IELTS Planet - Học IELTS online

Các thành ngữ và cách diễn đạt về thời gian trong tiếng Anh – Tự học IELTS

desk-glasses-laptop-3061


Các thành ngữ và cách diễn đạt sau đây nói về ‘thời gian’. Mỗi thành ngữ hoặc cách diễn đạt có một định nghĩa và hai câu ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn về chúng. Khi bạn đã học các cách diễn đạt này, hãy kiểm tra kiến thức của bạn với các câu hỏi liên quan đến chúng.


       1. ahead of One’s Time

Định nghĩa: được nhìn nhận là tài năng hơn những người khác

  • He’s ahead of his time. No one knows how important his discoveries are.
    (Anh ấy đã đi trước thời đại của mình. Không ai biết tầm quan trọng của những khám phá của anh ấy.)
  • She’s always felt that she was ahead of her time, so she isn’t disappointed.
    (Cô ấy luôn cảm thấy rằng cô ấy đã đi trước thời đại của mình, vì vậy cô ấy không thất vọng.)

       2. ahead of Time

Định nghĩa: Trước thời gian, thời hạn đã thỏa thuận.

  • I think we’ll get there ahead of time.
    (Tôi nghĩ chúng ta sẽ đến đó trước thời hạn.)
  • Wow, we’re ahead of time today. Let’s keep it up!
    (Wow, chúng ta đến đây sớm hôm nay. Hãy tiếp tục duy trì nó!)

       3. all in good time

Định nghĩa: Trong một khoảng thời gian hợp lý.

  • I’ll get to you all in good time. Please be patient.
    (Tôi sẽ đến với bạn trong một thời điểm thích hợp. Làm ơn hãy kiên nhẫn.)
  • Her professor kept on saying that she’d be successful, but that it would be all in good time.
    (Giáo sư của cô tiếp tục nói rằng cô sẽ thành công, nhưng nó sẽ ở một thời điểm thích hợp.)

       4. at a set time

Định nghĩa: Tại một thời điểm theo thỏa thuận.

  • We’ll meet at the set time.
    (Chúng ta sẽ gặp nhau vào thời gian theo thỏa thuận.)
  • Let’s make sure that we meet at a set time.
    (Hãy đảm bảo rằng chúng ta gặp nhau tại một thời điểm theo thỏa thuận.)

       5. at all times

Định nghĩa: Luôn luôn, mọi lúc.

  • Make sure to keep your seat belts on at all times.
    (Đảm bảo luôn luôn thắt dây an toàn.)
  • Students need to pay attention at all times.
    (Học sinh cần chú ý mọi lúc.)

      6. at the appointed time

Định nghĩa: Tại một thời điểm được thỏa thuận.

  • We’ll meet at the appointed time and place.
    (Chúng ta sẽ gặp nhau tại thời điểm và địa điểm được chỉ định.)
  • Did you get into the doctor’s office at the appointed time?
    (Bạn đã đến phòng mạch của bác sĩ vào thời điểm được chỉ định chưa?)

       7. behind the times

Định nghĩa: Không thời trang, không gần với thời trang hiện tại.

  • My Dad is so behind the times!
    (Bố của tôi thì rất cổ lỗ sỉ!)
  • She dresses like it was the 70s, she’s behind the times!
    (Cô ấy ăn mặc giống như những năm 70, cô ấy thật lạc hậu!)

       8. to bide one’s time

Định nghĩa: Chờ đợi.

  • I’m biding my time until he arrives.
    (Tôi đang chờ đến khi anh ấy đến.)
  • She decided to bide her time in a shop.
    (Cô quyết định chờ đợi trong một cửa hàng.)

       9. from time to time

Định nghĩa: Thỉnh thoảng

  • I like playing golf from time to time.
    (Thỉnh thoảng tôi thích chơi golf.)
  • Petra speaks with Tom from time to time.
    (Thỉnh thoảng Petra nói chuyện với Tom.)

       10. have the time of one’s life

Định nghĩa: Có một trải nghiệm tuyệt vời.

  • My daughter had the time of her life in Disneyland.
    (Con gái tôi có một trải nghiệm tuyệt vời ở Disneyland.)
  • Believe me. You’re going to have the time of your life.
    (Tin tôi đi. Bạn sẽ có có một trải nghiệm tuyệt vời.)

       11. keep time

Định nghĩa: Giữ nhịp trong âm nhạc

  • Can you keep time while we practice this piece?
    (Bạn có thể giữ nhịp khi chúng ta luyện tập tác phẩm này không?)
  • He kept time with his foot.
    (Anh ấy giữ nhịp bằng chân.)

       12. live on borrowed time

Định nghĩa: có khả năng thất bại hoặc chết rất sớm.

  • He’s living on borrowed time if he keeps that up!
    (Anh ấy sẽ chết sớm nếu anh ta cứ tiếp tục như vậy!)
  • She felt she was living on borrowed time because she smoked.
    (Cô ấy cảm thấy cô sẽ chết sớm vì cô hút thuốc.)

       13. make time for something or someone

Định nghĩa: dành ra một khoảng thời gian, đặc biệt cho một điều gì đó hay một người nào đó.

  • I need to make some extra time for reading.
    (Tôi cần thêm chút thời gian để đọc.)
  • I’ll make time for you on Saturday.
    (Tôi sẽ dành thời gian cho bạn vào thứ Bảy.)

       14. out of time

Định nghĩa: Không còn thời gian nữa.

  • I’m afraid we’re out of time for today.
    (Tôi sợ chúng ta đã hết thời gian cho ngày hôm nay.)
  • You’re out of time for that competition.
    (Bạn đã hết thời gian cho cuộc thi đó.)

       15. pressed for time

Định nghĩa: không có nhiều thời gian để làm điều gì đó.

  • I’m pressed for time today. Hurry up!
    (Tôi bị thiếu thời gian hôm nay. Nhanh lên!)
  • She couldn’t see me because she was pressed for time.
    (Cô ấy không thể gặp tôi bởi vì cô ấy đang rất vội.)

      16. Time is money

Định nghĩa: Một cách diễn đạt có nghĩa là thời gian của ai đó là rất quan trọng.

  • Remember that time is money, let’s hurry up.
    (Hãy nhớ rằng thời gian là tiền bạc, chúng ta hãy nhanh lên.)
  • Time is money, Tim. If you want to talk, it’s going to cost you.
    (Thời gian là tiền bạc, Tim. Nếu bạn muốn nói chuyện, nó sẽ tốn phí bạn.)

       17. when the time is ripe

Định nghĩa: Khi đó là thời điểm thích hợp.

  • We’ll get there when the time is ripe!
    (Chúng ta sẽ đến đó khi thời gian chín muồi!)
  • Don’t worry you’ll be successful when the time is ripe.
    (Đừng lo lắng bạn sẽ thành công khi thời gian chín muồi.)

Người dịch: Hải Nam

Nguồn: thoughtco

August 16, 2018

0 responses on "Các thành ngữ và cách diễn đạt về thời gian trong tiếng Anh - Tự học IELTS"

Leave a Message

IELTS Planet - Học IELTS online 2016