IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Vật chất tối chuyển động – Đọc báo cùng IP

DwnxhW7X0AAQfkJ


Scientists have found evidence that dark matter can be heated up and moved around, as a result of star formation in galaxies. The findings provide the first observational evidence for the effect known as ‘dark matter heating’, and give new clues as to what makes up dark matter. The research is published today in the journal Monthly Notices of the Royal Astronomical Society.

  • Các nhà khoa học đã tìm thấy bằng chứng cho thấy vật chất tối có thể nóng lên và di chuyển xung quanh, như là kết quả của sự hình thành ngôi sao trong các thiên hà. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng quan sát đầu tiên về hiệu ứng được gọi là ‘vật chất tối’ và đưa ra manh mối mới về những gì tạo nên vật chất tối. Nghiên cứu được công bố ngày hôm nay trên tạp chí Thông báo hàng tháng của Hiệp hội Thiên văn Hoàng gia.

In the new work, scientists from the University of Surrey, Carnegie Mellon University and ETH Zürich set out to hunt for evidence for dark matter at the centres of nearby dwarf galaxies. Dwarf galaxies are small, faint galaxies that are typically found orbiting larger galaxies like our own Milky Way. They may hold clues that could help us to better understand the nature of dark matter.

  • Trong công trình nghiên cứu mới, các nhà khoa học từ Đại học Surrey, Đại học Carnegie Mellon và ETH Zürich đã lên đường săn lùng bằng chứng cho vật chất tối tại trung tâm của các thiên hà lùn gần đó. Các thiên hà lùn là những thiên hà nhỏ, mờ nhạt thường được tìm thấy quay quanh các thiên hà lớn hơn như Dải Ngân hà của chúng ta. Họ có thể nắm giữ manh mối có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của vật chất tối.

Dark matter is thought to make up most of the mass of the universe. However since it doesn’t interact with light in the same way as normal matter, it can only be observed through its gravitational effects. The key to studying it may however lie in how stars are formed in these galaxies.

  • Vật chất tối được cho là chiếm phần lớn khối lượng của vũ trụ. Tuy nhiên, vì nó không tương tác với ánh sáng giống như vật chất thông thường, nên nó chỉ có thể được quan sát thông qua các hiệu ứng lực hấp dẫn của nó. Tuy nhiên, chìa khóa để nghiên cứu nó có thể nằm ở cách các ngôi sao được hình thành trong các thiên hà này.

When stars form, strong winds can push gas and dust away from the heart of the galaxy. As a result, the galaxy’s centre has less mass, which affects how much gravity is felt by the remaining dark matter. With less gravitational attraction, the dark matter gains energy and migrates away from the centre, an effect called ‘dark matter heating’.

  • Khi các ngôi sao hình thành, gió mạnh có thể đẩy khí và bụi ra khỏi trái tim của thiên hà. Do đó, trung tâm của thiên hà có khối lượng ít hơn, ảnh hưởng đến mức độ cảm nhận của vật chất tối còn lại. Với lực hấp dẫn ít hơn, vật chất tối thu được năng lượng và di chuyển ra khỏi trung tâm, một hiệu ứng gọi là ‘đốt nóng vật chất tối’.

The team of astrophysicists measured the amount of dark matter at the centres of 16 dwarf galaxies with very different star formation histories. They found that galaxies that stopped forming stars long ago had higher dark matter densities at their centres than those that are still forming stars today. This supports the theory that the older galaxies had less dark matter heating.

  • Một nhóm gồm các nhà vật lý thiên văn đã đo lượng vật chất tối tại trung tâm của 16 thiên hà lùn với lịch sử hình thành sao rất khác nhau. Họ phát hiện ra rằng các thiên hà ngừng hình thành sao từ lâu có mật độ vật chất tối cao hơn tại trung tâm của chúng so với các thiên hà vẫn đang hình thành sao ngày nay. Điều này ủng hộ giả thuyết rằng các thiên hà cũ có ít vật chất tối hơn.

Professor Justin Read, lead author of the study and Head of the Department of Physics at the University of Surrey, said: “We found a truly remarkable relationship between the amount of dark matter at the centres of these tiny dwarfs, and the amount of star formation they have experienced over their lives. The dark matter at the centres of the star-forming dwarfs appears to have been ‘heated up’ and pushed out.”

  • Giáo sư Justin Read, tác giả chính của nghiên cứu và là Trưởng khoa Vật lý tại Đại học Surrey, cho biết: “Chúng tôi đã tìm thấy một mối quan hệ thực sự đáng chú ý giữa lượng vật chất tối ở trung tâm của những ngôi sao lùn nhỏ này và lượng sự hình thành sao họ đã trải qua trong cuộc sống của họ. Vật chất tối ở trung tâm của những ngôi sao lùn hình thành sao dường như đã bị ‘nóng lên’ và đẩy ra ngoài. “

The findings provide a new constraint on dark matter models: dark matter must be able to form dwarf galaxies that exhibit a range of central densities, and those densities must relate to the amount of star formation.

