50 từ đồng nghĩa phổ biến (P1) – Tự học IELTS

Sử dụng từ đồng nghĩa (Synonym) giúp bài làm của bạn phong phú và tránh được lỗi lặp từ. Dưới đây là danh sách của một số từ thông dụng khi tự học IELTS giúp bạn đạt điểm số tốt trong bài thi IELTS Writing và Speaking cũng như trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh của mình bổ trợ cho 2 phần thi còn lại nhé! 


chris-lawton-346401


1. Amazing (Tuyệt vời)

  • Incredible: “It seemed incredible that she had been there a week already.” (Thật không thể tin được là cô ấy đã trụ lại được ở đấy 3 tuần!)
  • Fantastic: “You’ve got the job? Fantastic!” (Bạn có việc làm rồi ư? Tuyệt!)
  • Fabulous: “Jana is a fabulous cook.” (Cô ấy là một đầu bếp tuyệt vời)
  • Astonishing: “She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.” (Cô ấy chạy được 100m trong vòng chỉ có 10.6 giây, thật ấn tượng)
  • Extraordinary: “It’s extraordinary that he managed to sleep through the party.” (Quả là một điều tuyệt vời khi anh ấy có thể ngủ suốt buổi tiệc như thế!)

2. Answer (Trả lời)

  • Respond: “I asked him his name, but he didn’t respond.” (Tôi hỏi tên anh ta nhưng anh ta không trả lời)
  • Reply:  “I won’t let you down,’ he replied confidently.” (“Tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu” – anh ấy đáp)

3. Awful (Tệ hại)

  • Terrible: “It was a terrible thing to happen to someone so young.” (Thật tệ chuyện này lại xảy đến với một người trẻ như vậy)
  • Abominable: “We were served the most abominable coffee.” (Chúng tôi được phục vụ món cà phê tệ nhất trên đời)
  • Dreadful: “What a dreadful thing to say!” (Điều bạn nói thật tệ hại!)

4. Bad (Xấu, tồi)

  • Evil: “Kristin smiled a particularly evil smile.” (Kristin nở một nụ cười thật gian ác)
  • Spoiled: “The tall buildings have spoiled the view.” (Những tòa nhà đã choáng hết tầm nhìn đẹp)
  • Imperfect: “All our sale items are slightly imperfect.” (Những mặt hàng đang được bày bán của chúng ta khá là xấu đấy)
  • Infamous: “This is the most infamous concentration camp.” (Đây là chuyến dã ngoại tập trung tồi tệ nhất)
  • Dismal: “Christmas will be dismal without the children.” (Giáng sinh sẽ thật buồn nếu không có bọn trẻ)

5. Beautiful (Đẹp đẽ)

  • Gorgeous: “You look gorgeous!” (Bạn trông thật đẹp!)
  • Ravishing: “She looked absolutely ravishing in a pale blue suit.” (Cô ấy trong tuyệt đẹp trong bộ suit xanh nhạt đó)
  • Dazzling: “It was such dazzling place I never knew” (Thật là một nơi thuyệt đẹp mà chưa bao giờ tôi biết đến)
  • Exquisite: “Her wedding dress was absolutely exquisite.” (Chiếc váy cưới của cô ấy đẹp đến từng cm)
  • Stunning: “His performance was simply stunning.” (Màn trình diễn của anh ấy chỉ đơn giản là rất đẹp)

6. Begin (Bắt đầu)

  • Initiate: “The government has initiated a programme of economic reform.” (Chính phủ đã bắt đầu chương trình cải tổ lại kinh tế)
  • Commence: “The meeting is scheduled to commence at noon.” (Buổi họp được lên kế hoặc là sẽ bắt đầu vào buổi trưa)
  • Inaugurate: “The new theatre was inaugurated by the mayor.” (Nhà hát mới đã được khánh thành bởi ngài thị trưởng)

7. Break (Làm vỡ, phá hỏng)

  • Rupture: “Nothing could heal the rupture with his father.” (Không gì có thể chữa lành mối quan hệ đỗ vỡ với cha của anh ấy)
  • Fracture: “Cracks and fractures are appearing in the ancient wall.” (Những vết rạn nứt đã bắt đầu xuất hiện trên bức tường cổ)
  • Shatter: “He dropped the vase and it shattered into pieces on the floor.” (Anh ấy đánh rơi cái bình và nó vỡ ra thành trăm mảnh trên sàn)

Người dịch: Thục San

Nguồn: studyin-uk

Related Articles

Học Online cùng Premium