20 thành ngữ hay ho về tình yêu – Tự học IELTS

Bài viết này cung cấp cho bạn vài thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất về tình yêu để bạn có thể sử dụng khi nói về cảm giác tuyệt vời này:
1. FALL IN LOVE WITH SOMEBODY
Nghĩa: bắt đầu cảm thấy có tình cảm với một ai đó
Ví dụ: I think I’m falling in love with my best friend. What should I do? (Tôi nghĩ tôi có tình cảm với bạn thân của tôi. Tôi nên làm gì?)
2. LOVE AT FIRST SIGHT
Nghĩa: có tình cảm với ai ngay từ lần đầu tiên gặp mặt
Ví dụ: My wife and I met at a party. It was love at first sight. (Tôi và vợ gặp nhau trong một buổi tiệc. Chúng tôi yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên)
3. BE AN ITEM
Nghĩa: hai người là một đôi khhi họ có một mối quan hệ lãng mạn
Ví dụ: I didn’t know Chris and Sue were an item. They didn’t even look at each other at dinner. (Tôi không biết Chris và Sue là một đôi. Họ thậm chí không nhìn nhau khi ăn tối)
4. MATCH MADE IN HEAVEN
Nghĩa: một mối quan hệ mà hai người bổ sung cho nhau rất tuyệt vời
Ví dụ: “Do you think Matt and Amanda will get married?” – “I hope they will. They’re a match made in heaven.” (Bạn nghĩ thế nào khi Matt và Amanda kết hôn? – Tôi hy vọng họ sẽ như vậy. Họ cực kì hòa hợp”)
5. BE HEAD OVER HEELS (IN LOVE)
Nghĩa: yêu ai đó rất nhiều
Ví dụ: Look at them. They’re head over heels in love with each other. (Hãy nhìn họ. Họ yêu đối phương rất nhiều)
6. BE LOVEY-DOVEY
Nghĩa: thể hiện tình yêu nơi công cộng bằng cách liên tục ôm và hôn
Ví dụ: I don’t want to go out with Jenny and David. They’re so lovey-dovey, I just can’t stand it. (Tôi không muốn ra ngoài với Jenny và David. Họ luôn thể hiện tình cảm, tôi thể chịu được)
7. BLINDED BY LOVE
Nghĩa: khi một người yêu điên cuồng ai đó đến nỗi họ không nhìn thấy lỗi hay những điều tiêu cực từ đối phương
Ví dụ: She is so blinded by love that she can’t see him for who he truly is. He is not a good person, he is rude and disrespectful to everyone around him, including her. (Cô ấy bị mù quáng khi yêu đến nỗi cô ấy không thật sự biết anh ấy là ai. Anh ấy không phải người tốt, anh ấy thô lỗ và thiếu tôn trọng với mọi người xung quanh, bao gồm cả cô ấy)
8. BLIND DATE
Nghĩa: hai người chưa từng gặp nhau trước khi đi hẹn hò
Ví dụ: My sister keeps organising blind dates for me. She’d just love to fix me up with someone. (Chị tôi vẫn tổ chức buổi xem mắt cho tôi. Cô ấy muốn ghép đôi tôi với ai đó)
9. TIE THE KNOT
Nghĩa: kết hôn
Ví dụ: “When are you and Jenny going to tie the knot?” – “This year, but we haven’t set a date yet.” (Khi nào bạn và Jenny kết hôn? – Năm nay, nhưng chúng tôi chưa chọn ngày cụ thể)
10. LOVE RAT
Nghĩa: người nào đó lừa dối đối phương của họ
Ví dụ: Don’t even think about asking Jane out. How could you look your wife in the eye? Don’t be a love rat. (Tôi thậm chí không nghĩ đến việc hỏi Jane. Làm thế nào bạn nhìn vào mắt vợ mình? Đừng dối trá nữa)
11. HAVE THE HOTS FOR SOMEBODY
Nghĩa: tìm thấy ai đó vô cùng hấp dẫn
Ví dụ: Nadine has the hots for the new apprentice. I wouldn’t be surprised if she asked him out. (Nadine có thiện cảm với người học việc. Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu cô ấy hỏi thăm anh ta)
12. BREAK UP/ SPLIT UP (With Somebody)
Nghĩa: kết thúc một mối quan hệ
Ví dụ: Have you heard? Marian and Joseph have split up. I wonder what went wrong. They were so good together. (Bạn có nghe gì chưa? Marian và Joseph chia tay rồi. Tôi tự hỏi sao lại như vậy. Họ rất tốt với nhau mà)
13. TO BE SOMEONE’S ONE AND ONLY
Nghĩa: trở nên đặc biệt đối với một ai đó
Ví dụ: You will always be my one and only love (Bạn sẽ luôn là tình yêu duy nhất của tôi)
14.TO HAVE A CRUSH ON SOMEONE
Nghĩa: một thành ngữ không chính thức mô tả sự mê đắm lãng mạn của tuổi trẻ
Ví dụ: Sally has had a crush on James since they were at university together. He doesn’t realise this. (Sally rung động với James khi họ học đại học với nhau. Anh ấy không nhận ra điều này)
15. TO FANCY SOMEONE (British English)
Nghĩa: cảm thấy ai đó rất thu hút
Ví dụ: My friend really fancies you. (Bạn mình cảm thấy bạn thật sự thu hút)
16. TO LOVE SOMEONE WITH ALL OF ONE’S HEART AND SOUL
Nghĩa: hoàn toàn yêu ai đó
Ví dụ: John loves Leslie with all his heart and soul. (John yêu Leslie toàn tâm toàn ý)
17. TO BE SMITTEN WITH SOMEONE
Nghĩa: hoàn toàn bị quyến rũ bởi ai đó và cảm thấy niềm vui to lớn
Ví dụ: Sally is smitten with this Gary chap she met the other day. She can’t stop talking about him. (Sally say mê gã Gary này, người mà cô ấy đã gặp ngày khác. Cô ấy không thể ngừng nói chuyện với anh ta)
18. TO BE THE APPLE OF SOMEONE’S EYE
Nghĩa: được yêu thương và trân trọng bởi ai đó
Ví dụ: you are the apple of my eye! (Bạn cực kì quý giá trong mắt tôi!)
19. KISS AND MAKE UP
Nghĩa : làm hòa sau một cuộc tranh cãi
Ví dụ: Our relationship is like a roller-coaster ride. We fight nearly every day, but then we always kiss and make up. (Mối quan hệ của chúng tôi giống như chuyến tàu lượn siêu tốc. Chúng tôi chiến đấu gần như mỗi ngày, nhưng sau đó chúng tôi lại làm hòa)
20. NO LOVE LOST BETWEEN
Nghĩa: có sự tmâu thuẫn giữa hai người
Ví dụ: There is no love lost between the two colleagues, they have never liked each other. (Không có sự mâu thuẫn giữa hai người đồng nghiệp, họ chưa bao giờ thích nhau)
Người dịch: Nhựt Quỳnh
Nguồn: eslbuzz
