IELTS Planet - Học IELTS online, Luyện thi IELTS Online cùng Gia sư IELTS 8.0

Những kỹ năng quan trọng trong IELTS reading – IELTS Reading

bed-book-breads-1065588-e1537363949897


Những kỹ thuật hữu ích cho kỹ năng đoán nghĩa.

       1. Các từ để báo hiệu câu trả lời trong văn bản:

for instance, such as , a type of , like,  for example , that is.. thường những từ này được theo sau bởi một định nghĩa hoặc một gợi ý, nơi bạn có thể sử dụng logic (lý luận) để đoán ý nghĩa một cách chính xác.

Các ví dụ:

“Numerous creatures, humans included, are largely diurnalthat is, they like to come out during the hours of sunlight…”

diurnal = từ chưa biết

that is, they like to come out during the hours of sunlight = định nghĩa của từ

Trong ví dụ trên, bạn có thể có một khái niệm tốt về ý nghĩa của từ. Từ diurnal’‘ có nghĩa là động vật thường xuất hiện vào ban ngày. Chúng ta không cần một cuốn từ điển để đoán được điều đó.

“Chronobiologists are interested in what is known as the circadian rhythm. This is the complete cycle our bodies are naturally geared to undergo within the passage of a twenty-four hour day.”

circadian rhythm =  từ chưa biết

This is the complete cycle our bodies are naturally geared to undergo within the passage of a twenty-four hour day. = định nghĩa của từ

Một lần nữa, trong ví dụ trên bạn có thể thấy một định nghĩa rõ ràng cho từ ‘circadian rhythm’, sử dụng cụm từ “this is…” và sau đó là một định nghĩa.

“The average urban resident, for example, rouses at the eye-blearing time of 6.04 a.m., which researchers believe to be far too early.

rouses =  từ chưa biết

6.04 a.m = thời gian

which researchers believe to be far too early = gợi ý chính

Trong ví dụ trên, từ ‘rouses’ là một từ chưa biết, nhưng có một mốc thời gian và gợi ý trong câu tiếp theo… Tôi có thể đoán chính xác rằng ‘rouses’ nghĩa là gets up (thức dậy) hoặc wakes up (tỉnh dậy) .. từ ‘eye-blearing’ (mắt bị lờ mờ) không cần thiết để hiểu, nó chỉ đưa thêm thông tin ở đây.


       2. Sử dụng sự đối lập và từ đồng nghĩa

Một số từ trong văn bản thể hiện sự đối lập như: in contrast to, however, although, on the other hand , unlike, despite.. Thường thì điều này có nghĩa là có một từ trái nghĩa hoặc một cụm từ đối lập giúp xác định các từ chưa biết.

“The lush vegetation was so beautiful in contrast to the parched environment of the surrounding desert”

‘lush vegetation’ có nghĩa trái ngược với ‘parched’

Trong ví dụ trên cụm từ khóa “in contrast to” (trái ngược với) cho thấy rằng 2 từ chưa biết là trái ngược nhau, khi nhìn vào toàn bộ câu bạn có thể hiểu rất rõ ý nghĩa của từ.

John was infuriated when he heard that he would not be on the team, after all his hard work and effort he had ever been so angry

Trong ví dụ trên bạn có thể thấy các từ đồng nghĩa có tác dụng như thế nào .. ‘infuriated’ là một từ đồng nghĩa của ‘so angry’.

Ngay bây giờ bạn có thể thử kỹ năng này.

Chronobiology might sound a little futuristic – like something from a science fiction novel, perhaps – but it’s actually a field of study that concerns one of the oldest processes life on this planet has ever known: short-term rhythms of time and their effect on flora and fauna.

This can take many forms. Marine life, for example, is influenced by tidal patterns. Animals tend to be active or inactive depending on the position of the sun or moon. Numerous creatures, humans included, are largely diurnal – that is, they like to come out during the hours of sunlight. Nocturnal animals, such as bats and possums, prefer to forage by night. A third group are known as crepuscular: they thrive in the lowlight of dawn and dusk and remain inactive at other hours.

When it comes to humans, chronobiologists are interested in what is known as the circadian rhythm. This is the complete cycle our bodies are naturally geared to undergo within the passage of a twenty-four hour day. Aside from sleeping at night and waking during the day, each cycle involves many other factors such as changes in blood pressure and body temperature. Not everyone has an identical circadian rhythm. ‘Night people’, for example, often describe how they find it very hard to operate during the morning, but become alert and focused by evening. This is a benign variation within circadian rhythms known as a chronotype.

Hãy chọn đáp án đúng nhất

  1. Futuristic có nghĩa là:
  2. a) công nghệ tiên tiến    b) công nghệ khoa học viễn tưởng    c) thuộc về khoa học
  3. Marine Life có nghĩa là:
  4. a) người sống trong các con thuyền b) các động vật sống ở biển c) động vật ra ngoài vào ban đêm
  5. Creatures có nghĩa là:
  6. a) côn trùng   b) động vật c) tất cả sinh vật sống
  7. Nocturnal có nghĩa là:
  8. a) động vật xuất hiện vào ban đêm b) động vật bị mù c) động vật xuất hiện vào ban ngày
  9. Crepuscular có nghĩa là:
  10. a) động vật ngủ đông b) động vật xuất hiện vào buổi trưa c) động vật xuất hiện vào lúc ánh sáng yếu
  11. The passage of có nghĩa là:
  12. a) một lượng thời gian b) một khoảng thời gian cái gì đó diễn ra c) số giờ trong một ngày

Identical có nghĩa là:

  1. a) giống hệt nhau b) gần giống nhau c) một cặp
  2. Alert có nghĩa là:
  3. a) bối rối b) buồn ngủ c) rất tỉnh táo

Câu trả lời dưới đây:

  1. Futuristic có nghĩa là:
  2. a) công nghệ tiên tiến
  3. Marine Life có nghĩa là:
  4. b) các động vật sống ở biển
  5. Creatures có nghĩa là:
  6. c) tất cả sinh vật sống
  7. Nocturnal có nghĩa là:
  8. a) động vật xuất hiện vào ban đêm
  9. Crepuscular có nghĩa là:
  10. c) động vật xuất hiện vào lúc ánh sáng yếu
  11. The passage of có nghĩa là:
  12. b) một khoảng thời gian cái gì đó diễn ra

Identical có nghĩa là:

  1. a) giống hệt nhau  
  2. Alert có nghĩa là:
  3. c) rất tỉnh táo

Người dịch: Hải Nam

Premium IELTS Sale còn 1.500.000VNĐ – Trọn bộ 13 lộ trình từ 0 – 8.0+


    Ghi rõ email hoặc sdt vào mục nội dung thanh toán (nếu có)

Đây là gì?

Premium Kit


Nguồn: ieltsfocus

February 12, 2019
IELTS Planet - Học IELTS online 2019