20 thành ngữ hay ho về tình yêu – Tự học IELTS

47414159_1818856928223974_1468082019581231587_n


Bài viết này cung cấp cho bạn vài thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất về tình yêu để bạn có thể sử dụng khi nói về cảm giác tuyệt vời này:

       1. FALL IN LOVE WITH SOMEBODY

Nghĩa: bắt đầu cảm thấy có tình cảm với một ai đó

Ví dụ: I think I’m falling in love with my best friend. What should I do? (Tôi nghĩ tôi có tình cảm với bạn thân của tôi. Tôi nên làm gì?)


       2. LOVE AT FIRST SIGHT

Nghĩa: có tình cảm với ai ngay từ lần đầu tiên gặp mặt

Ví dụ: My wife and I met at a party. It was love at first sight. (Tôi và vợ gặp nhau trong một buổi tiệc. Chúng tôi yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên)


       3. BE AN ITEM

Nghĩa: hai người là một đôi khhi họ có một mối quan hệ lãng mạn

Ví dụ: I didn’t know Chris and Sue were an item. They didn’t even look at each other at dinner. (Tôi không biết Chris và Sue là một đôi. Họ thậm chí không nhìn nhau khi ăn tối)


       4. MATCH MADE IN HEAVEN

Nghĩa: một mối quan hệ mà hai người bổ sung cho nhau rất tuyệt vời

Ví dụ: “Do you think Matt and Amanda will get married?” – “I hope they will. They’re a match made in heaven.” (Bạn nghĩ thế nào khi Matt và Amanda kết hôn? – Tôi hy vọng họ sẽ như vậy. Họ cực kì hòa hợp”)


       5. BE HEAD OVER HEELS (IN LOVE)

Nghĩa: yêu ai đó rất nhiều

Ví dụ: Look at them. They’re head over heels in love with each other. (Hãy nhìn họ. Họ yêu đối phương rất nhiều)


       6. BE LOVEY-DOVEY

Nghĩa: thể hiện tình yêu nơi công cộng bằng cách liên tục ôm và hôn

Ví dụ: I don’t want to go out with Jenny and David. They’re so lovey-dovey, I just can’t stand it. (Tôi không muốn ra ngoài với Jenny và David. Họ luôn thể hiện tình cảm, tôi thể chịu được)


       7. BLINDED BY LOVE

Nghĩa: khi một người yêu điên cuồng ai đó đến nỗi họ không nhìn thấy lỗi hay những điều tiêu cực từ đối phương

Ví dụ: She is so blinded by love that she can’t see him for who he truly is. He is not a good person, he is rude and disrespectful to everyone around him, including her. (Cô ấy bị mù quáng khi yêu đến nỗi cô ấy không thật sự biết anh ấy là ai. Anh ấy không phải người tốt, anh ấy thô lỗ và thiếu tôn trọng với mọi người xung quanh, bao gồm cả cô ấy)


       8. BLIND DATE

Nghĩa: hai người chưa từng gặp nhau trước khi đi hẹn hò

Ví dụ: My sister keeps organising blind dates for me. She’d just love to fix me up with someone. (Chị tôi vẫn tổ chức buổi xem mắt cho tôi. Cô ấy muốn ghép đôi tôi với ai đó)


       9. TIE THE KNOT

Nghĩa: kết hôn

Ví dụ: “When are you and Jenny going to tie the knot?” – “This year, but we haven’t set a date yet.” (Khi nào bạn và Jenny kết hôn? – Năm nay, nhưng chúng tôi chưa chọn ngày cụ thể)


       10. LOVE RAT

Nghĩa: người nào đó lừa dối đối phương của họ

Ví dụ: Don’t even think about asking Jane out. How could you look your wife in the eye? Don’t be a love rat. (Tôi thậm chí không nghĩ đến việc hỏi Jane. Làm thế nào bạn nhìn vào mắt vợ mình? Đừng dối trá nữa)


       11. HAVE THE HOTS FOR SOMEBODY

Nghĩa: tìm thấy ai đó vô cùng hấp dẫn

Ví dụ: Nadine has the hots for the new apprentice. I wouldn’t be surprised if she asked him out. (Nadine có thiện cảm với người học việc. Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu cô ấy hỏi thăm anh ta)


       12. BREAK UP/ SPLIT UP (With Somebody)

Nghĩa: kết thúc một mối quan hệ

Ví dụ: Have you heard? Marian and Joseph have split up. I wonder what went wrong. They were so good together. (Bạn có nghe gì chưa? Marian và Joseph chia tay rồi. Tôi tự hỏi sao lại như vậy. Họ rất tốt với nhau mà)


       13. TO BE SOMEONE’S ONE AND ONLY

Nghĩa: trở nên đặc biệt đối với một ai đó

Ví dụ: You will always be my one and only love (Bạn sẽ luôn là tình yêu duy nhất của tôi)


       14.TO HAVE A CRUSH ON SOMEONE

Nghĩa: một thành ngữ không chính thức mô tả sự mê đắm lãng mạn của tuổi trẻ

Ví dụ: Sally has had a crush on James since they were at university together. He doesn’t realise this. (Sally rung động với James khi họ học đại học với nhau. Anh ấy không nhận ra điều này)


       15. TO FANCY SOMEONE (British English)

Nghĩa: cảm thấy ai đó rất thu hút

Ví dụ: My friend really fancies you. (Bạn mình cảm thấy bạn thật sự thu hút)


       16. TO LOVE SOMEONE WITH ALL OF ONE’S HEART AND SOUL

Nghĩa: hoàn toàn yêu ai đó

Ví dụ: John loves Leslie with all his heart and soul. (John yêu Leslie toàn tâm toàn ý)


       17. TO BE SMITTEN WITH SOMEONE

Nghĩa: hoàn toàn bị quyến rũ bởi ai đó và cảm thấy niềm vui to lớn

Ví dụ: Sally is smitten with this Gary chap she met the other day. She can’t stop talking about him. (Sally say mê gã Gary này, người mà cô ấy đã gặp ngày khác. Cô ấy không thể ngừng nói chuyện với anh ta)


       18. TO BE THE APPLE OF SOMEONE’S EYE

Nghĩa: được yêu thương và trân trọng bởi ai đó

Ví dụ: you are the apple of my eye! (Bạn cực kì quý giá trong mắt tôi!)


       19. KISS AND MAKE UP

Nghĩa : làm hòa sau một cuộc tranh cãi

Ví dụ: Our relationship is like a roller-coaster ride. We fight nearly every day, but then we always kiss and make up. (Mối quan hệ của chúng tôi giống như chuyến tàu lượn siêu tốc. Chúng tôi chiến đấu gần như mỗi ngày, nhưng sau đó chúng tôi lại làm hòa)


       20. NO LOVE LOST BETWEEN

Nghĩa: có sự tmâu thuẫn giữa hai người

Ví dụ: There is no love lost between the two colleagues, they have never liked each other. (Không có sự mâu thuẫn giữa hai người đồng nghiệp, họ chưa bao giờ thích nhau)


Người dịch: Nhựt Quỳnh

Nguồn: eslbuzz

Related Articles

Học Online cùng Premium