:

  • Under the present rules, you can bring 1,000 cigarettes into the country. A few years ago you were only allowed 200.

(Dưới luật hiện thời, bạn có thể mang 1000 cây xì gà vào đất nước này, vài năm trước chỉ có thể mang 200 cây.)


       3. Hard and fast rules: luật phải nghe theo, không được lờ đi hoặc lách luật

Ví d:

  • There are rules which are not official, but which people accept and obey. For example, you can wear what you like to my work. There’s no hard and fast rule that says you can’t wear jeans. It’s just that most people don’t.

(Có một số luật không chính thức nhưng người ta chấp nhận nó và nghe theo. Ví dụ, bạn có thể mặc bất cứ những gì bạn thích đến nơi làm việc. Không có một luật lệ nào nói bạn không được mặc jean. Chỉ là hầu hết mọi người không làm thế.)


       4. Strict rules: luật chặt chẽ

Ví d:

  • Orthodox Jews will only eat kosher food which has been prepared according to very strict rules.
  • (Chính thống giáo chỉ ăn thức ăn Kosher được chuẩn bị dựa trên những luật chặt chẽ.)

       5. Petty rules: quy định nhỏ

Ví d:

  • The students complain that they are subjected to too many petty For example, many think that having to walk up steps one at a time is mad!

(Nhiều học sinh phàn nàn rằng họ bị nêu tên chỉ vì một vài qui định nhỏ. Thí dụ, nhiều người nghĩ rằng bước lên bậc thang từng bậc là điên khùng.)


       6. First rule: luật đầu tiên

Ví d:

  • The first rule of good management is – learn to delegate!

(Luật đầu tiên của việc quản lý tốt là – học cách đại diện.)

Phần 1: https://ieltsplanet.info/nang-diem-ielts-voi-collocation-tu-hoc-ielts/


Người dch: Mỹ An

Premium IELTS Sale còn 1.500.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)

Đây là gì?

Premium Kit


Ngun: ieltsmaterial.com

December 26, 2018
IELTS Planet - Học IELTS online 2019