  • Các phát hiện cung cấp một hạn chế mới đối với các mô hình vật chất tối: vật chất tối phải có khả năng hình thành các thiên hà lùn thể hiện một loạt mật độ trung tâm và các mật độ đó phải liên quan đến lượng hình thành sao.

Professor Matthew Walker, a co-author from Carnegie Mellon University, added: “This study may be the “smoking gun” evidence that takes us a step closer to understanding what dark matter is. Our finding that it can be heated up and moved around helps to motivate searches for a dark matter particle.”

  • Giáo sư Matthew Walker, đồng tác giả từ Đại học Carnegie Mellon, nói thêm: “Nghiên cứu này có thể là bằng chứng về “khẩu súng khói” đưa chúng ta đến gần hơn để hiểu vật chất tối là gì. Phát hiện của chúng tôi có thể nóng lên và di chuyển xung quanh giúp thúc đẩy tìm kiếm hạt vật chất tối. “

The team hope to expand on this work by measuring the central dark matter density in a larger sample of dwarfs, pushing to even fainter galaxies, and testing a wider range of dark matter models.

  • Nhóm nghiên cứu hy vọng sẽ mở rộng công việc này bằng cách đo mật độ vật chất tối trung tâm trong một mẫu sao lùn lớn hơn, đẩy đến các thiên hà mờ hơn và thử nghiệm một loạt các mô hình vật chất tối.

HIGHLIGHT VOCABULARY

       1. gravitational (adj)

/ˌɡræv.ɪˈteɪ.ʃən.əl/ relating to gravity or gravitation (= the force that attracts objects towards one another) → liên quan đến lực hấp dẫn

A black hole is matter so dense that nothing, not even light, can escape its gravitational pull.

(Một lỗ đen là vật chất dày đặc đến nỗi không có gì, thậm chí không ánh sáng, có thể thoát khỏi lực hấp dẫn của nó.)


       2. migrate (v)

/maɪˈɡreɪt/    to move from one place to another → di chuyển

Trade has migrated from local shops to the larger chain stores.

(Thương mại đã di chuyển từ các cửa hàng địa phương đến các chuỗi cửa hàng lớn hơn.)


       3. exhibit (v)

/ɪɡˈzɪb.ɪt/        to show something publicly → Thể hiện

He exhibited great self-control considering her rudeness.

(Anh thể hiện sự tự chủ tuyệt vời khi xem xét sự thô lỗ của cô.)


       4. density (n)

/ˈden·sɪ·t̬i/    the quality of being close together and difficult to go or see through → Mật độ

The density of the smoke made it difficult to breathe.

(Mật độ của khói làm cho khó thở.)


       5. expand (v)

/ɪkˈspænd/      to increase in size, number, or importance, or to make something increase in this way → Mở rộng

I don’t think we should expand our business in the current economic climate.

(Tôi không nghĩ chúng ta nên mở rộng kinh doanh trong môi trường kinh tế hiện tại.)


       6. faint (adj)

not strong or clear; slight → mờ

The lamp gave out a faint glow.

(Chiếc đèn phát ra ánh sáng mờ nhạt.)


       7. clue (n)

/kluː/ a sign or some information that helps you to find the answer to a problem, question, or mystery → manh mối

I’m never going to guess the answer if you don’t give me a clue.

(Tôi sẽ không bao giờ đoán được câu trả lời nếu bạn không cho tôi manh mối.)


       8. astrophysicists (n)

/ˌæs.trəʊˈfɪz.ɪks/    who studies astrophysics which is the type of astronomy that uses physical laws and ideas to explain the behaviour of the stars and other objects in space → nhà vật lý thiên văn

Paul Sutter is an astrophysicist at The Ohio State University and the chief scientist at COSI science center

(Paul Sutter là nhà vật lý thiên văn tại Đại học bang Ohio và là nhà khoa học trưởng tại trung tâm khoa học COSI)


       9. interact (v)

/ˌɪn.təˈrækt/ to communicate with or react to → tương tác

It’s interesting at parties to see how people interact socially.

(Thật thú vị khi tới tham dự các bữa tiệc để xem cách mọi người tương tác xã hội.)


       10. remarkable (adj)

/rɪˈmɑː.kə.bəl/          unusual or special and therefore surprising and worth mentioning → đáng chú ý

Nelson Mandela was a truly remarkable man.

(Nelson Mandela là một người đàn ông thực sự đáng chú ý.)


Người dịch: Nhung Nguyễn

Premium IELTS Sale còn 1.500.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)

Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: sciencedaily

January 23, 2019
IELTS Planet - Học IELTS online 2019