IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Từ vựng phổ biến trong IELTS Listening – IELTS Listening

black-and-white-earbuds-earphones-6251


Khi thực hiện bài thi nghe IELTS, việc có một vốn từ vựng rộng mà bạn biết cách viết đúng chính tả thì rất quan trọng để đạt được điểm số cao. Đây là một số từ vựng phổ biến được chia nhỏ theo phần của bài thi nghe.


       1. Section 1

>> Các ngày trong tuần: Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday

Chú ý từ Wednesday

>> Các tháng trong năm: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December

Chữ “r” đầu tiên của từ February thường bị thiếu

>> Hình dạng: circle (tròn), square (vuông), rectangle (chữ nhật), triangle (tam giác), cylinder (hình trụ)

>> Phương tiện giao thông: automobile (ô tô), truck (xe tải), tractor (xe kéo), subway (tàu điện ngầm), aircraft (máy bay), train (tàu hỏa)

>> Màu sắc: red, orange, yellow, green, blue, purple, white, black, brown

Chú ý: trong cách đánh vần Anh Anh hoặc Anh Canada thường có chữ ‘u’ trong colour. Ở Mỹ thường không có chữ ‘u’. Cả hai đều đúng.

>> Động từ: suggest, develop, borrow, persuade, discuss, review, concentrate, believe, crash

  • Quick Tip: Thỉnh thoảng từ sẽ được chia theo ngôi hoặc thì. Sự khác nhau có thể sẽ đưa đến đáp án sai.

>> Tính từ: beautiful, necessary, fantastic, comfortable, convenient, wonderful, terrible, temporary, permanent, knowledgeable, various

>> Số, thời gian và tiền tệ cũng thường xuất hiện trong phần 1 của bài kiểm tra nghe. Nên ghi lại số hoặc ký hiệu tương ứng vì điều này sẽ giúp loại bỏ khả năng đánh vần từ không chính xác.

Ví dụ, thirty dollars giống như $30 trong bài thi nghe. Ngoài ra, six o’clock và 6:00 cũng giống nhau. Cuối cùng, ten thousand và 10.000 cũng đều đúng. Viết số hoặc ký hiệu cho phép bạn cảm thấy tự tin trong câu trả lời của mình.


       2. Section 2

Trong phần 2 của bài thi nghe IELTS, có nhiều loại câu hỏi khác nhau. Ví dụ, một số câu hỏi liên quan đến bản đồ và vốn từ vựng sau có thể hữu ích cho bạn.

>> Các phòng trong một nhà: kitchen, bathroom, bedroom, living room, dining room, den, library, gymnasium, cafeteria, classroom, waiting room

>> Địa điểm: street, road, avenue, lane, drive, court

Có một số từ vựng bạn nên lắng nghe, nhưng có thể không phải viết ra khi làm câu hỏi bản đồ trong phần 2, điều này sẽ cho phép bạn theo dõi bản đồ dễ dàng hơn.

>> Phương hướng: north, south, east, west, up, down, right, left, straight, across from, between, beside, diagonal (đường chéo), corner


       3. Section 3

Làm quen với từ vựng liên quan đến học thuật có thể hữu ích cho phần 3.

>> Thuật ngữ liên quan đến trường học: presentation, project, teamwork, pairs, organization, outline, proofreading, experiment, reference, lecture, assessment, tutor, attendance, specialist, knowledge, faculty, bachelor’s, schedule, management, leadership, questionnaire, statistic, percentage, laboratory

  • Quick Tip: Bắc Mỹ phát âm từ ‘laboratory’ với 3 âm tiết: lab-bra-tory. Người Anh phát âm với 4 âm tiết: lab-or-a-tory.

>> Các môn học: Mathematics, Science, English, Physical Education, Art, Music

>> Các môn học trong trường đại học: Commerce (thương mại), Biology, Psychology, Engineering, Marketing, Sociology (xã hội học), Physics, Chemistry, History, Geography, Architecture, Law, Philosophy, Economics


       4. Section 4

Từ vựng được sử dụng vẫn là những từ phổ biến mặc dù phần 4 là phần khó nhất. Có thể có một loạt các chủ đề như phần 4 cũng dựa trên các bài học thuật. Đây là một số từ vựng thường được sử dụng.

>> Sức khỏe: vegetarian (ăn chay), leisure, disease, vitamin, protein, carbohydrates, exercise, treatment

>> Động vật và nơi ở: mammals (động vật có vú), reptile (bò sát), primates (linh trưởng), predators (kẻ săn bắt), prey (con mồi), mountain, jungle, forest, island, pond, river, stream

>> Châu lục và các nước: North America, South America, Asia, Africa, Europe, Antarctica, Australia, Oceania, England, Canada, China, United Kingdom, Germany, Mexico, Switzerland

>> Môi trường: global warming, disaster, earthquake, tornado (lốc xoáy), blizzard (bão tuyết), hurricane (cơn bão), pollution, temperature, drought

>> Chính phủ: politics, senator (thượng nghị sĩ), mayor (thị trưởng), laws, regulations, senate (thượng nghị viện), president, society

Chú ý từ “society”

>> Các từ khác: appointment, cooperation, employment, government, exhibition, occupation, aluminum (nhôm), century, decade, millennium (thiên niên kỷ), individual, creativity, guarantee, satellite, opportunity, license, frequently, calendar, different

  • Quick Tip:  ‘government’ và ‘different’ là hai từ dễ sai lỗi chính tả nhất. Từ ‘aluminum’ trong tiếng Bắc Mỹ sẽ phát âm với 4 âm tiết: a-lu-min-num. Trong tiếng Anh Anh là 5 âm tiết: al-u-min-i-um.

Biết nhiều từ và có vốn từ vựng rộng thực sự giúp ích cho bạn trong IELTS đấy.


Người dịch: Hải Yến

Đăng ký lộ trình Premium IELTS – Chỉ từ 159k – Tự học IELTS từ 0-8.0


    Thanh toán Internet Banking sẽ nhận được account qua Email sau 10'

Nguồn: ieltsessentials.com

October 22, 2018
IELTS Planet - Học IELTS online 2019