Những idioms rút ra từ phim ảnh P2 – Tự học IELTS

digital-movie-theater


10.To crave the limelight

Nếu bạn crave the limelight, bạn rất thích ý tưởng trở thành trung tâm của mọi sự chú ý. Bạn thèm khát (thật sự, thật sự thèm muốn) sự quan tâm của mọi người. Nó áp dụng với nhiều người nổi tiếng và các nhà chính trị gia, ngoài ra còn được áp dụng với những người bình thường bạn gặp gỡ trong công việc hay trường học.

Nếu có ai đó liên tục làm những trò điên rồ và kể cho bạn nghe, họ có xu hướng là một limelight craver. Một cụm từ khác dành cho những người mê sự chú ý.

  • I had no idea why my friend always asked questions she knew the answer to in class, until I realized that she craved the limelight and enjoyed it when the teacher acknowledged her.

(Tôi không biết tại sao bạn tôi luôn đặt ra những câu hỏi mà cô ta đã biết sẵn câu trả lời trong lớp, cho đến khi tôi nhận ra cô ấy thích được quan tâm và cảm thấy hứng thú khi được giáo viên công nhận mình.)

  • Jo Ann was never someone who craved the limelight, but after the press and interviews of her after her first New York Times bestselling book, she began to see the appeal.

(Jo Ann không phải là thể loại người thèm khát sự chú ý của mọi người, nhưng sau sức ép và những bài phỏng vấn của cô về tác phẩm sách bán chạy nhất của New York Times, cô ấy bắt đầu xuất hiện những biểu hiện đó.)


11.Museum piece

Museum piece là một ai đó hay một thứ gì đó cũ, cổ xưa và không phù hợp nên thuộc về bảo tàng hơn là trở thành một phần trong đời sống hằng ngày.

Nó được sử dụng theo lối nói mỉa mai – nếu bạn gọi ai đó hay một món gì đó là museum piece, nó mang nghĩa rằng họ bị mắc kẹt với lối sống cũ và không có xu hướng thay đổi hay cải thiện.

Tất nhiên, museum piece có thể dùng với nghĩa đen. Bạn có thể gọi một món đồ được trưng bày trong bảo tàng là museum piece, nhưng ý nghĩa theo hướng thành ngữ được sử dụng phổ biến hơn.

  • Ross, your hat looks like a total museum piece; please do not take it with you to wear to the show.

(Ross, mũ của cậu trông như món hàng trưng trong viện bảo tàng vậy; làm ơn đừng đội nó trong buổi trình diễn.)

  • Lany was so angry when Rebecca called her homemade pants a museum piece because she had been so proud of her work before that.

(Lany vô cùng tức giận khi Rebecca gọi chiếc quần tự may của cô là một món đồ trong bảo tàng vì cô ta khá hãnh diễn với tác phẩm của mình trước đó.)


12.A dog and pony show

A dog and pony show là một sự kiện được tổ chức với mục đích tập hợp sự hỗ trợ hay tiền của họ. Nếu ai đó đang cố bán cho bạn một món hàng, họ hay quảng cáo miễn phí để thu hút sự tham gia của bạn, cho bạn xem một phần của món hàng, và hỏi xem bạn có muốn trả tiền cả bộ hay không.

A dog and pony show là một tình huống như vậy, không màng đến chất lượng sản phẩm. Nhiều lần, chất lượng dịch vụ hay sản phẩm hoàn toàn khác xa với kỳ vọng của bạn. Ngay cả trong trường hợp này, mọi người thường mua sản phẩm bởi vì bị thao túng đầu óc.

  • Before she realized that this was a dog and pony show meant to get her to spend as much money as possible, Ada had already promised her next paycheck to the event’s manager.

(Trước khi nhận ra đây là một thể loại lừa đảo khiến cô chi trả nhiều nhất có thể, Ada đã hứa sẽ đưa phần lương tiếp theo của mình cho nhà quản lý sự kiện.)

  • The company had a hard time convincing their potential customers that they were more than just a dog and pony show, but their lack of professionalism and experience really hurt their cause.

(Công ty đã phải trải qua một khoản thời gian khó khăn thuyết phục những vị khách hàng tiềm năng của mình rằng họ không hẳn là lừa đảo, nhưng sự thiếu chuyên nghiệp và kinh nghiệm đã gây tổn hại cho sự nghiệp của họ.)


13.The show must go on

Mặc cho những điều tồi tệ xảy ra và mọi thứ có thể đi lệch hướng, sự kiện hay chương trình đó theo kế hoạch vẫn phải tiếp tục. Đây là khi họ nói, “The show must go on!” (buổi diễn phải được tiếp tục!)

Đây là câu diễn đạt mà ai đó sử dụng khi họ muốn vượt qua nghịch cảnh và xui xẻo ngăn cản kế hoạch họ. Thông thường, có nhiều lý do để từ bỏ hoặc hoãn lại một cái gì đó, nhưng đối mặt với tình huống cho phép chương trình tiếp tục.

