IELTS Planet - Học IELTS online

Tâm Lý Đám Đông là gì – Đọc báo cùng IP

51766-920x450


Crowd psychology is the broad study of how individual behavior is impacted when large crowds group together. This field of social science has progressed from the early examination of negative social groupings to the study of crowds in more socially proactive or emergency-type of environments. Earlier examinations failed to attribute the more positive social impacts that groups can have on an individual’s behavior, and there is much more work to be done in this intriguing area of study.

  • Tâm lý học đám đông là nghiên cứu rộng rãi về cách hành vi của cá nhân bị ảnh hưởng khi đám đông lớn nhóm lại với nhau. Lĩnh vực khoa học xã hội này đã phát triển từ việc kiểm nghiệm sớm các nhóm xã hội tiêu cực đến nghiên cứu về đám đông trong các môi trường kiểu xã hội chủ động hơn hoặc khẩn cấp hơn. Các cuộc kiểm tra trước đó đã thất bại trong việc quy kết các tác động xã hội tích cực hơn mà các nhóm có thể có đối với hành vi của một cá nhân và còn nhiều việc phải làm trong lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn này.

Early Study of Crowd Behavior (Nghiên cứu ban đầu về hành vi đám đông)

Modern-day crowd science usually refers to the empowering “mob” mentality that seems to override an individual’s own perceptions and reality when large crowds flock together. This somewhat pessimistic take on crowding largely stems from the very first debates on the topic between top criminologists Scipio Sighele and Gabriel Tarde. These early discussions centered around how to determine accountability and criminal responsibility for crimes committed by large crowds.

  • Khoa học đám đông thời hiện đại thường đề cập đến tâm lý “mob” trao quyền dường như ghi đè lên nhận thức và thực tế của một cá nhân khi đám đông lớn tụ tập cùng nhau. Điều này hơi bi quan về hình thức đám đông phần lớn bắt nguồn từ những cuộc tranh luận đầu tiên về chủ đề giữa các nhà tội phạm học hàng đầu Scipio Sighele và Gabriel Tarde. Những cuộc thảo luận ban đầu tập trung vào cách xác định trách nhiệm và trách nhiệm hình sự đối với tội ác của đám đông lớn.

Gustave Le Bon expanded on these ideas by arguing that dictators like Hitler and Mussolini gained power and strength by utilizing crowding psychology techniques. He pointed out the basic principle that became the core foundation of this theory: individuals tend to lose their sense of self and responsibility simply by being a part of “the crowd.” His writings suggest that by becoming a crowd member, an individual literally descends the ladder of civilized behavior and allows their primitive, emotional state to take over.

  • Gustave Le Bon đã mở rộng những ý tưởng này bằng cách lập luận rằng những kẻ độc tài như Hitler và Mussolini có được quyền lực và sức mạnh bằng cách sử dụng các kỹ thuật tâm lý học đám đông. Ông chỉ ra nguyên tắc cơ bản đã trở thành nền tảng cốt lõi của lý thuyết này: các cá nhân có xu hướng đánh mất ý thức về bản thân và trách nhiệm của họ chỉ bằng cách trở thành một phần của “đám đông”. Các tác phẩm của ông cho thấy rằng bằng cách trở thành một thành viên đám đông, một cá nhân thực sự bước xuống nấc thang của hành vi văn minh và cho phép trạng thái cảm xúc cơ bản, nguyên thủy của họ chiếm lấy.

The Debate (cuộc tranh luận)

It is imperative to understand the limitations of Le Bon’s harsh criticism towards crowding. Social movements and crowds are, in most cases, far from the unreasonable mobs depicted by such theories. While large gatherings, like sporting events, can create a somewhat barbaric atmosphere of irrational and spontaneous behavior, most crowds do not behave this way. Shcweingruber and Wohlstein published a highly regarded article in 2005 pointing out some of the major flaws in traditional crowding psychology concepts. They argue the claims that crowds are spontaneous, suggestible, irrational, destructive, emotional and unanimous are largely myths that are not supported by real-life examples. Despite being perpetuated by the majority of introductory sociology books, Schweingruber and Wohlstein found no empirical evidence for such ideas.

  • Điều bắt buộc là phải hiểu những hạn chế của sự chỉ trích gay gắt của Le Bon đối với đám đông. Các phong trào xã hội và đám đông, trong hầu hết các trường hợp, cách xa đám đông vô lý được miêu tả bởi các lý thuyết như vậy. Trong khi các cuộc tụ họp lớn, như các sự kiện thể thao, có thể tạo ra một bầu không khí man rợ về hành vi phi lý và tự phát, hầu hết đám đông không hành xử theo cách này. Shcweingruber và Wohlstein đã xuất bản một bài báo được đánh giá cao vào năm 2005 chỉ ra một số lỗ hổng lớn trong các khái niệm tâm lý học đám đông truyền thống. Họ cho rằng đám đông là tự phát, gợi ý, phi lý, phá hoại, tình cảm và nhất trí phần lớn là những huyền thoại không được hỗ trợ bởi các ví dụ thực tế. Mặc dù được duy trì bởi phần lớn các sách xã hội học giới thiệu, Schweingruber và Wohlstein không tìm thấy bằng chứng thực nghiệm cho những ý tưởng như vậy.

