IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Từ vựng thông dụng trong bài thi Nghe IELTS – IELTS Listening

adult-connection-facial-expression-373992


Khi làm phần Listening trong bài kiểm tra IELTS, để đạt được điểm cao quan trọng là bạn một vốn từ rộng mà bạn biết cách đánh vần. Đây là một số từ vựng phổ biến được chia nhỏ trong từng phần kiểm tra Listening.


       1. Phần 1

Những từ vựng cơ bản bạn phải học khi lần đầu học Anh văn bao gồm phần 1 bài kiểm tra Listening:

  • Ngày trong tuần: Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday

>> Mẹo nhanh: Thứ tư thường sai chính tả.

  • Tháng trong năm: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December

>> Mẹo nhanh: Chữ “r” đầu tiên trong February thường bị quên.

  • Hình dáng: circle, square, rectangle, triangle, cylinder
  • Phương tiện: automobile, truck, tractor, subway, aircraft, train
  • Màu sắc: red, orange, yellow, green, blue, purple, white, black, brown

>> Mẹo nhanh: Colour được viết có một chữ “u” trong Canadian/British. Ở Mỹ, “color” được viết không có “u”. Cả hai đều đúng và vấn đề chỉ là sự ưu tiên.

  • Động từ: suggest, develop, borrow, persuade, discuss, review, concentrate, believe, crash

>> Mẹo nhanh: Vài động từ với giới tính, căng thẳng,… sự khác biệt này có thể cho bạn câu trả lời không chính xác.

  • Tính từ: beautiful, necessary, fantastic, comfortable, convenient, wonderful, terrible, temporary, permanent, knowledgeable, various

Số, thời gian và tiền tệ cũng thường xuất hiện trong phần 1. Việc ghi lại số hoặc kí hiệu tương ứng cũng được đề nghị bởi vì điều này sẽ giúp loại bỏ khả năng viết từ sai.

Ví dụ: “ba mươi đô la” tương đương $30 trong bài thi Listening. Ngoài ra, “sáu giờ đúng” và 6:00 cũng giống nhau. Cuối cùng “mười nghìn” và 10000 cũng đều đúng. Viết số hoặc kí hiệu cho bạn cảm thấy tự tin trong câu trả lời của mình.


       2. Phần 2

Trong phần 2 bài thi Listening, có nhiều câu hỏi khác nhau. Ví dụ, vài câu hỏi liên quan đến bản đồ cũng có từ vựng hữu ích để biết

  • Phòng trong tòa nhà: kitchen, bathroom, bedroom, living room, dining room, den, library, gymnasium, cafeteria, classroom, waiting room
  • Đánh dấu địa điểm: street, road, avenue, lane, drive, court

Có vài từ vựng bạn nên lắng nghe nhưng không phải viết ra khi thực hiện câu hỏi bản đồ như trong phần 2, điều này cho phép bạn theo dõi bản đồ dễ dàng hơn

  • Directions: north, south, east, west, up, down, right, left, straight, across from, between, beside, diagonal, corner

       3. Phần 3

Những từ vựng học thuật quen thuộc có thể hữu ích trong phần 3

  • Thuật ngữ trường học: presentation, project, teamwork, pairs, organization, outline, proofreading, experiment, reference, lecture, assessment, tutor, attendance, specialist, knowledge, faculty, bachelor’s, schedule, management, leadership, questionnaire, statistic, percentage, laboratory

Mẹo nhanh: Bắc Mỹ phát âm “laboratoty” trong 3 âm tiết lab-bra-tory. Người nói giọng Anh phát âm trong 4 âm tiết lab-or-a-tory.

  • Môn học ở trường: Mathematics, Science, English, Physical Education, Art, Music
  • Môn học ở trường đại học: Commerce, Biology, Psychology, Engineering, Marketing, Sociology, Physics, Chemistry, History, Geography, Architecture, Law, Philosophy, Economics

       4. Phần 4

Từ vựng được sử dụng vẫn là những kiến thức thông dụng ngay cả khi phần 4 được cho là phần khó nhất. Có thể có một loạt chủ đề trong phần 4 cũng dựa vào học thuật. Đây là một số từ vựng thường sử dụng

  • Sức khỏe: vegetarian, leisure, disease, vitamin, protein, carbohydrates, exercise, treatment
  • Động vật và môi trường sống của chúng: mammals, reptile, primates, predators, prey, mountain, jungle, forest, island, pond, river, stream
  • Quốc gia và lục địa: North America, South America, Asia, Africa, Europe, Antarctica, Australia, Oceania, England, Canada, China, United Kingdom, Germany, Mexico, Switzerland
  • Môi trường: global warming, disaster, earthquake, tornado, blizzard, hurricane, pollution, temperature, drought
  • Chính phủ: politics, senator, mayor, laws, regulations, senate, president, society

>> Mẹo nhanh: Từ “society” là một trong những từ hay mắc lỗi nhất trong bài thi IELTS.

  • Thông dụng: appointment, cooperation, employment, government, exhibition, occupation, aluminum, century, decade, millennium, individual, creativity, guarantee, satellite, opportunity, license, frequently, calendar, different

>> Mẹo nhanh: Những từ “government” và “different” là hai trong những từ hay mắc lỗi nhất trong bài thi IELTS. Ngoài ra từ “aluminum” được phát âm 4 âm tiết trong tiếng Anh Bắc Mỹ a-lu-min-num và 5 âm tiết trong tiếng Anh Anh al-u-min-i-um.


Để giúp bạn thấy tự tin trong phần Nghe cũng như các phần còn lại của bài thi, hãy cố gắng hiểu biết nhiều chủ đề đa dạng và có nhiều từ vựng để thảo luận vấn đề đó.


Người dịch: Nhựt Quỳnh

Đăng ký lộ trình Premium IELTS – Chỉ từ 159k – Tự học IELTS từ 0-8.0


    Thanh toán Internet Banking sẽ nhận được account qua Email sau 10'

Nguồn: ieltsessentials

June 26, 2018
IELTS Planet - Học IELTS online 2019