  • “I know that the rain makes all out papers tear easily,” said the director, “but we can replace those with plastic pages. The show must go on!”

(“Tôi biết mưa sẽ khiến giấy dễ dàng bị nhòe đi,” đạo diễn lên tiếng,”nhưng chúng ta có thể thay thế nó với đống giấy nhựa. Buổi diễn phải tiếp tục!)

  • Even when the flower delivery was mixed up and the chef for the reception bailed at the last minute, the bride insisted that the show must go on and made the most of the situation anyways.

(Ngay cả khi đơn giao hoa bị xáo trộn và đầu bếp rút lui ngay phút chót, cô dâu vẫn yêu cầu chương trình phải tiếp tục và phải tận dụng tối đa tình huống.)


14.To run the show

Nếu bạn run the show, có nghĩa bạn đang nắm quyền điều hành. Bạn đảm bảo rằng mọi thứ được diễn ra, và những người liên quan đều có khả năng xử lý công việc một cách trơn mượt. Điều này có nghĩa là người đứng đầu không phải là người bị giới hạn trong việc thể hiện kinh doanh.

Một người lái tàu luôn bảo đảm chuyến tàu sẽ được cập bến đúng lúc và tất cả hành khách đều mang theo vé là người lái tàu thành công.

  • It is foolish to think that you can simply come to the office and start giving out orders to the employees like you are the one who runs the show!

(Thật ngu xuẩn khi nghĩ rằng bạn chỉ cần đến văn phòng và yêu cầu công việc cho các nhân viên khác như thể bạn điều hành nơi này.)

  • Joey has always admired his boss because she has the ability to run the show like it’s nobody’s business.

(Joey luôn ngưỡng mộ sếp của mình vì cô ấy có khả năng điều hành công việc một cách hoàn hảo.)


15.To sing your heart out

Thành ngữ này đến từ một thực tế rằng đa số mọi người đều thích hát, ngay cả khi họ không giỏi việc đó. Đây là một tình huống khá khó xử vì những ai có giọng hát không hay sẽ không thích hát trước mặt mọi người, hay hát thành tiếng.

Tuy nhiên, nếu bạn vượt qua những căng thẳng và sợ hãi để hát thật to, đó là khi bạn sing your heart out. Nó được áp dụng cho mọi tình huống. Ngay khi bạn vượt qua được cơn sợ hãi, những nghi vấn, thậm chí là những lời phê bình từ phía người khác, bạn có thể sing your heart out.

  • Let me tell you – the only thing you will regret is holding yourself back from doing something that you will really enjoy. Sing your heart out instead!

(Để tôi nói cho bạn biết – điều duy nhất khiến bạn hối hận là giới hạn bản thân khỏi những việc mình thực sự hứng thú. Thay vào đó hãy cố gắng hết sức!)

  • Even though thousands of people thought the movie star was stepping out of bounds for speaking out against racism, sexism, and discrimination, most of his fans wanted him to keep singing his heart out!

Mặc dù có đến hàng nghìn người cho rằng ngôi sao màn ảnh đã vượt quá giới hạn khi dám lên tiếng chống lại nạn phân biệt chủng tộc, phân biệt giới tính, và phân biệt đối xử, nhiều người hâm mộ vẫn muốn anh tiếp tục nói hết lòng mình!


16.To be star-studded

Nếu được gọi là star-studded, có nghĩa là nó hội tụ mọi thể loại ngôi sao – sao màn ảnh, sao truyền hình, âm nhạc và các thể loại sao giải trí khác. Một thứ gì đó được chạm khắc đầy bề mặt của nó. Ví dụ, một chiếc chìa khóa nạm kim cương được bao phủ toàn bề mặt bằng kim cương.

Một sự kiện hay bộ phim được gọi là star-studded, thì đó là một sự kiện, bộ phim quy tụ nhiều diễn viên hay nghệ sĩ âm nhạc.

  • The new superhero movie is completely star-studded; I just can’t wait to see it!

(Bộ phim siêu anh hùng vừa công chiếu hội tụ toàn ngôi sao nổi tiếng; Tôi rất mong được thưởng thức bộ phim ấy!)

  • If there is a star-studded party happening, there is always very tight security to prevent the paparazzi from taking too many pictures and journalists from bothering the stars.

(Nếu có một bữa tiệc với sự góp mặt của toàn người nổi tiếng, ắt hẳn an ninh sẽ được thắt chặt để ngăn chặn đám phóng viên và nhà báo chụp quá nhiều ảnh và làm phiền người nổi tiếng.)


