Từ vựng tiếng Anh về Thời Tiết – Tự học IELTS

weather


Các tính từ chỉ nhiệt độ

chilly (lạnh lẽo, giá lạnh) – It’s very chilly this morning. (Trời rất lạnh vào sáng nay.)

cold (lạnh) – Take your jacket. It’s cold out! (Lấy áo khoác của bạn đi. Trời lạnh rồi!)

freezing (lạnh cóng, lạnh thấu xương)  – I‘m going to wear gloves as it’s freezing. (Tôi sẽ đeo găng tay vì trời đang lạnh cóng.)

hot (nóng bức) – I like hot, lazy days on the beach.  (Tôi thích những ngày nóng, nhàn nhã trên bãi biển này.)

mild (ôn hòa) – It’s best to go hiking in mild weather that’s not too hot. (Tốt nhất là đi bộ đường dài trong thời tiết ôn hòa, không quá nóng.)

scorching (rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu đốt) – It’s scorching in the desert. Be careful. (Trời nóng như thiêu đốt ở sa mạc này. Hãy cẩn thận.)

warm (ấm áp) – It’s a beautiful, warm afternoon. (Đó là một buổi chiều đẹp, ấm áp.)


Các động từ liên quan đến thời tiết

glow (rực sáng, bừng sáng) – The sun glowed as it set in the west. (Mặt trời rực rỡ như được đặt ở phía tây.)

freeze (đóng băng) – The rain might freeze on the trees tonight. (Cơn mưa có thể đóng băng trên cây tối nay.)

hail (mưa đá) – It hailed so hard it looked like snow. (Trời mưa đá nhiều đến mức trông như tuyết)

pour (mưa như trút nước) – The rain poured for three days. (Trời mưa như trút nước trong ba ngày.)

rain (mưa) – It’s raining outside. (Trời đang mưa bên ngoài.)

shine (chiếu sáng, chiếu ánh nắng) – The sun shone through the trees. (Mặt trời chiếu ánh nắng xuyên qua những hàng cây.)

snow (tuyết rơi) – It snowed three inches last night. (Tuyết rơi dày đến ba inch vào tối qua.)


Các thành ngữ về thời tiết

As right as rain = Mọi thứ đều ổn, hoặc tốt trong một tình huống

I feel as right as rain today. It’ll be a good day. (Hôm nay tôi cảm thấy khỏe khoắn. Nó sẽ là một ngày tốt lành.)

Be a breeze = rất dễ dàng, không có vấn đề gì

Don’t worry about the test. It’ll be a breeze. (Đừng lo lắng về thử nghiệm. Nó sẽ rất dễ dàng.)

Be on cloud nine = cực kỳ hạnh phúc hoặc thậm chí sung sướng, ngây ngất

He was on cloud nine after he met her.  (Anh ta đã ở trên chín tầng mây sau khi anh ta gặp cô ấy.)

Break the ice = bắt đầu một cuộc trò chuyện

I’ll break the ice by introducing myself. (Tôi sẽ bắt đầu cuộc trò chuyện bằng việc giới thiệu bản thân mình.)

The calm before the storm = Một khoảng thời gian yên tĩnh trước khi có điều gì đó xấu xảy ra

It feels like the calm before the storm. I hope he’s not too angry. (Cảm giác như khoảng lặng trước cơn bão. Tôi hy vọng anh ta không quá tức giận.)


Come rain or shine = Một cái gì đó sẽ xảy ra bất chấp mọi vấn đề

We’re going to play baseball come rain or shine.  (Chúng ta sẽ chơi bóng chày dù mưa hay nắng.)

It never rains, but it pours = các tin xấu hoặc các vấn đề có xu hướng đến cùng một lượt với nhau.

When you have problems it feels like it never rains, but it pours.  (Khi bạn có các vấn đề, nó có cảm giác như nó là họa vô đơn chí.)


Người dịch: Hải Nam

Premium IELTS sale còn 2.490.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: thoughtco

April 24, 2019
IELTS Planet - Học IELTS online 2019