Real-World Examples (ví dụ thực tế)

Crowd psychology can be witnessed in many real-word situations. One of the most interesting phenomena is the way in which crowds respond in emergency situations. According to traditional sociological theories, panicked groups of people should be irrational, selfish and in a primitive survival mode. Several studies have found the opposite is true. Shockingly, even those people evacuating from the World Trade Center after the terrorist attacks of 9/11 filed out in an orderly way which saved countless lives. Another crowding phenomenon critical to analyze is rioting. The US Riot Commission report of 1968 strongly sided with early crowding theories and claimed that rioters were “criminal types, overactive social deviants or riff-raff.” Historical analysis, however, shows that riots tend to happen in places with established and stable social networks rather than disorganized ones. Studying the American riots of the 1960s demonstrates that most rioters come from the most cohesive and respectable positions in society.

  • Tâm lý đám đông có thể được chứng kiến trong nhiều tình huống thực tế. Một trong những hiện tượng đáng chú ý nhất là cách đám đông phản ứng trong các tình huống khẩn cấp. Theo các lý thuyết xã hội học truyền thống, các nhóm người hoảng loạn nên phi lý, ích kỷ và trong một chế độ sinh tồn nguyên thủy. Một số nghiên cứu đã tìm thấy điều ngược lại là đúng. Thật đáng kinh ngạc, ngay cả những người sơ tán khỏi Trung tâm Thương mại Thế giới sau vụ khủng bố 11/9 đã đệ trình một cách có trật tự, cứu sống vô số người. Một hiện tượng đám đông quan trọng để phân tích là bạo loạn. Báo cáo của Ủy ban chống bạo động Hoa Kỳ năm 1968 mạnh mẽ với các lý thuyết đông đúc ban đầu và cho rằng những kẻ bạo loạn là “loại tội phạm, những kẻ lệch lạc xã hội hoạt động quá mức hoặc riff-raff”. Tuy nhiên, phân tích lịch sử cho thấy các cuộc bạo loạn có xu hướng xảy ra ở những nơi có mạng xã hội ổn định và ổn định hơn là vô tổ chức. Nghiên cứu các cuộc bạo loạn của Mỹ những năm 1960 chứng tỏ rằng hầu hết những kẻ bạo loạn đều đến từ những vị trí gắn kết và đáng kính nhất trong xã hội.

The impact of a “group-think” has been extremely intriguing for psychologists, sociologists and historians well-before the horrifying spread of the Nazi mentality during WWII. Since the social science’s early study, the negative effects of crowd mentality have been well-examined. There is still much to be learned about crowd psychology and the role it plays in initiating social progress, aiding in emergencies and peacefully defending their individual rights.

  • Tác động của “suy nghĩ nhóm” cực kỳ hấp dẫn đối với các nhà tâm lý học, nhà xã hội học và nhà sử học – trước sự lây lan kinh hoàng của tâm lý Đức quốc xã trong Thế chiến II. Kể từ khi nghiên cứu ban đầu của khoa học xã hội, những tác động tiêu cực của tâm lý đám đông đã được kiểm tra kỹ lưỡng. Vẫn còn nhiều điều cần tìm hiểu về tâm lý đám đông và vai trò của nó trong việc khởi xướng tiến bộ xã hội, hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp và bảo vệ một cách hòa bình các quyền cá nhân của họ.

Highlight vocabulary

1.Proactive (adj) /ˌproʊˈæk.tɪv/ Chủ động

Companies are going to have to be more proactive about environmental management.

(Các công ty sẽ phải chủ động hơn về quản lý môi trường.)


2.Intriguing (adj) /in´tri:giη/ Hấp dẫn, tò mò gợi thích thú, kích thích sự tò mò

She has a really intriguing personality.

(Cô ấy có một tính cách thực sự hấp dẫn.)


3.Override (v) /ouvə’raid/ ghi đè lên, giành lấy quyền điều khiển

He overrides the autopilot when he realized it was malfunctioning.

(Anh ta giành lấy quyền điều khiển của chế độ tự lái khi nhận ra nó đang gặp trục trặc.)


4.Pessimistic (adj) /¸pesi´mistik/ Bi quan, yếm thế

a pessimistic view of the world

(một cái nhìn bi quan về thế giới)


5.Depict (v) /di’pikt/ Mô tả, miêu tả

The rock drawings depict a variety of stylized human, bird and mythological figures and patterns.

(Các bản vẽ trên đá mô tả một loạt các hình và mô hình con người, chim và thần thoại cách điệu.)


6.Unanimous (adj) /ju:’næniməs/ Nhất trí, đồng lòng

After a lengthy discussion we reached a unanimous decision on the proposal.

(Sau một cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã đạt được một quyết định nhất trí về đề xuất này.)


7.Empirical (adj) /ɛmˈpɪrɪkəl/ Theo lối kinh nghiệm, do kinh nghiệm

He found no empirical evidence for such ideas.

(ông không tìm thấy bằng chứng thực nghiệm cho những ý tưởng như vậy)


8.Phenomena (noun) /fə’nɑminə/ Hiện tượng

However, there are basic psychological phenomena that the model does not handle well.

(Tuy nhiên, có những hiện tượng tâm lý cơ bản mà biểu mẫu không trả lời tốt được.)


9.Rioter (noun) /´raiətə/ Người nổi loạn, người bạo loạn

Police and rioters clashed violently.

(Cảnh sát và những kẻ bạo loạn đã đụng độ dữ dội.)


10.Deviant (noun) /´di:viənt/ hành vi lệch lạc, (nghĩa bóng) kẻ lầm đường lạc lối

The history of deviant acts suggests the possibility of transitory events.

(Lịch sử của các hành vi lệch lạc cho thấy khả năng của các sự kiện nhất thời).


Người dịch: Lê Thanh

Nguồn: bestvalueschools.com

Tháng Tư 10, 2019
IELTS Planet - Học IELTS online 2019