IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Thu hoạch năng lượng tái tạo từ mặt trời và vũ trụ cùng một lúc – Đọc báo cùng IP

181108142418_1_900x600


Scientists at Stanford University have demonstrated for the first time that heat from the sun and coldness from outer space can be collected simultaneously with a single device. Their research, published November 8 in the journal Joule, suggests that devices for harvesting solar and space energy will not compete for land space and can actually help each other function more efficiently.

  • Các nhà khoa học tại Đại học Stanford đã lần đầu tiên chứng minh được rằng sức nóng từ mặt trời và cái lạnh từ ngoài không gian có thể được thu thập đồng thời với một thiết bị duy nhất. Nghiên cứu được công bố ngày 8 tháng 11 trên tạp chí Joule cho thấy rằng các thiết bị thu năng lượng mặt trời và không gian sẽ chiếm nhiều diện tích  mặt đất và có thể thực sự giúp từng chức năng khác hoạt động hiệu quả hơn.

Renewable energy is increasingly popular as an economical and efficient alternative to fossil fuels, with solar energy topping charts as the worldwide favorite. But there is another powerful energy source overhead that can perform just the opposite function — outer space.

  • Năng lượng tái tạo ngày càng phổ biến là một giải pháp thay thế hiệu quả và mang tính kinh tế đối với nhiên liệu hóa thạch, với các biểu đồ năng lượng mặt trời đứng đầu thế giới. Nhưng có một nguồn năng lượng mạnh hơn mà chỉ có thể thực hiện chức năng ngược lại – đó là khoảng không vũ trụ.

“It is widely recognized that the sun is a perfect heat source nature offers human beings on Earth,” says Zhen Chen, the first author of the study, who is a former postdoctoral research associate at Stanford in the group of Shanhui Fan and is currently a professor at the Southeast University of China. “It is less widely recognized that nature also offers human beings outer space as a perfect heat sink.”

  • “Đa số chúng ta đều công nhận rằng mặt trời là một nguồn nhiệt hoàn hảo cung cấp cho con người trên trái đất”, Zhen Chen, tác giả đầu tiên của nghiên cứu, một cựu tiến sĩ nghiên cứu tại Stanford trong nhóm Fan Shanhui cho biết. . Chen cũng hiện là giáo sư tại Đại học Đông Nam Trung Quốc. “Và mọi người ít biết đến rằng thiên nhiên cũng cung cấp cho con người khoảng không gian bên ngoài, cái mà giống như một máy tản nhiệt hoàn hảo.”

Objects give off heat as infrared radiation — a form of light invisible to the human eye. Most of this radiation is reflected back to Earth by particles in the atmosphere, but some of it escapes into space, allowing surfaces that emit enough radiation within the infrared range to drop below the temperature of their surroundings. Radiative cooling technology reflects copious amounts of infrared light, providing an air conditioning alternative that doesn’t emit greenhouse gases. It may also help improve solar cell efficiency, which decreases the hotter solar cells become — if only the two technologies can coexist peacefully on one rooftop.

  • Các vật thể tỏa nhiệt dưới dạng bức xạ hồng ngoại – một dạng ánh sáng vô hình đối với mắt người. Phần lớn bức xạ này được phản xạ trở lại Trái đất bởi các hạt trong khí quyển, nhưng một số trong đó thoát ra ngoài không gian, cho phép các bề mặt phát ra đủ bức xạ trong phạm vi hồng ngoại để giảm xuống dưới nhiệt độ xung quanh. Công nghệ làm mát bức xạ phản chiếu lại một lượng ánh sáng hồng ngoại dồi dào, cung cấp một lựa chọn điều hòa không khí và không phát sinh ra khí nhà kính. Nó cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất tế bào mặt trời, làm giảm sự hình thành các tế bào năng lượng mặt trời nóng hơn – nếu chỉ có hai công nghệ có thể cùng tồn tại một cách hài hòa trên cùng một mái nhà.