17.To steal the show

Người steals the show là người được nhiều khán giả chú tâm tới, ngay cả khi đạo diễn chương trình không có dự định cho họ là nhân vật chính. Ví dụ, nếu bạn đang xem một clip trên youtube về một người đang nói chuyện thì chú cún xinh xắn của họ vô tình lạc vào khung hình, bạn có thể bắt đầu chú ý đến chú cún nhiều hơn là người đang nói phía sau.

Khi bạn kéo xuống mục bình luận và thấy mọi người đều bàn tán về độ dễ thương của chú cún, thì có lẽ nó chính thức cướp mất tiết mục của bạn rồi!

  • At my daughter’s piano recital, she ended up stealing the show by going on stage but refusing to play, making all the other parents laugh!

(Tại buổi độc tấu piano của con gái tôi, con bé đã đánh mất tiết mục của chính mình bằng cách bước lên sân khấu nhưng lại từ chối biểu diễn, khiến mọi người trong khán đài đêu cười!)

  • When the anthropology professor had to bring his son to class with him one day, his son stole the show with how cute and entertaining he was.

(Khi một tiến sĩ nhân loại học phải đem con trai của mình đến lớp, cậu bé đã chiếm mọi sự chú ý với sự dễ thương và tính giải trí của mình.)


18.A show stopper

Để trở thành một show stopper, thứ đó phải dừng được hẳn toàn bộ buổi biểu diễn. Bằng một lý do nào đó – tốt hay xấu, buổi diễn phải trì hoãn trong khoảng thwoif gian ngắn trước khi được tiếp tục. Lý do có thể là do  bài hát tại một buổi nhạc kịch Broadway, sau tất cả mọi người vẫn sẽ ca ngợi, hoặc một cú shock tồi tệ hay một tai nạn nào đó gây ra sự trì hoãn trong lúc vết thương được chăm sóc.

  • The twist at the end of the play was a complete show stopper; you could hear the gasps and the whispers in the audience for a full three minutes after it was revealed!

Nút thắt ở đoạn cuối của vở kịch bị dừng giữa chừng; bạn có thể cảm nhận được tiếng thở dốc và âm thanh xì xào của khán giả trong suốt ba phút sau khi nó được tiết lộ.

  • It looked like the broken stage lights would be a show stopper until the technician came and fixed it all for us.

(Trông có vẻ như ánh đèn sân khấu bị hư là nguyên nhân khiến chương trình bị trì hoãn cho đến khi người thợ xuất hiện và chỉnh sửa cho chúng ta.)


19.It’s not over until the fat lady sings

Đây là câu nói phổ biến và được sử dụng nhiều nhất trong các công cuộc kinh doanh giải trí. Khi bạn nói, “It’s not over until the fat lady sings,” đây là một câu diễn đạt ngớ ngẩn mang ý nghĩa mọi thứ chưa kết thúc cho đến khi nó hoàn toàn kết thúc. Như một cầu thủ từ bỏ thi đấu ở mùa ba chẳng hạn

Tuy nhiên, một người dày dặn kinh nghiệm vẫn có thể quay lại ở mùa cuối. Thay vì bỏ cuộc như một đứa trẻ, họ sẽ tiếp tục thi đấu cho đến khi kết thúc. Trong trường hợp đó, bạn sẽ nói, “It’s not over until the fat lady sings,” để cổ vũ họ tập trung vào trận đấu.

Câu nói này có từ thời xa xưa khi đang thưởng thức một vở kịch opera nổi tiếng. Các buổi biểu diễn hầu như đều kết thúc bởi một người phụ nữ quá khổ ca bài hát cuối. Vì lý do này, những bài hát ấy được xem như phần kết của chương trình, đó là lý do câu nói này được ra đời.

  • We are so close to putting on the best show of our lives! Remember that it’s not over until the fat lady sings so don’t lose focus now.

(Chúng ta sắp đạt làm nên buổi diễn tuyệt nhất trong đời chúng ta! Hãy nhớ rằng mọi thứ chưa kết thúc cho đến khi nó kết thúc nên đừng mất tập trung lúc này.)

  • All the fans thought that their baseball team was going to lose when they trailed by 4 runs at the bottom of the ninth inning, but they were able to score 5 runs and win the game! It’s not over until the fat lady sings.

(Những nguwoif hâm mộ  đều nghĩ rằng đội bóng chày của họ sẽ thua trận khi họ kéo theo 4 lần chạy ở cuối hiệp thứ chín, nhưng họ lại ghi bàn với 5 lượt chạy và trở thành đội chiến thắng! Quả là một thứ chưa kết thúc cho đến khi nó kết thúc hoàn toàn.)

Phần 1: https://ieltsplanet.info/nhung-idioms-rut-ra-tu-phim-anh-tu-hoc-ielts/


Người dịch: Châu Phạm

[29/5 – 6/6] – Premium IELTS Summer Sale 50% còn 1.500.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: myenglishteacher.eu

April 20, 2019
IELTS Planet - Học IELTS online 2019