Chen and his colleagues developed a device combining radiative cooling with solar absorption technology. The device consists of a germanium solar absorber on top of a radiative cooler with silicon nitride, silicon, and aluminum layers enclosed in a vacuum to minimize unwanted heat loss. Both the solar absorber and the atmosphere are transparent in the mid-infrared range of 8-13 microns, offering a channel for infrared radiation from the radiative cooler to pass through to outer space. The team demonstrated that the combined device can simultaneously provide 24?C in solar heating and 29?C in radiative cooling, with the solar absorber improving the radiative cooler’s performance by blocking heat from the sun.

  • Chen và các cộng sự đã phát triển một thiết bị kết hợp làm mát bức xạ với công nghệ hấp thụ năng lượng mặt trời. Thiết bị này bao gồm một bộ hấp thụ năng lượng mặt trời germanium (nguyên tố hóa học Ge) trên đầu trang của một bộ tản nhiệt với silicon thấm ni-tơ, silicon, và các lớp nhôm kèm theo trong chân không để giảm thiểu tổn thất nhiệt không mong muốn. Cả hấp thụ năng lượng mặt trời và bầu khí quyển đều trong suốt ở dải hồng ngoại trung bình 8-13 mi-crô-met, cung cấp một kênh cho bức xạ hồng ngoại từ bộ tản nhiệt tỏa ra ngoài không gian. Nhóm nghiên cứu đã chứng minh rằng thiết bị kết hợp có thể đồng thời cung cấp 24°C trong sưởi năng lượng mặt trời và 29°C trong làm mát bức xạ, với bộ hấp thụ năng lượng mặt trời cải thiện hiệu suất của tản nhiệt bằng cách ngăn chặn nhiệt từ mặt trời.

“On a rooftop, we imagine a photovoltaic cell can supply electricity while the radiative cooler can cool down the house on hot summer days,” says Chen.

  • “Trên sân thượng, chúng tôi hình dung  một tế bào quang điện có thể cung cấp điện trong khi thiết bị làm mát bức xạ có thể hạ nhiệt ngôi nhà vào những ngày hè nóng bức”, Chen nói.

While this technology appears promising, Chen believes there is still plenty of work to do before it can be scaled up for commercial use. While the vacuum enveloping the device could be scaled up with relative ease, the infrared-transparent window made from zinc selenide is still too costly, and the solar absorber and radiative cooler could be designed from cheaper high-performing materials as well. Chen thinks it is also important to test the use of photovoltaic cells in the place of a solar absorber — an idea which has yet to be demonstrated. But in spite of all these practical challenges, the team believes this research demonstrates that renewable energy has even more rooftop potential than previously thought.

  • Trong khi công nghệ này đầy hứa hẹn, Chen tin rằng vẫn còn rất nhiều việc phải làm trước khi nó có thể được mở rộng cho ứng dụng  thương mại. Trong khi chân không bao quanh thiết bị có thể được thu nhỏ với mức độ tương đối dễ dàng, cửa sổ hồng ngoại trong suốt được làm từ kẽm selenide vẫn còn quá tốn kém, và thiết bị hấp thụ năng lượng mặt trời và tản nhiệt có thể được thiết kế từ các vật liệu có hiệu năng cao hơn. Chen cho rằng vấn đề quan trọng là phải kiểm tra việc sử dụng các tế bào quang điện ở nơi hấp thụ năng lượng mặt trời – một ý tưởng chưa được chứng minh. Tuy nhiên, bất chấp  tất cả những thách thức thực tế này, nhóm nghiên cứu tin rằng nghiên cứu này chứng minh rằng năng lượng tái tạo có nhiều tiềm năng trên tầng thượng hơn so với suy nghĩ trước đây.

“I think this technology could potentially revolutionize the current solar cell technology,” says Chen. “If our concept is demonstrated and scaled up, the future solar cell will have two functions in one: electricity and cooling.”

  • “Tôi nghĩ công nghệ này có khả năng tạo nên cuộc cách mạng hóa công nghệ tế bào mặt trời hiện tại”, Chen nói. “Nếu khái niệm của chúng tôi được thể hiện và thu nhỏ, thì pin mặt trời trong tương lai sẽ có hai chức năng trong một: tạo điện và làm mát.”

Vocabulary highlight


       1. Radiation (n) /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/ a form of energy that comes from a nuclear reaction and that can be very dangerous to health → Sự bức xạ

Ví dụ:

  • The radiation leak has had a disastrous effect on the environment.
    (Sự rò rỉ bức xạ đã có ảnh hưởng tai hại đến môi trường.)

2. Simultaneously (adj) /ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li/ – happening or being done at exactly the same time → Đồng thời

Ví dụ:

  • Two children answered the teacher’s question simultaneously.
    (Hai đứa trẻ trả lời câu hỏi của cô giáo cùng một lúc)

       3. Infrared (n) /ˌɪn.frəˈred/Infrared light is a type of light that feels warm but cannot be seen → Hồng ngoại

Ví dụ:

  • Infrared sensors are used to build a description of the robot’s surroundings.
    (Cảm biến hồng ngoại được sử dụng để xây dựng một mô tả về môi trường xung quanh của robot.)

       4. Reflect (v) /rɪˈflekt/ – show, express, or be a sign of something → Phản chiếu

Ví dụ:

  • The statistics reflect a change in people’s spending habits.
    (Các số liệu thống kê phản ánh một sự thay đổi trong thói quen chi tiêu của người dân)

       5. Coexist (v) /ˌkəʊ.ɪɡˈzɪst/ – live or exist together at the same time or in the same place → cùng tồn tại

Ví dụ:

  • He does not believe that modern medicine can co-exist with faith-healing.
    (Anh ta không tin rằng y học hiện đại có thể cùng tồn tại với sự chữa lành đức tin.)

       6. Absorption (n) /əbˈzɔːp.ʃən/ – the process of taking something into another substance → Sự hấp thụ

Ví dụ:

  • Some poisonous gases can enter the body by absorption through the skin.
    (Một số loại khí độc có thể xâm nhập vào cơ thể bằng cách hấp thu qua da.)

       7. Photovoltaic (adj) /ˌfəʊ.təʊ.vɒlˈteɪ.ɪk/ – able to produce electricity from light, or relating to the process of doing this → Quang điện

Ví dụ:

  • This is most likely to be achievable with the use of photovoltaic panels, primarily on roofs as a later installation.
    (Trồng các củ hành trong một hộp nhựa trong suốt, vì vậy trẻ em có thể nhìn thấy rễ phát triển)

       8. Vacuum (n) /ˈvæk.juːm/ a space from which most or all of the matter has been removed, or where there is little or no matter → Khoảng chân không

Ví dụ:

  • Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.
    (Edison biết rằng anh phải tạo ra một chân không bên trong bóng đèn)

       9. Scale up (v) /skeɪl – ʌp/ – increase the size, amount, or importance of something, usually an organizationor process → Mở rộng

Ví dụ:

  • My company is scaling up its operations in Western Asia
    (Công ty của tôi đang mở rộng hoạt động ở Tây Á)

      10. Copious (adj) /ˈkəʊ.pi.əs/in large amounts, or more than enough → Dồi dào

Ví dụ:

  • Copious references plus a useful index complete this timely, significant, and well-written book
    (Các tài liệu tham khảo phong phú cộng với một chỉ mục hữu ích hoàn thành cuốn sách kịp thời, quan trọng và được viết tốt này.)

Người dịch: Nhung Nguyễn

Premium IELTS Sale còn 1.500.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)

Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: sciencedaily

November 28, 2018
IELTS Planet - Học IELTS online 2019